wind-operated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Powered or driven by wind.
Vietnamese Meaning
Được vận hành hoặc điều khiển bằng sức gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind-operated pump provides water for the village."
"Máy bơm chạy bằng sức gió cung cấp nước cho ngôi làng."
-
"Many farms use wind-operated generators to produce electricity."
"Nhiều trang trại sử dụng máy phát điện chạy bằng sức gió để sản xuất điện."
-
"The old lighthouse had a wind-operated foghorn."
"Ngọn hải đăng cũ có một cái còi báo sương mù chạy bằng sức gió."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wind | Gió; hơi thở |
| Verb | operate | Vận hành, điều khiển; hoạt động |
| Noun | operator | Người điều khiển, nhà khai thác |
| Noun | operation | Sự vận hành, hoạt động; ca phẫu thuật |
| Adjective | windy | Nhiều gió, có gió |
| Adjective | operational | Thuộc về hoạt động, có thể hoạt động được |
| Adjective | wind-powered | Chạy bằng năng lượng gió |
| Noun | wind turbine | Tuốc bin gió |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này mô tả các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng năng lượng gió để hoạt động. Nó thường được dùng để chỉ các thiết bị cơ khí hoặc điện có cánh quạt hoặc tuabin gió. Nó mang nghĩa nhấn mạnh nguồn năng lượng được sử dụng là năng lượng tái tạo từ gió.
Collocations (Từ đi kèm)
-
turbine wind-operated turbine (tuốc bin chạy bằng gió)
-
pump wind-operated pump (máy bơm chạy bằng gió)
-
generator wind-operated generator (máy phát điện chạy bằng gió)
-
system wind-operated system (hệ thống vận hành bằng gió)
-
device wind-operated device (thiết bị chạy bằng gió)
-
mill wind-operated mill (cối xay gió)
-
fully fully wind-operated (hoàn toàn vận hành bằng gió)
-
partially partially wind-operated (vận hành một phần bằng gió)
-
be be wind-operated (được vận hành bằng gió)
-
become become wind-operated (trở nên vận hành bằng gió)
Idioms
-
a wind-operated mechanism
một cơ cấu vận hành bằng gió
"The old farm relied on a wind-operated mechanism to pump water from the well."
(Nông trại cũ dựa vào một cơ cấu vận hành bằng gió để bơm nước từ giếng.)
-
powered by wind-operated technology
được cung cấp năng lượng bằng công nghệ vận hành gió
"Many remote weather stations are powered by wind-operated technology."
(Nhiều trạm khí tượng ở vùng sâu vùng xa được cung cấp năng lượng bằng công nghệ vận hành gió.)
-
utilize wind-operated equipment
sử dụng thiết bị vận hành bằng gió
"Coastal communities often utilize wind-operated equipment for various purposes."
(Các cộng đồng ven biển thường sử dụng thiết bị vận hành bằng gió cho nhiều mục đích khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wind-operated
Tính từĐược vận hành hoặc điều khiển bằng sức gió.
"The wind-operated pump provides water for the village."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2030, they will have established several wind-operated farms in the region. |
Đến năm 2030, họ sẽ xây dựng xong một vài trang trại vận hành bằng sức gió trong khu vực. |
| Phủ định | By the end of the year, the city won't have relied on wind-operated energy alone. |
Đến cuối năm, thành phố sẽ không chỉ dựa vào năng lượng vận hành bằng sức gió. |
| Nghi vấn | Will the company have fully converted to wind-operated systems by then? |
Liệu công ty có chuyển đổi hoàn toàn sang hệ thống vận hành bằng sức gió vào thời điểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind-operated".
