(Top Banner Ad)
snowsuit
A2
danh từ A2 Thời trang, Thời tiết

snowsuit

UK: /ˈsnəʊˌsjuːt/ • US: /ˈsnoʊˌsut/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đồ trượt tuyết áo liền quần mùa đông quần áo giữ ấm mùa đông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A one-piece or two-piece insulated garment worn for protection against cold weather, especially during snow activities.

Vietnamese Meaning

Bộ quần áo liền thân hoặc hai mảnh được làm từ vật liệu cách nhiệt, mặc để bảo vệ cơ thể khỏi thời tiết lạnh, đặc biệt khi tham gia các hoạt động trên tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The toddler looked adorable in their puffy snowsuit."

    "Đứa bé trông thật đáng yêu trong bộ đồ trượt tuyết phồng của nó."

  • "She zipped up her snowsuit before going out to play in the snow."

    "Cô ấy kéo khóa bộ đồ trượt tuyết trước khi ra ngoài chơi tuyết."

  • "Snowsuits are essential for keeping children warm during winter."

    "Bộ đồ trượt tuyết là cần thiết để giữ ấm cho trẻ em trong mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Verb snow tuyết rơi
Adjective snowy có tuyết, phủ tuyết
Noun suit bộ đồ (com-lê, áo liền quần), bộ vét
Verb suit phù hợp, hợp với

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneygʷh-
Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snaw
English
snow
Latin
sequi
Vulgar Latin
*sequere
Old French
suite
English
suit
English (compound)
snowsuit

Nguồn gốc đơn giản của 'Snowsuit'

'Snowsuit' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ quen thuộc là 'snow' (tuyết) và 'suit' (bộ đồ). Nó xuất hiện để mô tả một loại trang phục đặc biệt: một bộ quần áo ấm áp, dày dặn và thường chống thấm nước, được thiết kế để giữ ấm và khô ráo cho người mặc (thường là trẻ em) khi chơi hoặc làm việc trong môi trường tuyết. Sự kết hợp trực quan này giúp người nói tiếng Anh dễ dàng hiểu ngay công dụng của nó.

Usage Note

Snowsuit thường được sử dụng cho trẻ em và những người tham gia các hoạt động ngoài trời trong thời tiết lạnh. Nó khác với áo khoác (jacket) và quần dài (pants) thông thường ở chỗ cung cấp khả năng bảo vệ toàn diện hơn, giảm thiểu khe hở cho gió và tuyết lọt vào.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ người mặc đang mặc snowsuit: 'The child is snug in their snowsuit.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowsuit
  • warm a warm snowsuit
    (một bộ đồ tuyết ấm áp)
  • waterproof a waterproof snowsuit
    (một bộ đồ tuyết chống thấm nước)
  • bulky a bulky snowsuit
    (một bộ đồ tuyết cồng kềnh)
Verb + snowsuit
  • wear wear a snowsuit
    (mặc bộ đồ tuyết)
  • put on put on a snowsuit
    (mặc bộ đồ tuyết vào)
  • zip up zip up a snowsuit
    (kéo khóa bộ đồ tuyết lên)
Noun + snowsuit (descriptive)
  • child's a child's snowsuit
    (bộ đồ tuyết của trẻ em)
  • baby's a baby's snowsuit
    (bộ đồ tuyết của em bé)

Idioms

  • bundled up in a snowsuit

    mặc kín mít, ấm áp trong bộ đồ tuyết (thường là trẻ em)

    "The toddler was all bundled up in a snowsuit, ready to play outside."

    (Đứa bé mới biết đi được mặc kín mít trong bộ đồ tuyết, sẵn sàng chơi bên ngoài.)

  • a waterproof snowsuit

    một bộ đồ tuyết chống nước

    "You'll need a good waterproof snowsuit for skiing."

    (Bạn sẽ cần một bộ đồ tuyết chống nước tốt để trượt tuyết.)

  • to outgrow a snowsuit

    lớn nhanh không mặc vừa bộ đồ tuyết nữa

    "My son outgrew his snowsuit from last year; I need to buy a bigger one."

    (Con trai tôi đã lớn không mặc vừa bộ đồ tuyết năm ngoái nữa; tôi cần mua một cái lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowsuit

danh từ
Lật mặt

Bộ quần áo liền thân hoặc hai mảnh được làm từ vật liệu cách nhiệt, mặc để bảo vệ cơ thể khỏi thời tiết lạnh, đặc biệt khi tham gia các hoạt động trên tuyết.

"The toddler looked adorable in their puffy snowsuit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it snows heavily, she will wear her new snowsuit.
Nếu tuyết rơi dày, cô ấy sẽ mặc bộ đồ trượt tuyết mới của mình.
Phủ định
If the weather isn't too cold, the baby won't need a snowsuit.
Nếu thời tiết không quá lạnh, em bé sẽ không cần bộ đồ trượt tuyết.
Nghi vấn
Will he be warm enough if he wears his snowsuit?
Liệu anh ấy có đủ ấm nếu anh ấy mặc bộ đồ trượt tuyết của mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy a new snowsuit for her daughter next winter.
Cô ấy sẽ mua một bộ đồ trượt tuyết mới cho con gái mình vào mùa đông tới.
Phủ định
They are not going to need a snowsuit on this trip because it's not cold enough.
Họ sẽ không cần đồ trượt tuyết trong chuyến đi này vì trời không đủ lạnh.
Nghi vấn
Will you need a snowsuit when you go skiing next month?
Bạn có cần đồ trượt tuyết khi bạn đi trượt tuyết vào tháng tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child's snowsuit is perfect for the snowy weather.
Bộ áo liền quần tuyết của đứa trẻ rất phù hợp cho thời tiết có tuyết.
Phủ định
That store's snowsuit selection isn't very impressive this year.
Sự lựa chọn bộ áo liền quần tuyết của cửa hàng đó không ấn tượng lắm trong năm nay.
Nghi vấn
Is it John and Mary's snowsuit in the lost and found?
Có phải bộ áo liền quần tuyết của John và Mary ở chỗ thất lạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowsuit".

Hoạt động mùa đông và tuổi thơ

Ở các nước phương Tây có mùa đông lạnh giá, snowsuit là trang phục cực kỳ quan trọng cho trẻ em khi tham gia các hoạt động ngoài trời như trượt tuyết, nặn người tuyết, hoặc chỉ đơn giản là chơi đùa trong tuyết. Nó giúp bảo vệ trẻ khỏi cái lạnh buốt giá và giữ ấm, khô ráo cho cơ thể, trở thành một phần ký ức tuổi thơ tươi đẹp của nhiều người về những ngày đông vui vẻ.

Sự kết hợp giữa chức năng và thời trang

Ban đầu, snowsuit chủ yếu được thiết kế với mục đích giữ ấm và bảo vệ cơ thể khỏi tuyết. Tuy nhiên, theo thời gian, các nhà sản xuất đã chú trọng hơn đến kiểu dáng, màu sắc và chất liệu, tạo ra những bộ snowsuit không chỉ có hiệu quả cao về chức năng mà còn thời trang, thoải mái và phù hợp với nhiều lứa tuổi cũng như các hoạt động mùa đông khác nhau.