(Top Banner Ad)
wire service
C1
noun C1 Báo chí, Truyền thông

wire service

UK: /ˈwaɪə ˌsɜːvɪs/ • US: /ˈwaɪər ˌsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hãng thông tấn dịch vụ thông tấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A news agency that distributes syndicated news stories and other information by wire or other electronic means to newspapers, magazines, radio and television stations, etc.

Vietnamese Meaning

Một hãng thông tấn phân phối các tin bài tổng hợp và thông tin khác bằng đường dây (wire) hoặc các phương tiện điện tử khác cho các tờ báo, tạp chí, đài phát thanh, đài truyền hình, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The breaking news story was first reported by a major wire service."

    "Tin nóng hổi này lần đầu tiên được đưa tin bởi một hãng thông tấn lớn."

  • "Many newspapers rely on wire services for international news coverage."

    "Nhiều tờ báo dựa vào các hãng thông tấn để đưa tin về tin tức quốc tế."

  • "The wire service issued a correction to the original report."

    "Hãng thông tấn đã đưa ra một bản đính chính cho báo cáo gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wire dây (điện, kim loại), điện báo
Verb to wire nối dây điện, gửi điện báo
Adjective wired được nối dây, có dây
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb to service bảo dưỡng, phục vụ
Adjective serviceable có thể sử dụng được, hữu ích
Noun wire service hãng thông tấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīr
Proto-Germanic
*wīraz
Old French
servise
Latin
servitium
English
wire service

Nguồn Gốc Của 'Wire Service'

'Wire service' là một thuật ngữ hiện đại được hình thành từ hai từ 'wire' (dây) và 'service' (dịch vụ). Từ 'wire' ban đầu chỉ sợi kim loại, nhưng vào thế kỷ 19, nó gắn liền với điện báo (telegraph wire) - phương tiện chính để truyền tin tức nhanh chóng. 'Service' ám chỉ hành động cung cấp dịch vụ này cho các tòa soạn báo. Các hãng thông tấn sử dụng hệ thống dây điện báo để gửi tin tức đến các khách hàng của họ, từ đó thuật ngữ 'wire service' ra đời để chỉ các cơ quan báo chí chuyên cung cấp tin tức cho các phương tiện truyền thông khác.

Usage Note

Thuật ngữ 'wire service' bắt nguồn từ việc sử dụng dây điện báo để truyền tin tức. Ngày nay, dù các phương tiện truyền tải đã hiện đại hơn, thuật ngữ này vẫn được sử dụng rộng rãi để chỉ các hãng thông tấn lớn cung cấp tin tức cho nhiều cơ quan truyền thông.

Prepositions

from by

* **from:** được sử dụng để chỉ nguồn gốc của thông tin. Ví dụ: 'The story came from a wire service.'
* **by:** được sử dụng để chỉ phương tiện truyền tải. Ví dụ: 'The news was distributed by wire service.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wire service
  • major major wire service
    (hãng thông tấn lớn)
  • international international wire service
    (hãng thông tấn quốc tế)
  • leading leading wire service
    (hãng thông tấn hàng đầu)
Verb + wire service
  • subscribe to subscribe to a wire service
    (đăng ký dịch vụ của hãng thông tấn)
  • rely on rely on a wire service
    (dựa vào hãng thông tấn (để lấy tin tức))
  • carry carry a wire service story
    (đăng tải tin tức từ hãng thông tấn)
Wire service + Noun
  • report wire service report
    (bản tin của hãng thông tấn)
  • correspondent wire service correspondent
    (phóng viên của hãng thông tấn)

Idioms

  • Hot off the wire

    Tin nóng hổi, tin vừa mới ra lò (rất mới và quan trọng)

    "We've got a report hot off the wire about the election results."

    (Chúng tôi vừa nhận được một bản tin nóng hổi từ hãng thông tấn về kết quả bầu cử.)

  • Over the wire

    Qua đường dây (điện báo, mạng), được truyền tải (qua hãng thông tấn)

    "The latest updates came over the wire early this morning."

    (Những cập nhật mới nhất đã được truyền tải qua hãng thông tấn vào sáng sớm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wire service

noun
Lật mặt

Một hãng thông tấn phân phối các tin bài tổng hợp và thông tin khác bằng đường dây (wire) hoặc các phương tiện điện tử khác cho các tờ báo, tạp chí, đài phát thanh, đài truyền hình, v.v.

"The breaking news story was first reported by a major wire service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the newspaper had relied on a more reputable wire service for its information yesterday.
Tôi ước tờ báo đã dựa vào một hãng thông tấn uy tín hơn để lấy thông tin ngày hôm qua.
Phủ định
If only the government hadn't relied on that wire service for such critical intelligence.
Giá mà chính phủ không dựa vào hãng thông tấn đó cho những thông tin tình báo quan trọng như vậy.
Nghi vấn
I wish I could understand why they still use that unreliable wire service; is it really the cheapest option?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao họ vẫn sử dụng hãng thông tấn không đáng tin cậy đó; có thực sự là lựa chọn rẻ nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wire service".

Vai Trò Quan Trọng Của Các Hãng Thông Tấn

Các hãng thông tấn (wire services) như Associated Press (AP), Reuters và Agence France-Presse (AFP) đóng vai trò xương sống trong ngành báo chí toàn cầu. Họ cung cấp tin tức khách quan, không thiên vị cho hàng ngàn tờ báo, kênh truyền hình và trang tin tức trên khắp thế giới. Điều này giúp đảm bảo rằng các phương tiện truyền thông khác nhau có thể tiếp cận cùng một nguồn thông tin cơ bản, chính xác, từ đó duy trì tính khách quan và độ tin cậy trong báo chí.

Nền Tảng Của Báo Chí Hiện Đại

Trong lịch sử, sự ra đời của các hãng thông tấn đã cách mạng hóa cách tin tức được thu thập và phân phối. Trước đó, mỗi tờ báo phải tự mình cử phóng viên đến mọi nơi. Các hãng thông tấn đã cho phép các tờ báo nhỏ hơn cũng có thể tiếp cận tin tức toàn cầu một cách nhanh chóng và hiệu quả về chi phí, tạo ra một nền tảng chung cho báo chí hiện đại và giúp thiết lập các tiêu chuẩn về tính khách quan trong việc đưa tin.