(Top Banner Ad)
wipe-clean
A2
Tính từ A2 Đồ dùng gia đình, Đồ dùng trẻ em

wipe-clean

Nghĩa tiếng Việt

dễ lau chùi có thể lau sạch bề mặt dễ lau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed with a surface that can be easily cleaned by wiping.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế với một bề mặt có thể dễ dàng làm sạch bằng cách lau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table has a wipe-clean surface, so it's perfect for families with young children."

    "Cái bàn có bề mặt dễ lau chùi, vì vậy nó hoàn hảo cho các gia đình có con nhỏ."

  • "We bought a wipe-clean tablecloth for the garden party."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc khăn trải bàn dễ lau chùi cho bữa tiệc ngoài vườn."

  • "These wipe-clean markers are great for kids."

    "Những loại bút lông dễ lau chùi này rất tốt cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wipe lau, chùi (bằng khăn hoặc vật liệu mềm)
Adjective clean sạch sẽ

Synonyms

Antonyms

difficult to clean (khó lau chùi)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Đồ dùng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
wipe
English
clean
English
wipe-clean

Sự ra đời của 'wipe-clean'

Cụm từ 'wipe-clean' xuất hiện khi các nhà sản xuất muốn nhấn mạnh khả năng dễ dàng làm sạch một bề mặt chỉ bằng cách lau. Nó thường được dùng cho các sản phẩm dành cho trẻ em, như bảng vẽ hoặc sách, để thể hiện tính tiện lợi và khả năng tái sử dụng.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các sản phẩm như bảng trắng, khăn trải bàn, hoặc đồ chơi trẻ em, nhấn mạnh tính tiện lợi và dễ bảo trì của chúng. Khác với 'washable' (có thể giặt), 'wipe-clean' chỉ cần lau là sạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wipe-clean
  • Easily easily wipe-clean
    (dễ dàng lau sạch)
  • Readily readily wipe-clean
    (lau sạch một cách nhanh chóng)
Noun + wipe-clean
  • Wipe-clean wipe-clean surface
    (bề mặt dễ lau chùi)
  • Wipe-clean wipe-clean book
    (sách dễ lau chùi)
  • Wipe-clean wipe-clean board
    (bảng dễ lau chùi)

Idioms

  • To wipe the slate clean

    xóa bỏ quá khứ, bắt đầu lại từ đầu

    "After the bankruptcy, he wanted to wipe the slate clean and start a new business."

    (Sau khi phá sản, anh ấy muốn xóa bỏ quá khứ và bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)

  • Wipe something off the map

    xóa sổ, loại bỏ hoàn toàn cái gì đó

    "The hurricane wiped the small town off the map."

    (Cơn bão đã xóa sổ thị trấn nhỏ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wipe-clean

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế với một bề mặt có thể dễ dàng làm sạch bằng cách lau.

"The table has a wipe-clean surface, so it's perfect for families with young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the table is wipe-clean makes cleaning up after the kids much easier.
Việc cái bàn có thể lau sạch giúp việc dọn dẹp sau khi bọn trẻ dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
What I didn't realize was that the whiteboard wasn't wipe-clean, resulting in permanent marker stains.
Điều tôi không nhận ra là bảng trắng không thể lau sạch, dẫn đến vết mực vĩnh viễn.
Nghi vấn
Whether the surface is wipe-clean is important when choosing furniture for a kindergarten.
Việc bề mặt có thể lau sạch hay không là rất quan trọng khi chọn đồ nội thất cho một trường mẫu giáo.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wipe-clean".

Văn hóa sạch sẽ trong gia đình

Ở nhiều nước phương Tây, việc giữ gìn vệ sinh và sự sạch sẽ trong gia đình, đặc biệt là trong môi trường trẻ em, rất được coi trọng. Các sản phẩm 'wipe-clean' thể hiện điều này, giúp việc dọn dẹp trở nên dễ dàng và nhanh chóng, tạo môi trường sống lành mạnh cho trẻ.