(Top Banner Ad)
wind scale
B2
noun B2 Khí tượng học, Vật lý

wind scale

UK: /ˈwɪnd skeɪl/ • US: /ˈwɪnd skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thang đo gió thang Beaufort
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system for measuring and reporting wind speed, often based on observed sea or land conditions.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống để đo và báo cáo tốc độ gió, thường dựa trên các điều kiện quan sát được trên biển hoặc đất liền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain used the wind scale to estimate the force of the gale."

    "Thuyền trưởng đã sử dụng thang đo gió để ước tính sức mạnh của cơn bão lớn."

  • "The weather report included wind scale readings from various coastal stations."

    "Bản tin thời tiết bao gồm các chỉ số thang đo gió từ nhiều trạm ven biển."

  • "Sailors rely on the wind scale for navigation and safety at sea."

    "Các thủy thủ dựa vào thang đo gió để điều hướng và đảm bảo an toàn trên biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Adjective windy có gió
Noun scale thang đo, quy mô
Adjective scaled được chia thang, được chia độ
Noun Beaufort scale thang Beaufort (một loại thang gió)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁-
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Modern English
wind
Old Norse
skál
Old French
escale
Middle English
scale
Modern English
scale
Modern English
wind scale (compound)

Nguồn gốc Thang gió

Cụm từ 'wind scale' (thang gió) là một thuật ngữ mô tả hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Wind' (gió) có gốc từ Ấn-Âu cổ đại chỉ hành động 'thổi'. 'Scale' (thang đo) trong ngữ cảnh này bắt nguồn từ từ 'skál' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa 'cái cân' hoặc 'tỷ lệ'. Thang gió nổi tiếng nhất, Thang Beaufort, được Đô đốc Francis Beaufort phát triển vào đầu thế kỷ 19 để định lượng sức gió dựa trên quan sát biển mà không cần dụng cụ đo.

Usage Note

Thuật ngữ 'wind scale' thường đề cập đến thang đo Beaufort, một thang đo kinh nghiệm dựa trên quan sát các hiệu ứng của gió, chứ không phải là đo lường trực tiếp bằng thiết bị. Nó đánh giá tốc độ gió dựa trên những quan sát như sóng biển, cây cối rung chuyển, hoặc vật thể bị thổi bay.

Prepositions

on according to

‘On’ được sử dụng để chỉ sự dựa trên (ví dụ: 'The wind speed was estimated on the wind scale.'). 'According to' dùng để chỉ sự phù hợp hoặc tuân theo thang đo (ví dụ: 'According to the wind scale, the wind was a force 6.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind scale
  • high high wind scale reading
    (chỉ số thang gió cao)
  • low low wind scale reading
    (chỉ số thang gió thấp)
  • official official wind scale
    (thang gió chính thức)
Verb + wind scale
  • use use the wind scale
    (sử dụng thang gió)
  • consult consult the wind scale
    (tham khảo thang gió)
  • develop develop a wind scale
    (phát triển một thang gió)
Noun + wind scale
  • Beaufort Beaufort wind scale
    (thang gió Beaufort)
  • interpretation interpretation of the wind scale
    (sự giải thích thang gió)

Idioms

  • on the wind scale

    trên thang gió (chỉ một mức độ cụ thể)

    "The storm was rated as a 10 on the wind scale."

    (Cơn bão được đánh giá là cấp 10 trên thang gió.)

  • read the wind scale

    đọc thang gió (để xác định sức gió)

    "Sailors need to be able to read the wind scale accurately."

    (Thủy thủ cần có khả năng đọc thang gió một cách chính xác.)

  • classify winds on a wind scale

    phân loại gió theo thang gió

    "Meteorologists classify winds on a specific wind scale to issue warnings."

    (Các nhà khí tượng học phân loại gió theo một thang gió cụ thể để đưa ra cảnh báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind scale

noun
Lật mặt

Một hệ thống để đo và báo cáo tốc độ gió, thường dựa trên các điều kiện quan sát được trên biển hoặc đất liền.

"The captain used the wind scale to estimate the force of the gale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Beaufort wind scale, which provides a way to estimate wind speed based on observed conditions, is widely used by sailors.
Thang Beaufort, cái mà cung cấp một cách để ước tính tốc độ gió dựa trên các điều kiện quan sát được, được sử dụng rộng rãi bởi các thủy thủ.
Phủ định
The simplified wind scale that many beginners use doesn't include the highest levels, which represent hurricane-force winds.
Thang đo gió đơn giản mà nhiều người mới bắt đầu sử dụng không bao gồm các cấp độ cao nhất, đại diện cho gió bão.
Nghi vấn
Is there a wind scale that accurately predicts the gusts, which are sudden increases in wind speed?
Có thang đo gió nào dự đoán chính xác những cơn gió giật, là những đợt tăng tốc độ gió đột ngột không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind scale indicated a strong breeze.
Thang đo gió chỉ ra một cơn gió mạnh.
Phủ định
The wind scale did not register any wind at all.
Thang đo gió không ghi nhận bất kỳ gió nào cả.
Nghi vấn
Does the wind scale accurately reflect the current wind speed?
Thang đo gió có phản ánh chính xác tốc độ gió hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind scale".

Thang Beaufort: Người bạn của thủy thủ

Thang gió nổi tiếng nhất, Thang Beaufort, được Đô đốc Sir Francis Beaufort của Hải quân Hoàng gia Anh tạo ra vào năm 1805. Ban đầu, thang này dùng để ước tính tốc độ gió dựa trên quan sát các điều kiện của biển, chẳng hạn như độ gợn sóng hay sự hình thành bọt biển, giúp thủy thủ đưa ra quyết định quan trọng về buồm. Đây là một ví dụ điển hình về cách con người tìm cách định lượng và hiểu được sức mạnh của tự nhiên trước khi có các công cụ đo đạc hiện đại.

Tầm quan trọng trong dự báo thời tiết và an toàn

Việc sử dụng thang gió, dù là thang Beaufort hay các thang đo khác (như thang F-scale hoặc Fujita Scale cho lốc xoáy), đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong dự báo thời tiết và đảm bảo an toàn. Nó giúp các nhà khí tượng học, phi công, ngư dân và công chúng hiểu được mức độ nghiêm trọng của gió, từ những làn gió nhẹ đến những cơn bão nguy hiểm, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và kế hoạch ứng phó phù hợp.