(Top Banner Ad)
wind profile
B2
noun B2 Khí tượng học, Vật lý

wind profile

UK: /ˈwɪnd ˈprəʊfaɪl/ • US: /ˈwɪnd ˈproʊfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ gió biểu đồ gió theo độ cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphical representation of how wind speed and direction change with altitude.

Vietnamese Meaning

Sự biểu diễn bằng đồ thị về sự thay đổi của tốc độ và hướng gió theo độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind profile showed a significant increase in wind speed at higher altitudes."

    "Hồ sơ gió cho thấy sự gia tăng đáng kể về tốc độ gió ở độ cao lớn hơn."

  • "Scientists use wind profiles to understand atmospheric conditions."

    "Các nhà khoa học sử dụng hồ sơ gió để hiểu các điều kiện khí quyển."

  • "The wind profile is essential for planning flight paths."

    "Hồ sơ gió rất cần thiết cho việc lập kế hoạch đường bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind Gió
Verb to wind Cuốn, quấn (lưu ý: động từ này có nghĩa khác với danh từ 'wind')
Adjective windy Có gió, nhiều gió
Noun windmill Cối xay gió
Noun windbreak Hàng cây chắn gió
Noun profile Hồ sơ, lý lịch; đường nét nhìn nghiêng
Verb to profile Phác họa, lập hồ sơ; mô tả đặc điểm
Adjective profiled Được phác họa, được lập hồ sơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weH₁-nt-
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Italian
profilo
French
profil
Modern English
wind profile

Nguồn gốc cổ xưa của "Wind" (Gió)

Từ xa xưa, con người đã liên hệ 'gió' (wind) với hơi thở và linh hồn. Trong nhiều ngôn ngữ cổ, từ chỉ gió thường có gốc chung với từ chỉ sự sống hoặc hơi thở. Chẳng hạn, gốc Ấn-Âu nguyên thủy *weH₁-nt- không chỉ tạo ra từ 'wind' mà còn liên quan đến ý nghĩa 'thổi' hoặc 'thở', cho thấy sự kết nối sâu sắc giữa gió và sinh khí.

Từ bản phác thảo Ý đến "Profile" (Hồ sơ)

Từ 'profile' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'profilo', có nghĩa là 'bản phác thảo' hoặc 'dáng nhìn từ một phía'. Ban đầu, nó được dùng trong nghệ thuật để chỉ hình vẽ một người hoặc vật nhìn nghiêng. Qua tiếng Pháp, từ này du nhập vào tiếng Anh, dần mở rộng nghĩa để chỉ một cái nhìn tổng quan, một tập hợp dữ liệu đặc trưng, hay một đường cong mô tả sự thay đổi của một yếu tố nào đó, như trong 'wind profile'.

Sự kết hợp hiện đại trong khoa học

Cụm từ 'wind profile' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt 'wind' và 'profile'. Nó ra đời khi các nhà khoa học cần một cách để mô tả và phân tích sự thay đổi có hệ thống của tốc độ và hướng gió ở các độ cao khác nhau, đặc biệt quan trọng trong khí tượng học, hàng không và năng lượng tái tạo.

Usage Note

Wind profile được sử dụng rộng rãi trong khí tượng học, kỹ thuật hàng không, và năng lượng tái tạo (điện gió) để dự đoán và phân tích hành vi của gió ở các độ cao khác nhau. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho việc thiết kế tuabin gió, dự báo thời tiết, và phân tích ô nhiễm không khí. Khác với 'wind rose' (hoa gió) chỉ biểu diễn tần suất gió theo hướng tại một điểm, 'wind profile' mô tả sự thay đổi theo độ cao.

