snowsuit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A one-piece or two-piece insulated garment worn for protection against cold weather, especially during snow activities.
Vietnamese Meaning
Bộ quần áo liền thân hoặc hai mảnh được làm từ vật liệu cách nhiệt, mặc để bảo vệ cơ thể khỏi thời tiết lạnh, đặc biệt khi tham gia các hoạt động trên tuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The toddler looked adorable in their puffy snowsuit."
"Đứa bé trông thật đáng yêu trong bộ đồ trượt tuyết phồng của nó."
-
"She zipped up her snowsuit before going out to play in the snow."
"Cô ấy kéo khóa bộ đồ trượt tuyết trước khi ra ngoài chơi tuyết."
-
"Snowsuits are essential for keeping children warm during winter."
"Bộ đồ trượt tuyết là cần thiết để giữ ấm cho trẻ em trong mùa đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Snowsuit thường được sử dụng cho trẻ em và những người tham gia các hoạt động ngoài trời trong thời tiết lạnh. Nó khác với áo khoác (jacket) và quần dài (pants) thông thường ở chỗ cung cấp khả năng bảo vệ toàn diện hơn, giảm thiểu khe hở cho gió và tuyết lọt vào.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ người mặc đang mặc snowsuit: 'The child is snug in their snowsuit.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm snowsuit (một bộ đồ tuyết ấm áp)
-
waterproof a waterproof snowsuit (một bộ đồ tuyết chống thấm nước)
-
bulky a bulky snowsuit (một bộ đồ tuyết cồng kềnh)
-
wear wear a snowsuit (mặc bộ đồ tuyết)
-
put on put on a snowsuit (mặc bộ đồ tuyết vào)
-
zip up zip up a snowsuit (kéo khóa bộ đồ tuyết lên)
-
child's a child's snowsuit (bộ đồ tuyết của trẻ em)
-
baby's a baby's snowsuit (bộ đồ tuyết của em bé)
Idioms
-
bundled up in a snowsuit
mặc kín mít, ấm áp trong bộ đồ tuyết (thường là trẻ em)
"The toddler was all bundled up in a snowsuit, ready to play outside."
(Đứa bé mới biết đi được mặc kín mít trong bộ đồ tuyết, sẵn sàng chơi bên ngoài.)
-
a waterproof snowsuit
một bộ đồ tuyết chống nước
"You'll need a good waterproof snowsuit for skiing."
(Bạn sẽ cần một bộ đồ tuyết chống nước tốt để trượt tuyết.)
-
to outgrow a snowsuit
lớn nhanh không mặc vừa bộ đồ tuyết nữa
"My son outgrew his snowsuit from last year; I need to buy a bigger one."
(Con trai tôi đã lớn không mặc vừa bộ đồ tuyết năm ngoái nữa; tôi cần mua một cái lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snowsuit
danh từBộ quần áo liền thân hoặc hai mảnh được làm từ vật liệu cách nhiệt, mặc để bảo vệ cơ thể khỏi thời tiết lạnh, đặc biệt khi tham gia các hoạt động trên tuyết.
"The toddler looked adorable in their puffy snowsuit."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it snows heavily, she will wear her new snowsuit. |
Nếu tuyết rơi dày, cô ấy sẽ mặc bộ đồ trượt tuyết mới của mình. |
| Phủ định | If the weather isn't too cold, the baby won't need a snowsuit. |
Nếu thời tiết không quá lạnh, em bé sẽ không cần bộ đồ trượt tuyết. |
| Nghi vấn | Will he be warm enough if he wears his snowsuit? |
Liệu anh ấy có đủ ấm nếu anh ấy mặc bộ đồ trượt tuyết của mình không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will buy a new snowsuit for her daughter next winter. |
Cô ấy sẽ mua một bộ đồ trượt tuyết mới cho con gái mình vào mùa đông tới. |
| Phủ định | They are not going to need a snowsuit on this trip because it's not cold enough. |
Họ sẽ không cần đồ trượt tuyết trong chuyến đi này vì trời không đủ lạnh. |
| Nghi vấn | Will you need a snowsuit when you go skiing next month? |
Bạn có cần đồ trượt tuyết khi bạn đi trượt tuyết vào tháng tới không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child's snowsuit is perfect for the snowy weather. |
Bộ áo liền quần tuyết của đứa trẻ rất phù hợp cho thời tiết có tuyết. |
| Phủ định | That store's snowsuit selection isn't very impressive this year. |
Sự lựa chọn bộ áo liền quần tuyết của cửa hàng đó không ấn tượng lắm trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's snowsuit in the lost and found? |
Có phải bộ áo liền quần tuyết của John và Mary ở chỗ thất lạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowsuit".
