(Top Banner Ad)
wile
C1
noun C1 Tâm lý học, Hành vi

wile

UK: /waɪl/ • US: /waɪl/

Nghĩa tiếng Việt

mưu mẹo thủ đoạn xảo thuật kế gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

deceitful or underhanded means; tricks; stratagems

Vietnamese Meaning

mưu mẹo, thủ đoạn xảo quyệt, thường dùng để thuyết phục hoặc lừa dối người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used her wiles to get him to agree."

    "Cô ấy dùng mưu mẹo của mình để khiến anh ta đồng ý."

  • "The fox is known for its wiles."

    "Cáo nổi tiếng với những mưu mẹo của nó."

  • "He succumbed to her wiles."

    "Anh ta đã khuất phục trước những mưu mẹo của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wile mưu mẹo, thủ đoạn, mánh khóe
Verb wile dụ dỗ, lừa gạt (thường dùng trong cụm 'wile away time' - làm cho thời gian trôi qua một cách dễ chịu)
Adjective wily xảo quyệt, tinh ranh, lắm mưu mẹo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wiljō
Old English
wil
Middle English
wil
Modern English
wile

Nguồn gốc của 'wile'

Từ 'wile' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wiljō', nghĩa là 'ý chí' hoặc 'mong muốn'. Theo thời gian, nó phát triển trong tiếng Old English thành 'wil', mang nghĩa 'mưu mẹo' hoặc 'chiến lược'. Điều này cho thấy sự chuyển đổi từ 'ý chí' đơn thuần sang việc sử dụng ý chí đó để đạt được mục đích thông qua các thủ đoạn tinh ranh và xảo quyệt.

Usage Note

Từ 'wile' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng sự thông minh và xảo quyệt để đạt được mục đích cá nhân, thường là bằng cách đánh lừa hoặc thao túng người khác. Khác với 'trick' có thể chỉ một trò đùa vô hại, 'wile' luôn mang ý định lừa gạt. So với 'stratagem' là một chiến lược được lên kế hoạch kỹ lưỡng, 'wile' thường mang tính ứng biến và linh hoạt hơn.

Prepositions

by

'by wile' diễn tả hành động đạt được bằng mưu mẹo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wile(s)
  • feminine feminine wiles
    (những mưu mẹo/thủ đoạn của phụ nữ (thường dùng để quyến rũ hoặc đạt được mục đích))
  • cunning cunning wiles
    (những mưu mẹo xảo quyệt)
  • seductive seductive wiles
    (những thủ đoạn quyến rũ)
Verb + wile(s)
  • use use wiles
    (sử dụng mưu mẹo/thủ đoạn)
  • employ employ wiles
    (áp dụng mưu mẹo/thủ đoạn)
  • resist resist wiles
    (chống lại các thủ đoạn)
  • succumb to succumb to wiles
    (khuất phục/mắc lừa trước các thủ đoạn)
  • overcome overcome wiles
    (vượt qua các mưu mẹo)
Prepositional Phrase
  • with with wiles
    (bằng mưu mẹo/thủ đoạn)
  • by by wiles
    (bằng các thủ đoạn/mánh khóe)

Idioms

  • feminine wiles

    Những mánh khóe, sự quyến rũ hoặc thủ đoạn khéo léo mà phụ nữ thường dùng để đạt được điều mình muốn, đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ.

    "He was completely taken in by her feminine wiles."

    (Anh ta hoàn toàn bị đánh lừa bởi những mưu mẹo của cô ấy.)

  • to wile away the time

    Làm một việc gì đó để thời gian trôi qua một cách dễ chịu, không cảm thấy nhàm chán hoặc để thư giãn.

    "We wiled away the afternoon reading books by the river."

    (Chúng tôi đã dành buổi chiều đọc sách bên sông để giết thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wile

noun
Lật mặt

mưu mẹo, thủ đoạn xảo quyệt, thường dùng để thuyết phục hoặc lừa dối người khác.

"She used her wiles to get him to agree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose wile was evident in every speech, easily swayed the voters.
Chính trị gia, người có mưu mẹo thể hiện rõ trong mỗi bài phát biểu, dễ dàng lay chuyển cử tri.
Phủ định
The contract, which lacked any wile, was straightforward and easy to understand.
Hợp đồng, mà không có bất kỳ mưu mẹo nào, rất đơn giản và dễ hiểu.
Nghi vấn
Is there any wile in his seemingly innocent proposal, which he claims will benefit everyone?
Có mưu mẹo nào trong đề xuất có vẻ vô tội của anh ta không, mà anh ta tuyên bố sẽ mang lại lợi ích cho mọi người?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used his wiles to get what he wanted.
Anh ta dùng mưu mẹo của mình để có được những gì anh ta muốn.
Phủ định
She didn't fall for their wiles; she knew they were trying to deceive her.
Cô ấy không mắc bẫy mưu mẹo của họ; cô ấy biết họ đang cố gắng lừa dối cô ấy.
Nghi vấn
Whose wiles were responsible for the company's downfall?
Mưu mẹo của ai đã gây ra sự sụp đổ của công ty?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he uses wile to get ahead, he will eventually lose the respect of his colleagues.
Nếu anh ta dùng mưu mẹo để tiến lên, cuối cùng anh ta sẽ mất sự tôn trọng của đồng nghiệp.
Phủ định
If you don't use wile in negotiations, you will probably get a fairer deal.
Nếu bạn không dùng mưu mẹo trong đàm phán, bạn có lẽ sẽ nhận được một thỏa thuận công bằng hơn.
Nghi vấn
Will she be successful if she uses wile to achieve her goals?
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy dùng mưu mẹo để đạt được mục tiêu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wile".

Sự Liên Kết Giữa 'Wile' và Hình Ảnh Phụ Nữ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học cổ điển và truyện dân gian, từ 'wiles' (thường dùng ở dạng số nhiều) thường được gán cho phụ nữ ('feminine wiles'). Điều này phản ánh một khuôn mẫu cũ về việc phụ nữ sử dụng sự khôn ngoan, quyến rũ hoặc mánh khóe để đạt được mục tiêu trong một xã hội nơi họ có ít quyền lực trực tiếp hơn. Mặc dù khái niệm này đã thay đổi đáng kể, cụm từ này vẫn còn được sử dụng để chỉ các thủ đoạn khôn khéo.

Mưu Mẹo trong Văn Học và Truyện Kể

Từ 'wile' thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, thần thoại và văn học để miêu tả các nhân vật sử dụng trí thông minh, sự xảo quyệt hoặc các mánh khóe để vượt qua kẻ thù hoặc đạt được mục đích. Nó không chỉ đơn thuần là lừa dối mà còn bao hàm ý nghĩa của sự tinh ranh, khéo léo và ranh mãnh.