window-side seat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A seat next to a window, especially in a vehicle such as a train, bus, or airplane.
Vietnamese Meaning
Một chỗ ngồi cạnh cửa sổ, đặc biệt là trong các phương tiện như tàu hỏa, xe buýt hoặc máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always try to get a window-side seat when I travel by train."
"Tôi luôn cố gắng có được một chỗ ngồi cạnh cửa sổ khi đi du lịch bằng tàu hỏa."
-
"She requested a window-side seat on the flight to enjoy the view."
"Cô ấy yêu cầu một chỗ ngồi cạnh cửa sổ trên chuyến bay để ngắm cảnh."
-
"He likes to read by the window-side seat because of the natural light."
"Anh ấy thích đọc sách ở chỗ ngồi cạnh cửa sổ vì có ánh sáng tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | window | Cửa sổ |
| Noun | window seat | Chỗ ngồi cạnh cửa sổ (thường được dùng để chỉ chỗ ngồi trên máy bay hoặc tàu, hoặc một băng ghế dài dưới cửa sổ) |
| Noun | window sill | Bệ cửa sổ |
| Noun | side | Phía, bên cạnh |
| Adverb/Preposition | alongside | Dọc theo, bên cạnh |
| Noun | seat | Chỗ ngồi, ghế |
| Verb | seat | Đặt chỗ, cho ai đó ngồi |
| Noun | seating | Tổng thể các chỗ ngồi, sự sắp xếp chỗ ngồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự ưu tiên chọn chỗ ngồi gần cửa sổ để có thể ngắm cảnh hoặc có ánh sáng tự nhiên tốt hơn. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự thoải mái và trải nghiệm du lịch.
Prepositions
‘By’ nhấn mạnh vị trí gần kề: ‘I prefer a window-side seat by the window’. ‘At’ có thể được sử dụng trong một ngữ cảnh rộng hơn, ví dụ: ‘Is there a window-side seat available at the front of the bus?’
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable a comfortable window-side seat (một chỗ ngồi cạnh cửa sổ thoải mái)
-
preferred a preferred window-side seat (một chỗ ngồi cạnh cửa sổ được ưa thích)
-
empty an empty window-side seat (một chỗ ngồi cạnh cửa sổ trống)
-
vacant a vacant window-side seat (một chỗ ngồi cạnh cửa sổ còn trống)
-
choose choose a window-side seat (chọn một chỗ ngồi cạnh cửa sổ)
-
request request a window-side seat (yêu cầu một chỗ ngồi cạnh cửa sổ)
-
get get a window-side seat (có được một chỗ ngồi cạnh cửa sổ)
-
occupy occupy a window-side seat (chiếm chỗ, ngồi vào một chỗ cạnh cửa sổ)
Idioms
-
a window-side seat to history/life/the world
có một vị trí thuận lợi để quan sát hoặc trải nghiệm một sự kiện lớn, cuộc sống, hay thế giới (theo nghĩa ẩn dụ); ở một vị trí có tầm nhìn bao quát, tiếp cận trực tiếp với các sự kiện quan trọng.
"As a journalist covering major political events, he often feels like he has a window-side seat to history unfolding."
(Là một nhà báo đưa tin về các sự kiện chính trị lớn, anh ấy thường cảm thấy mình như có một chỗ ngồi cạnh cửa sổ để chứng kiến lịch sử đang diễn ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
window-side seat
NounMột chỗ ngồi cạnh cửa sổ, đặc biệt là trong các phương tiện như tàu hỏa, xe buýt hoặc máy bay.
"I always try to get a window-side seat when I travel by train."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window-side seat".
