(Top Banner Ad)
winter suit
B1
Danh từ B1 Thời trang

winter suit

UK: /ˈwɪntə(r) suːt/ • US: /ˈwɪntər sut/

Nghĩa tiếng Việt

bộ quần áo mùa đông bộ đồ mùa đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of clothing designed to be worn in cold weather, typically consisting of a jacket and trousers or a skirt, made from warm materials.

Vietnamese Meaning

Một bộ quần áo được thiết kế để mặc trong thời tiết lạnh, thường bao gồm áo khoác và quần dài hoặc váy, được làm từ chất liệu ấm áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a stylish winter suit to the business meeting."

    "Cô ấy mặc một bộ đồ mùa đông sành điệu đến cuộc họp kinh doanh."

  • "The winter suit kept me warm even in the freezing temperatures."

    "Bộ đồ mùa đông giữ ấm cho tôi ngay cả trong nhiệt độ đóng băng."

  • "Many companies offer employees winter suits to protect them from the harsh weather conditions."

    "Nhiều công ty cung cấp cho nhân viên bộ đồ mùa đông để bảo vệ họ khỏi điều kiện thời tiết khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winter Mùa đông, mùa lạnh nhất trong năm.
Adjective wintery Có tính chất mùa đông, lạnh giá, u ám.
Verb winterize Chuẩn bị hoặc bảo vệ một thứ gì đó cho mùa đông.
Noun suit Bộ đồ (thường là áo khoác và quần/váy đồng bộ); một bộ quần áo cho mục đích cụ thể.
Adjective suitable Phù hợp, thích hợp với một mục đích, dịp hoặc người nào đó.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wend- (wet, water, winter)
Proto-Germanic
*wintruz
Old English
winter
Latin
sequi (to follow)
Old French
suite/suivre (a following, a set)
Middle English
sute/seute
English
winter suit (compound)

Nguồn gốc 'Winter' và 'Suit'

Từ 'winter' có nguồn gốc từ rất xa xưa, liên quan đến các từ chỉ sự ẩm ướt, nước và mùa lạnh. 'Suit' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'theo sau' (sequi), phát triển thành 'suite' trong tiếng Pháp cổ, ám chỉ một 'bộ' hoặc 'chuỗi' các vật đi cùng nhau. Khi kết hợp, 'winter suit' (bộ đồ mùa đông) chỉ một bộ trang phục được thiết kế đặc biệt để mặc trong mùa đông lạnh giá, thường bao gồm áo khoác và quần hoặc váy đồng bộ.

Usage Note

“Winter suit” chỉ một bộ quần áo hoàn chỉnh được thiết kế đặc biệt để giữ ấm trong mùa đông. Khác với việc chỉ mặc áo khoác mùa đông, một bộ winter suit cung cấp sự bảo vệ toàn diện hơn. Có thể bao gồm các lớp áo, quần áo cách nhiệt, và phụ kiện đi kèm như mũ, găng tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winter suit
  • warm warm winter suit
    (bộ đồ mùa đông ấm áp)
  • thick thick winter suit
    (bộ đồ mùa đông dày)
  • insulated insulated winter suit
    (bộ đồ mùa đông cách nhiệt)
  • stylish stylish winter suit
    (bộ đồ mùa đông phong cách/thời trang)
Verb + winter suit
  • wear wear a winter suit
    (mặc một bộ đồ mùa đông)
  • put on put on a winter suit
    (mặc vào một bộ đồ mùa đông)
  • buy buy a winter suit
    (mua một bộ đồ mùa đông)
Noun (type) + winter suit
  • ski ski winter suit
    (bộ đồ trượt tuyết mùa đông)
  • formal formal winter suit
    (bộ lễ phục mùa đông)

Idioms

  • Don't leave home without your winter suit.

    Đừng rời nhà mà không mặc bộ đồ mùa đông của bạn. (Lời khuyên về trang phục khi trời lạnh.)

    "It's freezing outside; don't leave home without your winter suit."

    (Ngoài trời đang đóng băng; đừng rời nhà mà không mặc bộ đồ mùa đông của bạn.)

  • A good winter suit is essential for mountain climbing.

    Một bộ đồ mùa đông tốt là thiết yếu cho việc leo núi. (Nhấn mạnh sự cần thiết của trang phục phù hợp.)

    "With temperatures dropping below zero, a good winter suit is essential for mountain climbing."

    (Với nhiệt độ xuống dưới 0, một bộ đồ mùa đông tốt là thiết yếu cho việc leo núi.)

  • He was bundled up in a winter suit.

    Anh ấy được quấn chặt trong một bộ đồ mùa đông. (Diễn tả việc mặc nhiều lớp quần áo ấm.)

    "Despite the snow, he looked perfectly warm, bundled up in a thick winter suit."

    (Mặc dù có tuyết, anh ấy trông hoàn toàn ấm áp, được quấn chặt trong một bộ đồ mùa đông dày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter suit

Danh từ
Lật mặt

Một bộ quần áo được thiết kế để mặc trong thời tiết lạnh, thường bao gồm áo khoác và quần dài hoặc váy, được làm từ chất liệu ấm áp.

"She wore a stylish winter suit to the business meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it would be so cold, I would have bought a warmer winter suit.
Nếu tôi biết trời sẽ lạnh đến vậy, tôi đã mua một bộ đồ mùa đông ấm hơn.
Phủ định
If she hadn't packed her winter suit, she wouldn't have been able to enjoy the ski trip.
Nếu cô ấy không đóng gói bộ đồ mùa đông của mình, cô ấy đã không thể tận hưởng chuyến đi trượt tuyết.
Nghi vấn
Would they have stayed longer if they had had proper winter suits?
Liệu họ có ở lại lâu hơn nếu họ có những bộ đồ mùa đông phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter suit".

Thời trang và Chức năng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là những vùng có mùa đông khắc nghiệt, 'winter suit' không chỉ là trang phục giữ ấm mà còn là một phần quan trọng của thời trang mùa đông. Các nhà thiết kế thường tạo ra những bộ đồ mùa đông vừa đảm bảo giữ nhiệt tốt, vừa hợp xu hướng và phong cách.

Trang phục cho Thể thao Mùa đông

Nhiều 'winter suit' được thiết kế chuyên biệt cho các hoạt động thể thao mùa đông như trượt tuyết, trượt ván trên tuyết. Những bộ đồ này thường có khả năng chống nước, cách nhiệt cao cấp và được làm từ vật liệu bền bỉ để bảo vệ người mặc khỏi cái lạnh và ẩm ướt, đồng thời cho phép tự do vận động.