(Top Banner Ad)
window-side seat
A2
Noun A2 Du lịch, Giao thông vận tải

window-side seat

UK: /ˈwɪndəʊ saɪd siːt/ • US: /ˈwɪndoʊ saɪd siːt/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ngồi cạnh cửa sổ ghế cạnh cửa sổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seat next to a window, especially in a vehicle such as a train, bus, or airplane.

Vietnamese Meaning

Một chỗ ngồi cạnh cửa sổ, đặc biệt là trong các phương tiện như tàu hỏa, xe buýt hoặc máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always try to get a window-side seat when I travel by train."

    "Tôi luôn cố gắng có được một chỗ ngồi cạnh cửa sổ khi đi du lịch bằng tàu hỏa."

  • "She requested a window-side seat on the flight to enjoy the view."

    "Cô ấy yêu cầu một chỗ ngồi cạnh cửa sổ trên chuyến bay để ngắm cảnh."

  • "He likes to read by the window-side seat because of the natural light."

    "Anh ấy thích đọc sách ở chỗ ngồi cạnh cửa sổ vì có ánh sáng tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun window Cửa sổ
Noun window seat Chỗ ngồi cạnh cửa sổ (thường được dùng để chỉ chỗ ngồi trên máy bay hoặc tàu, hoặc một băng ghế dài dưới cửa sổ)
Noun window sill Bệ cửa sổ
Noun side Phía, bên cạnh
Adverb/Preposition alongside Dọc theo, bên cạnh
Noun seat Chỗ ngồi, ghế
Verb seat Đặt chỗ, cho ai đó ngồi
Noun seating Tổng thể các chỗ ngồi, sự sắp xếp chỗ ngồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
vindauga
Old English
windōga
Middle English
windowe
Modern English
window
Proto-Germanic
*sīdō
Old English
sīde
Middle English
side
Modern English
side
Proto-Germanic
*sētō
Old English
sēt
Middle English
sete
Modern English
seat

Nguồn gốc của "window-side seat"

"window-side seat" là một cụm danh từ ghép, được tạo thành từ ba thành phần chính: "window" (cửa sổ), "side" (phía, bên cạnh) và "seat" (chỗ ngồi). Từ "window" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ "vindauga" trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa đen là "mắt gió" – một lỗ hổng để gió và ánh sáng lọt vào. Các từ "side" và "seat" đều có gốc từ tiếng German cổ, giữ nguyên nghĩa là vị trí bên cạnh và chỗ ngồi. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả chính xác và trực tiếp một chỗ ngồi nằm sát bên cửa sổ, thường được ưa thích vì tầm nhìn hoặc ánh sáng tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự ưu tiên chọn chỗ ngồi gần cửa sổ để có thể ngắm cảnh hoặc có ánh sáng tự nhiên tốt hơn. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự thoải mái và trải nghiệm du lịch.

Prepositions

by at

‘By’ nhấn mạnh vị trí gần kề: ‘I prefer a window-side seat by the window’. ‘At’ có thể được sử dụng trong một ngữ cảnh rộng hơn, ví dụ: ‘Is there a window-side seat available at the front of the bus?’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + window-side seat
  • comfortable a comfortable window-side seat
    (một chỗ ngồi cạnh cửa sổ thoải mái)
  • preferred a preferred window-side seat
    (một chỗ ngồi cạnh cửa sổ được ưa thích)
  • empty an empty window-side seat
    (một chỗ ngồi cạnh cửa sổ trống)
  • vacant a vacant window-side seat
    (một chỗ ngồi cạnh cửa sổ còn trống)
Verb + window-side seat
  • choose choose a window-side seat
    (chọn một chỗ ngồi cạnh cửa sổ)
  • request request a window-side seat
    (yêu cầu một chỗ ngồi cạnh cửa sổ)
  • get get a window-side seat
    (có được một chỗ ngồi cạnh cửa sổ)
  • occupy occupy a window-side seat
    (chiếm chỗ, ngồi vào một chỗ cạnh cửa sổ)

Idioms

  • a window-side seat to history/life/the world

    có một vị trí thuận lợi để quan sát hoặc trải nghiệm một sự kiện lớn, cuộc sống, hay thế giới (theo nghĩa ẩn dụ); ở một vị trí có tầm nhìn bao quát, tiếp cận trực tiếp với các sự kiện quan trọng.

    "As a journalist covering major political events, he often feels like he has a window-side seat to history unfolding."

    (Là một nhà báo đưa tin về các sự kiện chính trị lớn, anh ấy thường cảm thấy mình như có một chỗ ngồi cạnh cửa sổ để chứng kiến lịch sử đang diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

window-side seat

Noun
Lật mặt

Một chỗ ngồi cạnh cửa sổ, đặc biệt là trong các phương tiện như tàu hỏa, xe buýt hoặc máy bay.

"I always try to get a window-side seat when I travel by train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window-side seat".

Ưu tiên trong du lịch và giải trí

Chỗ ngồi cạnh cửa sổ thường là lựa chọn ưu tiên trên các phương tiện giao thông công cộng như máy bay, tàu hỏa, hoặc trong các nhà hàng, quán cà phê. Lý do chính là khả năng ngắm cảnh bên ngoài, tận hưởng ánh sáng tự nhiên và đôi khi là cảm giác riêng tư hoặc có chỗ tựa lưng thoải mái hơn. Việc đặt trước chỗ ngồi cạnh cửa sổ là một thói quen phổ biến với nhiều người đi du lịch.

Biểu tượng của sự chiêm nghiệm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, hình ảnh một người ngồi cạnh cửa sổ thường được liên kết với sự chiêm nghiệm, suy tư, hoặc tách biệt khỏi đám đông. Nó tượng trưng cho một góc nhìn độc đáo về thế giới bên ngoài trong khi vẫn duy trì một không gian cá nhân, nội tâm. Chỗ ngồi này cũng thường được miêu tả là nơi lý tưởng để đọc sách, viết lách hoặc đơn giản là nhìn ngắm dòng đời trôi qua.