wind scale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system for measuring and reporting wind speed, often based on observed sea or land conditions.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống để đo và báo cáo tốc độ gió, thường dựa trên các điều kiện quan sát được trên biển hoặc đất liền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The captain used the wind scale to estimate the force of the gale."
"Thuyền trưởng đã sử dụng thang đo gió để ước tính sức mạnh của cơn bão lớn."
-
"The weather report included wind scale readings from various coastal stations."
"Bản tin thời tiết bao gồm các chỉ số thang đo gió từ nhiều trạm ven biển."
-
"Sailors rely on the wind scale for navigation and safety at sea."
"Các thủy thủ dựa vào thang đo gió để điều hướng và đảm bảo an toàn trên biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wind | gió |
| Adjective | windy | có gió |
| Noun | scale | thang đo, quy mô |
| Adjective | scaled | được chia thang, được chia độ |
| Noun | Beaufort scale | thang Beaufort (một loại thang gió) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'wind scale' thường đề cập đến thang đo Beaufort, một thang đo kinh nghiệm dựa trên quan sát các hiệu ứng của gió, chứ không phải là đo lường trực tiếp bằng thiết bị. Nó đánh giá tốc độ gió dựa trên những quan sát như sóng biển, cây cối rung chuyển, hoặc vật thể bị thổi bay.
Prepositions
‘On’ được sử dụng để chỉ sự dựa trên (ví dụ: 'The wind speed was estimated on the wind scale.'). 'According to' dùng để chỉ sự phù hợp hoặc tuân theo thang đo (ví dụ: 'According to the wind scale, the wind was a force 6.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high wind scale reading (chỉ số thang gió cao)
-
low low wind scale reading (chỉ số thang gió thấp)
-
official official wind scale (thang gió chính thức)
-
use use the wind scale (sử dụng thang gió)
-
consult consult the wind scale (tham khảo thang gió)
-
develop develop a wind scale (phát triển một thang gió)
-
Beaufort Beaufort wind scale (thang gió Beaufort)
-
interpretation interpretation of the wind scale (sự giải thích thang gió)
Idioms
-
on the wind scale
trên thang gió (chỉ một mức độ cụ thể)
"The storm was rated as a 10 on the wind scale."
(Cơn bão được đánh giá là cấp 10 trên thang gió.)
-
read the wind scale
đọc thang gió (để xác định sức gió)
"Sailors need to be able to read the wind scale accurately."
(Thủy thủ cần có khả năng đọc thang gió một cách chính xác.)
-
classify winds on a wind scale
phân loại gió theo thang gió
"Meteorologists classify winds on a specific wind scale to issue warnings."
(Các nhà khí tượng học phân loại gió theo một thang gió cụ thể để đưa ra cảnh báo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wind scale
nounMột hệ thống để đo và báo cáo tốc độ gió, thường dựa trên các điều kiện quan sát được trên biển hoặc đất liền.
"The captain used the wind scale to estimate the force of the gale."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Beaufort wind scale, which provides a way to estimate wind speed based on observed conditions, is widely used by sailors. |
Thang Beaufort, cái mà cung cấp một cách để ước tính tốc độ gió dựa trên các điều kiện quan sát được, được sử dụng rộng rãi bởi các thủy thủ. |
| Phủ định | The simplified wind scale that many beginners use doesn't include the highest levels, which represent hurricane-force winds. |
Thang đo gió đơn giản mà nhiều người mới bắt đầu sử dụng không bao gồm các cấp độ cao nhất, đại diện cho gió bão. |
| Nghi vấn | Is there a wind scale that accurately predicts the gusts, which are sudden increases in wind speed? |
Có thang đo gió nào dự đoán chính xác những cơn gió giật, là những đợt tăng tốc độ gió đột ngột không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind scale indicated a strong breeze. |
Thang đo gió chỉ ra một cơn gió mạnh. |
| Phủ định | The wind scale did not register any wind at all. |
Thang đo gió không ghi nhận bất kỳ gió nào cả. |
| Nghi vấn | Does the wind scale accurately reflect the current wind speed? |
Thang đo gió có phản ánh chính xác tốc độ gió hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind scale".