Prepositions

of in

* **wind profile of:** Mô tả profile gió của một địa điểm cụ thể (ví dụ: wind profile of a mountain).
* **wind profile in:** Mô tả profile gió trong một khu vực cụ thể (ví dụ: wind profile in the boundary layer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind profile
  • strong strong wind profile
    (hồ sơ gió mạnh)
  • weak weak wind profile
    (hồ sơ gió yếu)
  • vertical vertical wind profile
    (hồ sơ gió thẳng đứng)
  • stable stable wind profile
    (hồ sơ gió ổn định)
  • unstable unstable wind profile
    (hồ sơ gió không ổn định)
  • typical typical wind profile
    (hồ sơ gió điển hình)
  • complex complex wind profile
    (hồ sơ gió phức tạp)
Verb + wind profile
  • measure measure the wind profile
    (đo hồ sơ gió)
  • analyze analyze the wind profile
    (phân tích hồ sơ gió)
  • predict predict the wind profile
    (dự đoán hồ sơ gió)
  • model model the wind profile
    (mô hình hóa hồ sơ gió)
  • characterize characterize the wind profile
    (mô tả đặc điểm hồ sơ gió)
  • develop develop a wind profile
    (xây dựng một hồ sơ gió)
Noun + of + wind profile
  • shape the shape of the wind profile
    (hình dạng của hồ sơ gió)
  • variability the variability of the wind profile
    (sự biến đổi của hồ sơ gió)
  • impact the impact of the wind profile
    (tác động của hồ sơ gió)

Idioms

  • to establish a wind profile

    Thiết lập/xác định một hồ sơ gió (thường thông qua đo lường hoặc tính toán)

    "Researchers need to establish a wind profile for the site before building the wind farm."

    (Các nhà nghiên cứu cần thiết lập một hồ sơ gió cho địa điểm trước khi xây dựng trang trại điện gió.)

  • a detailed wind profile

    Một hồ sơ gió chi tiết

    "A detailed wind profile is crucial for optimizing the design of high-rise buildings."

    (Một hồ sơ gió chi tiết rất quan trọng để tối ưu hóa thiết kế các tòa nhà cao tầng.)

  • wind profile measurement

    Đo lường hồ sơ gió

    "Accurate wind profile measurement is essential for aviation safety, especially during landing and takeoff."

    (Việc đo lường hồ sơ gió chính xác là rất cần thiết cho an toàn hàng không, đặc biệt trong quá trình hạ cánh và cất cánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind profile

noun
Lật mặt

Sự biểu diễn bằng đồ thị về sự thay đổi của tốc độ và hướng gió theo độ cao.

"The wind profile showed a significant increase in wind speed at higher altitudes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding the wind profile is crucial: it helps predict turbulence and optimize flight paths.
Hiểu rõ wind profile là rất quan trọng: nó giúp dự đoán nhiễu động và tối ưu hóa đường bay.
Phủ định
We cannot ignore the wind profile: failing to do so can lead to inaccurate weather forecasting.
Chúng ta không thể bỏ qua wind profile: việc không làm như vậy có thể dẫn đến dự báo thời tiết không chính xác.
Nghi vấn
Is the wind profile consistent: or does it change significantly with altitude?
Wind profile có nhất quán không: hay nó thay đổi đáng kể theo độ cao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind profile".

Tầm quan trọng trong năng lượng tái tạo

Hồ sơ gió là yếu tố cực kỳ quan trọng trong ngành năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió. Các kỹ sư và nhà khoa học phải hiểu rõ hồ sơ gió của một khu vực (ví dụ, cách tốc độ và hướng gió thay đổi theo độ cao) để chọn vị trí phù hợp, thiết kế tuabin gió hiệu quả và dự báo sản lượng điện. Sự chính xác trong việc này có thể quyết định sự thành công hay thất bại của một dự án điện gió.

Ứng dụng trong hàng không và khí tượng

Trong hàng không, việc nắm bắt hồ sơ gió là cực kỳ quan trọng đối với an toàn bay. Phi công cần biết cách gió thay đổi ở các độ cao khác nhau để tính toán đường bay, kiểm soát máy bay và đối phó với các hiện tượng như gió giật hay xoáy. Tương tự, các nhà khí tượng học sử dụng hồ sơ gió để dự báo thời tiết, đặc biệt là các hiện tượng nguy hiểm như giông bão, lốc xoáy, hoặc sự phân tán của ô nhiễm không khí.