(Top Banner Ad)
windblown
B2
Adjective B2 Thời tiết/Mô tả

windblown

UK: /ˈwɪndbləʊn/ • US: /ˈwɪndbloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bị gió thổi xơ xác vì gió rối bời vì gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exposed to or swept by the wind.

Vietnamese Meaning

Bị gió thổi, hứng chịu gió mạnh, hoặc có vẻ ngoài xơ xác, rối bời do gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a windblown look about her."

    "Cô ấy trông có vẻ xơ xác vì gió."

  • "The windblown sand stung my face."

    "Cát bị gió thổi rát mặt tôi."

  • "The trees on the coast are windblown and stunted."

    "Những cây trên bờ biển bị gió thổi và còi cọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind Gió
Adjective windy Nhiều gió, lộng gió
Verb blow Thổi, làm bay
Adjective blown Bị thổi bay (dùng như tính từ)
Noun windstorm Bão gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂weh₁n̥tos
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
PIE
*bhleh₁-
Proto-Germanic
*blēanan
Old English
blāwan
Modern English
wind + blown → windblown

Nguồn gốc của 'Windblown'

Từ 'windblown' là một từ ghép mô tả, kết hợp 'wind' (gió) và 'blown' (quá khứ phân từ của 'blow' – thổi, làm bay). 'Wind' có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, liên quan đến hơi thở và không khí chuyển động. 'Blow' cũng có lịch sử lâu đời, chỉ hành động tạo ra luồng khí. Khi kết hợp, 'windblown' tạo nên hình ảnh sống động về một thứ gì đó bị gió thổi bay, làm rối hoặc thay đổi hình dạng, thể hiện tác động mạnh mẽ của gió.

Usage Note

Từ 'windblown' thường được dùng để mô tả địa điểm, vật thể hoặc người bị ảnh hưởng bởi gió mạnh. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: mái tóc rối bời) hoặc tích cực (ví dụ: phong cảnh hoang sơ, mạnh mẽ). Khác với 'windy' (nhiều gió), 'windblown' nhấn mạnh kết quả của gió tác động lên một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing Noun
  • hair windblown hair
    (tóc rối bời vì gió thổi)
  • trees windblown trees
    (cây bị gió thổi nghiêng ngả)
  • look a windblown look
    (một vẻ ngoài xộc xệch do gió)
  • sand windblown sand dunes
    (những đụn cát bị gió thổi bay)
  • skin dry windblown skin
    (da khô rát vì gió)
Verb + windblown (descriptive verbs)
  • become become windblown
    (trở nên bị gió thổi bay/làm xộc xệch)
  • appear appear windblown
    (trông có vẻ bị gió thổi)

Idioms

  • a windblown look

    Một vẻ ngoài tự nhiên, có chút rối bời nhưng thường quyến rũ, do bị gió thổi.

    "After her walk on the beach, she had that lovely windblown look."

    (Sau khi đi dạo trên bãi biển, cô ấy có vẻ ngoài tóc tai hơi rối nhưng rất đáng yêu do gió thổi.)

  • windblown and free

    Tự do, hoang dã, không gò bó, như bị gió thổi bay đi; không bị ràng buộc bởi bất cứ điều gì.

    "The wild horses roamed across the plains, windblown and free."

    (Những con ngựa hoang dã lang thang khắp các thảo nguyên, tự do và phóng khoáng trong gió.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windblown

Adjective
Lật mặt

Bị gió thổi, hứng chịu gió mạnh, hoặc có vẻ ngoài xơ xác, rối bời do gió.

"She had a windblown look about her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The windblown leaves covered the entire yard.
Những chiếc lá bị gió thổi phủ kín cả sân.
Phủ định
The stylist did not want a windblown look for the photoshoot.
Nhà tạo mẫu không muốn vẻ ngoài bị gió thổi cho buổi chụp ảnh.
Nghi vấn
Did the heavy rain cause the flowers to look windblown?
Cơn mưa lớn có khiến những bông hoa trông như bị gió thổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windblown".

Vẻ đẹp tự nhiên trong gió

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thời trang và nhiếp ảnh, 'windblown hair' (tóc bị gió thổi tung bay) thường được xem là một biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên, phóng khoáng và gợi cảm. Nó tạo ra một hình ảnh năng động, không gò bó, thường thấy trong các quảng cáo nước hoa, tạp chí hoặc cảnh quay ngoài trời, gợi lên cảm giác tự do và phiêu lưu.

Sự kiên cường của thiên nhiên

Khung cảnh những cây cối hoặc cảnh quan 'windblown' (bị gió thổi nghiêng ngả, biến dạng) thường được sử dụng để thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên và đồng thời là sức mạnh kiên cường, khả năng thích nghi của sự sống. Nó gợi lên hình ảnh của những sinh vật đã trụ vững và thích nghi với môi trường đầy thử thách, truyền tải thông điệp về sự bền bỉ và sức sống mãnh liệt.