(Top Banner Ad)
wildflower seed
B1
noun B1 Botany, Gardening

wildflower seed

UK: /ˈwaɪldˌflaʊər siːd/ • US: /ˈwaɪldˌflaʊər siːd/

Nghĩa tiếng Việt

hạt giống hoa dại hạt hoa dại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seed from a wildflower, which is a flower that grows naturally in the wild and is not intentionally planted or cultivated.

Vietnamese Meaning

Hạt của hoa dại, là loại hoa mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã và không được trồng hoặc canh tác một cách có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We scattered wildflower seed in the meadow to attract bees and butterflies."

    "Chúng tôi rải hạt hoa dại trên đồng cỏ để thu hút ong và bướm."

  • "The company sells wildflower seed mixes suitable for different soil types."

    "Công ty bán các hỗn hợp hạt hoa dại phù hợp với các loại đất khác nhau."

  • "Planting wildflower seed is a great way to support local ecosystems."

    "Việc trồng hạt hoa dại là một cách tuyệt vời để hỗ trợ hệ sinh thái địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wildflower hoa dại
Noun seed hạt giống
Verb to sow gieo hạt
Noun seedling cây con (mới nảy mầm từ hạt)
Adjective wild hoang dã, tự nhiên
Verb to flower nở hoa, ra hoa

Synonyms

native flower seed (hạt hoa bản địa)

Antonyms

cultivated flower seed (hạt hoa trồng)

Related Words

Subject Area

Botany, Gardening

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilde
Old French
flor
Latin
florem
Old English
sæd
English (18th-19th C.)
wildflower
Modern English
wildflower seed

Nguồn gốc của 'wildflower seed'

Cụm từ 'wildflower seed' là sự kết hợp của ba yếu tố chính: 'wild' (hoang dã), 'flower' (hoa) và 'seed' (hạt giống). 'Wild' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wilde', mang ý nghĩa chưa được thuần hóa, tự nhiên. 'Flower' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'flor' (từ Latin 'florem'), chỉ bông hoa. 'Seed' cũng đến từ tiếng Anh cổ 'sæd', nghĩa là hạt. Khi kết hợp lại, 'wildflower' ra đời để chỉ những loài hoa mọc tự nhiên, không cần bàn tay con người chăm sóc. Thêm 'seed' vào, cụm từ này miêu tả chính xác hạt giống của những loài hoa hoang dã đó, mang theo tiềm năng tạo nên vẻ đẹp tự nhiên cho cảnh quan.

Usage Note

The term implies a natural, uncultivated origin. It is often used in the context of promoting biodiversity and natural habitats. Compared to cultivated flower seeds, wildflower seeds are generally more adaptable to local conditions and require less maintenance.

Prepositions

of for

"of" is used to indicate possession or origin (e.g., 'a packet of wildflower seed'). "for" is used to indicate purpose (e.g., 'wildflower seed for attracting pollinators').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wildflower seed
  • native native wildflower seed
    (hạt giống hoa dại bản địa)
  • mixed mixed wildflower seed
    (hạt giống hoa dại hỗn hợp)
  • tiny tiny wildflower seed
    (hạt giống hoa dại nhỏ xíu)
Verb + wildflower seed
  • sow sow wildflower seed
    (gieo hạt giống hoa dại)
  • scatter scatter wildflower seed
    (rải hạt giống hoa dại)
Noun + of + wildflower seed
  • packet a packet of wildflower seed
    (một gói hạt giống hoa dại)

Idioms

  • a packet of wildflower seeds

    một gói hạt giống hoa dại

    "She bought a packet of wildflower seeds to plant in her garden."

    (Cô ấy đã mua một gói hạt giống hoa dại để trồng trong vườn của mình.)

  • to sow wildflower seeds

    gieo hạt giống hoa dại

    "We decided to sow wildflower seeds along the roadside to attract pollinators."

    (Chúng tôi quyết định gieo hạt giống hoa dại dọc lề đường để thu hút côn trùng thụ phấn.)

  • wildflower seed mix

    hỗn hợp hạt giống hoa dại

    "This wildflower seed mix contains various species for a vibrant bloom."

    (Hỗn hợp hạt giống hoa dại này chứa nhiều loài khác nhau để có một mùa hoa rực rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wildflower seed

noun
Lật mặt

Hạt của hoa dại, là loại hoa mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã và không được trồng hoặc canh tác một cách có chủ ý.

"We scattered wildflower seed in the meadow to attract bees and butterflies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to plant wildflower seeds in the garden next spring.
Chúng tôi dự định trồng hạt hoa dại trong vườn vào mùa xuân tới.
Phủ định
She is not going to buy wildflower seeds because she already has enough.
Cô ấy sẽ không mua hạt hoa dại vì cô ấy đã có đủ rồi.
Nghi vấn
Are they going to use these wildflower seeds to create a meadow?
Họ có định sử dụng những hạt hoa dại này để tạo ra một đồng cỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildflower seed".

Tầm quan trọng với Đa dạng sinh học

Hạt giống hoa dại đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học. Khi nảy mầm và phát triển, chúng cung cấp nguồn thức ăn và môi trường sống thiết yếu cho các loài thụ phấn như ong và bướm, giúp duy trì hệ sinh thái tự nhiên và cân bằng môi trường.

Biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên và tự do

Hoa dại, từ những hạt giống nhỏ bé, thường được xem là biểu tượng của vẻ đẹp mộc mạc, tự do và sự kiên cường. Chúng phát triển mạnh mẽ mà không cần sự chăm sóc đặc biệt của con người, mang lại màu sắc rực rỡ cho cảnh quan và nhắc nhở chúng ta về vẻ đẹp không cần tô vẽ của thiên nhiên.