(Top Banner Ad)
wind-powered
B2
Tính từ B2 Năng lượng tái tạo, Công nghệ

wind-powered

UK: /ˈwɪnd ˌpaʊəd/ • US: /ˈwɪnd ˌpaʊərd/

Nghĩa tiếng Việt

chạy bằng sức gió dùng năng lượng gió khai thác năng lượng gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Powered by wind; using wind as a source of energy.

Vietnamese Meaning

Được cung cấp năng lượng bởi gió; sử dụng gió như một nguồn năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town has invested in wind-powered generators to reduce its reliance on fossil fuels."

    "Thị trấn đã đầu tư vào các máy phát điện chạy bằng sức gió để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch."

  • "Wind-powered cars are still largely experimental."

    "Xe hơi chạy bằng sức gió vẫn còn phần lớn là thử nghiệm."

  • "The lighthouse was wind-powered."

    "Ngọn hải đăng chạy bằng sức gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Verb wind cuộn, quấn (theo hình xoắn ốc)
Adjective windy có gió
Noun power sức mạnh, năng lượng, điện
Verb power cung cấp năng lượng, cấp điện
Adjective powerful mạnh mẽ, đầy quyền lực
Noun windmill cối xay gió
Noun wind turbine tuabin gió

Synonyms

wind-energy (năng lượng gió)wind-driven (chạy bằng sức gió)

Antonyms

fossil-fuel-powered (chạy bằng nhiên liệu hóa thạch)coal-powered (chạy bằng than)

Related Words

Subject Area

Năng lượng tái tạo, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂wéh₁ntos
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Latin
potere
Old French
poeir
Modern English
wind-powered

Sức mạnh của gió

Từ hàng nghìn năm trước, con người đã học cách khai thác sức gió. Gió đã giúp chúng ta di chuyển thuyền buồm vượt biển, xay ngũ cốc bằng cối xay gió, và bơm nước. Ngày nay, với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, chúng ta còn biến sức gió thành điện năng, góp phần vào nguồn năng lượng sạch. Từ 'wind-powered' là sự kết hợp của 'wind' (gió) và 'powered' (được cung cấp năng lượng), mô tả rõ ràng nguồn gốc hoạt động của một thứ gì đó.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng sức gió để tạo ra năng lượng, ví dụ như tuabin gió. Thể hiện sự thân thiện với môi trường và bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • turbine wind-powered turbine
    (tuabin chạy bằng sức gió)
  • boat wind-powered boat
    (thuyền chạy bằng sức gió (thuyền buồm))
  • energy wind-powered energy
    (năng lượng gió)
  • generator wind-powered generator
    (máy phát điện chạy bằng sức gió)
  • farm wind-powered farm
    (trang trại điện gió)
Verb + Adjective
  • become become wind-powered
    (trở nên (hoạt động) bằng năng lượng gió)
  • be be wind-powered
    (được chạy/cung cấp năng lượng bằng sức gió)

Idioms

  • fully wind-powered

    hoàn toàn chạy bằng sức gió

    "The new eco-friendly village aims to be fully wind-powered by next year."

    (Làng sinh thái mới đặt mục tiêu sẽ hoàn toàn chạy bằng sức gió vào năm tới.)

  • rely on wind-powered technology

    dựa vào công nghệ năng lượng gió

    "Many remote communities now rely on wind-powered technology for their electricity needs."

    (Nhiều cộng đồng vùng sâu vùng xa hiện nay dựa vào công nghệ năng lượng gió cho nhu cầu điện của họ.)

  • transition to wind-powered energy

    chuyển đổi sang năng lượng gió

    "The government is encouraging industries to transition to wind-powered energy sources."

    (Chính phủ đang khuyến khích các ngành công nghiệp chuyển đổi sang các nguồn năng lượng gió.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind-powered

Tính từ
Lật mặt

Được cung cấp năng lượng bởi gió; sử dụng gió như một nguồn năng lượng.

"The town has invested in wind-powered generators to reduce its reliance on fossil fuels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The future is green: many countries are investing in wind-powered energy sources.
Tương lai là màu xanh: nhiều quốc gia đang đầu tư vào các nguồn năng lượng chạy bằng sức gió.
Phủ định
This city isn't reliant on fossil fuels: it's primarily wind-powered.
Thành phố này không phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch: nó chủ yếu chạy bằng sức gió.
Nghi vấn
Is the town truly sustainable: is it entirely wind-powered?
Thị trấn có thực sự bền vững không: nó hoàn toàn chạy bằng sức gió phải không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city uses wind-powered turbines to generate electricity.
Thành phố sử dụng các tuabin chạy bằng năng lượng gió để tạo ra điện.
Phủ định
The old factory does not use wind-powered machinery.
Nhà máy cũ không sử dụng máy móc chạy bằng năng lượng gió.
Nghi vấn
Does the farm rely on wind-powered pumps for irrigation?
Trang trại có dựa vào máy bơm chạy bằng năng lượng gió để tưới tiêu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the company will have been developing wind-powered turbines for a decade.
Vào cuối năm tới, công ty sẽ đã và đang phát triển các tuabin chạy bằng năng lượng gió trong một thập kỷ.
Phủ định
By 2030, they won't have been relying on wind-powered energy sources for very long if they only started this year.
Đến năm 2030, họ sẽ không sử dụng các nguồn năng lượng chạy bằng năng lượng gió trong một thời gian dài nếu họ chỉ mới bắt đầu trong năm nay.
Nghi vấn
Will scientists have been exploring new wind-powered technology solutions for long enough to combat the energy crisis by the end of the decade?
Liệu các nhà khoa học sẽ đã và đang khám phá các giải pháp công nghệ chạy bằng năng lượng gió mới đủ lâu để chống lại cuộc khủng hoảng năng lượng vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind-powered".

Cối xay gió Hà Lan

Hà Lan nổi tiếng với những chiếc cối xay gió (windmills) mang tính biểu tượng. Trong lịch sử, chúng được sử dụng để xay ngũ cốc, xả nước từ các vùng đất thấp và sản xuất các sản phẩm công nghiệp. Ngày nay, cối xay gió vẫn là một phần quan trọng trong di sản văn hóa và kiến trúc của Hà Lan, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Biểu tượng năng lượng xanh

'Wind-powered' (năng lượng gió) là một biểu tượng mạnh mẽ cho phong trào năng lượng tái tạo và bảo vệ môi trường trên toàn cầu. Việc sử dụng năng lượng gió giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, giảm lượng khí thải carbon và chống lại biến đổi khí hậu, thể hiện cam kết của xã hội hiện đại đối với một tương lai bền vững.