(Top Banner Ad)
native flower
B1
Danh từ B1 Thực vật học

native flower

UK: /ˈneɪtɪv ˈflaʊər/ • US: /ˈneɪtɪv ˈflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa bản địa hoa địa phương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower that occurs naturally in a particular region, ecosystem, or habitat without human introduction.

Vietnamese Meaning

Một loài hoa mọc tự nhiên ở một khu vực, hệ sinh thái hoặc môi trường sống cụ thể mà không có sự can thiệp của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The botanical garden showcases many native flowers of the Amazon rainforest."

    "Vườn thực vật trưng bày nhiều loài hoa bản địa của rừng mưa Amazon."

  • "Protecting native flowers is crucial for maintaining biodiversity."

    "Bảo vệ các loài hoa bản địa là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học."

  • "Many native flowers are adapted to the unique climate of the region."

    "Nhiều loài hoa bản địa thích nghi với khí hậu độc đáo của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective native Bản địa, tự nhiên, thuộc về nơi sinh ra
Noun native Người bản xứ, vật bản địa
Adverb natively Một cách bản địa, tự nhiên
Noun flower Hoa
Verb flower Nở hoa, ra hoa
Noun flowering Sự ra hoa, thời kỳ nở hoa
Noun florist Người bán hoa, thợ cắm hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nativus
Old French
natif
Middle English
natif
English
native
Latin
flos
Old French
flor
Middle English
flour
English
flower

Nguồn gốc 'native flower'

'Native' (bản địa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nativus' nghĩa là 'đã sinh ra' hoặc 'bẩm sinh', chỉ thứ gì đó thuộc về tự nhiên ở một nơi. 'Flower' (hoa) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'flos', có nghĩa là 'hoa' hoặc 'sự nở rộ'. Khi kết hợp lại, 'native flower' mô tả những loài hoa mọc tự nhiên, không do con người mang đến, trong một khu vực địa lý cụ thể. Chúng thường đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái địa phương.

Usage Note

Cụm từ 'native flower' nhấn mạnh nguồn gốc bản địa của loài hoa. Khác với 'wildflower' có thể chỉ bất kỳ loài hoa nào mọc hoang dại, 'native flower' đặc biệt chỉ những loài vốn có mặt tại khu vực đó từ trước. Nên tránh nhầm lẫn với 'introduced species' (loài du nhập) là các loài được con người mang đến từ nơi khác.

Prepositions

of to

Ví dụ: 'native flower of Vietnam' (hoa bản địa của Việt Nam), 'native flower to this region' (hoa bản địa của vùng này). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ quốc gia hoặc khu vực lớn hơn, trong khi 'to' thường dùng cho một khu vực cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + native flower
  • beautiful beautiful native flower
    (bông hoa bản địa đẹp)
  • rare rare native flower
    (loài hoa bản địa quý hiếm)
  • vibrant vibrant native flower
    (bông hoa bản địa rực rỡ)
  • wild wild native flower
    (hoa dại bản địa)
  • common common native flower
    (loài hoa bản địa phổ biến)
Verb + native flower
  • plant plant native flowers
    (trồng hoa bản địa)
  • cultivate cultivate native flowers
    (trồng trọt, nuôi dưỡng hoa bản địa)
  • appreciate appreciate native flowers
    (trân trọng, ngắm nhìn hoa bản địa)
  • protect protect native flowers
    (bảo vệ hoa bản địa)
  • feature feature native flowers
    (trưng bày, giới thiệu hoa bản địa)
Native flower + Noun
  • garden native flower garden
    (vườn hoa bản địa)
  • species native flower species
    (loài hoa bản địa)
  • display native flower display
    (khu trưng bày hoa bản địa)

Idioms

  • preserve native flowers

    bảo tồn các loài hoa bản địa (để duy trì đa dạng sinh học và hệ sinh thái)

    "Many organizations work to preserve native flowers in their natural habitats."

    (Nhiều tổ chức hoạt động để bảo tồn các loài hoa bản địa trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)

  • promote native flowers

    quảng bá, khuyến khích sử dụng hoặc trồng hoa bản địa (thường vì lợi ích sinh thái hoặc văn hóa)

    "The park often hosts events to promote native flowers and their benefits."

    (Công viên thường tổ chức các sự kiện để quảng bá các loài hoa bản địa và lợi ích của chúng.)

  • reintroduce native flowers

    tái đưa các loài hoa bản địa trở lại (một khu vực mà chúng đã biến mất)

    "Conservationists are working to reintroduce native flowers to the degraded wetland."

    (Các nhà bảo tồn đang nỗ lực tái đưa các loài hoa bản địa trở lại vùng đất ngập nước đã bị suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native flower

Danh từ
Lật mặt

Một loài hoa mọc tự nhiên ở một khu vực, hệ sinh thái hoặc môi trường sống cụ thể mà không có sự can thiệp của con người.

"The botanical garden showcases many native flowers of the Amazon rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener prefers roses to native flowers.
Người làm vườn thích hoa hồng hơn hoa bản địa.
Phủ định
Not only did the garden showcase exotic plants, but also it neglected native flowers.
Khu vườn không chỉ trưng bày những loại cây ngoại lai, mà còn bỏ bê hoa bản địa.
Nghi vấn
Should you want to attract local wildlife, you will plant more native flowers.
Nếu bạn muốn thu hút động vật hoang dã địa phương, bạn nên trồng nhiều hoa bản địa hơn.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener has planted many native flowers in the park.
Người làm vườn đã trồng nhiều hoa bản địa trong công viên.
Phủ định
She has not seen that particular native flower before.
Cô ấy chưa từng thấy loài hoa bản địa đặc biệt đó trước đây.
Nghi vấn
Has anyone identified all the native flowers in this region?
Đã có ai xác định được tất cả các loài hoa bản địa trong khu vực này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native flower".

Tầm quan trọng sinh thái

Hoa bản địa đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái địa phương. Chúng cung cấp thức ăn và môi trường sống cho các loài thụ phấn (như ong, bướm) và các loài động vật hoang dã khác, giúp duy trì sự cân bằng tự nhiên và đa dạng sinh học. Việc trồng hoa bản địa trong vườn giúp hỗ trợ hệ sinh thái địa phương.

Biểu tượng và bản sắc

Ở nhiều quốc gia và khu vực, một loài hoa bản địa cụ thể được chọn làm biểu tượng quốc gia hoặc biểu tượng địa phương, thể hiện bản sắc, lịch sử hoặc vẻ đẹp tự nhiên của vùng đất đó. Ví dụ, hoa hồng là biểu tượng của nước Anh, hay hoa sen là quốc hoa của Việt Nam, mặc dù hoa sen không hoàn toàn là 'native flower' theo định nghĩa nghiêm ngặt cho mỗi địa phương mà là loài bản địa trên diện rộng và mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.