wipe-clean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thiết kế với một bề mặt có thể dễ dàng làm sạch bằng cách lau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table has a wipe-clean surface, so it's perfect for families with young children."
"Cái bàn có bề mặt dễ lau chùi, vì vậy nó hoàn hảo cho các gia đình có con nhỏ."
-
"We bought a wipe-clean tablecloth for the garden party."
"Chúng tôi đã mua một chiếc khăn trải bàn dễ lau chùi cho bữa tiệc ngoài vườn."
-
"These wipe-clean markers are great for kids."
"Những loại bút lông dễ lau chùi này rất tốt cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các sản phẩm như bảng trắng, khăn trải bàn, hoặc đồ chơi trẻ em, nhấn mạnh tính tiện lợi và dễ bảo trì của chúng. Khác với 'washable' (có thể giặt), 'wipe-clean' chỉ cần lau là sạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Easily easily wipe-clean (dễ dàng lau sạch)
-
Readily readily wipe-clean (lau sạch một cách nhanh chóng)
-
Wipe-clean wipe-clean surface (bề mặt dễ lau chùi)
-
Wipe-clean wipe-clean book (sách dễ lau chùi)
-
Wipe-clean wipe-clean board (bảng dễ lau chùi)
Idioms
-
To wipe the slate clean
xóa bỏ quá khứ, bắt đầu lại từ đầu
"After the bankruptcy, he wanted to wipe the slate clean and start a new business."
(Sau khi phá sản, anh ấy muốn xóa bỏ quá khứ và bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)
-
Wipe something off the map
xóa sổ, loại bỏ hoàn toàn cái gì đó
"The hurricane wiped the small town off the map."
(Cơn bão đã xóa sổ thị trấn nhỏ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wipe-clean
Tính từĐược thiết kế với một bề mặt có thể dễ dàng làm sạch bằng cách lau.
"The table has a wipe-clean surface, so it's perfect for families with young children."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the table is wipe-clean makes cleaning up after the kids much easier. |
Việc cái bàn có thể lau sạch giúp việc dọn dẹp sau khi bọn trẻ dễ dàng hơn nhiều. |
| Phủ định | What I didn't realize was that the whiteboard wasn't wipe-clean, resulting in permanent marker stains. |
Điều tôi không nhận ra là bảng trắng không thể lau sạch, dẫn đến vết mực vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | Whether the surface is wipe-clean is important when choosing furniture for a kindergarten. |
Việc bề mặt có thể lau sạch hay không là rất quan trọng khi chọn đồ nội thất cho một trường mẫu giáo. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wipe-clean".
