(Top Banner Ad)
wireless internet
B1
tính từ B1 Công nghệ thông tin

wireless internet

UK: /ˈwaɪə.ləs ˈɪn.tə.net/ • US: /ˈwaɪər.ləs ˈɪn.t̬ɚ.net/

Nghĩa tiếng Việt

internet không dây mạng không dây kết nối internet không dây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using radio signals to transmit information rather than wires.

Vietnamese Meaning

Sử dụng tín hiệu vô tuyến để truyền thông tin thay vì dây dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer using a wireless mouse because it's more convenient."

    "Tôi thích sử dụng chuột không dây hơn vì nó tiện lợi hơn."

  • "My laptop connects to the wireless internet automatically."

    "Máy tính xách tay của tôi tự động kết nối với internet không dây."

  • "Is there wireless internet available in this hotel?"

    "Khách sạn này có internet không dây không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Internet Mạng internet
Adjective Wireless Không dây
Noun Wirelessness Tính không dây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Wireless
English
Internet

Nguồn gốc của 'Wireless'

Từ 'wireless' ra đời vào cuối thế kỷ 19, ban đầu được sử dụng để mô tả các hệ thống điện báo không dây, đánh dấu một bước tiến lớn trong giao tiếp. Nó loại bỏ nhu cầu về dây dẫn vật lý, cho phép truyền tín hiệu qua không gian. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'không dây'.

Nguồn gốc của 'Internet'

Internet bắt đầu như một dự án nghiên cứu quân sự của Hoa Kỳ vào những năm 1960, với mục tiêu tạo ra một mạng lưới phi tập trung có thể chịu được các cuộc tấn công. Nó phát triển thành mạng lưới toàn cầu mà chúng ta biết ngày nay, kết nối hàng tỷ người và thiết bị trên khắp thế giới. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'mạng internet'.

Usage Note

Tính từ 'wireless' mô tả cách thức kết nối hoặc truyền dữ liệu mà không cần dây. Thường được dùng để chỉ các thiết bị hoặc mạng sử dụng sóng vô tuyến. Khác với 'wired' (có dây), 'wireless' mang lại sự linh hoạt và tiện lợi hơn trong việc kết nối.

Prepositions

with for

'with': chỉ sự đi kèm của cái gì đó có tính năng wireless. Ví dụ: a wireless mouse. 'for': chỉ mục đích sử dụng wireless. Ví dụ: wireless internet for home use.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wireless internet
  • Fast wireless internet
    (mạng internet không dây nhanh)
  • Reliable wireless internet
    (mạng internet không dây đáng tin cậy)
  • Secure wireless internet
    (mạng internet không dây an toàn)
Verb + wireless internet
  • Connect to wireless internet
    (kết nối với mạng internet không dây)
  • Access wireless internet
    (truy cập mạng internet không dây)
  • Use wireless internet
    (sử dụng mạng internet không dây)

Idioms

  • Cut the cord (with wireless internet)

    Cắt giảm sự phụ thuộc vào kết nối có dây (nhờ internet không dây)

    "With wireless internet, you can finally cut the cord and work from anywhere."

    (Với internet không dây, bạn cuối cùng có thể cắt giảm sự phụ thuộc vào dây nối và làm việc từ bất cứ đâu.)

  • Always on (with wireless internet)

    Luôn luôn kết nối (nhờ internet không dây)

    "Thanks to wireless internet, we are always on and connected to the world."

    (Nhờ có internet không dây, chúng ta luôn luôn kết nối với thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wireless internet

tính từ
Lật mặt

Sử dụng tín hiệu vô tuyến để truyền thông tin thay vì dây dẫn.

"I prefer using a wireless mouse because it's more convenient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wireless internet access is provided in all hotel rooms.
Truy cập internet không dây được cung cấp trong tất cả các phòng khách sạn.
Phủ định
Wireless internet service was not offered at the library until recently.
Dịch vụ internet không dây đã không được cung cấp tại thư viện cho đến gần đây.
Nghi vấn
Will wireless internet be installed throughout the new office building?
Liệu internet không dây sẽ được lắp đặt trong toàn bộ tòa nhà văn phòng mới?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, the hotel offered complimentary wireless internet to all guests.
Hôm qua, khách sạn đã cung cấp internet không dây miễn phí cho tất cả khách.
Phủ định
We didn't have wireless internet access at the campsite last week.
Chúng tôi không có truy cập internet không dây tại khu cắm trại vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you have wireless internet in your room when you stayed at that hotel?
Bạn có internet không dây trong phòng khi bạn ở khách sạn đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wireless internet".

Văn hóa quán cà phê Wi-Fi

Ở nhiều nước phương Tây, quán cà phê có Wi-Fi miễn phí là một phần quan trọng của văn hóa làm việc và giao lưu. Mọi người thường đến quán cà phê để làm việc, học tập hoặc gặp gỡ bạn bè, tận dụng lợi thế của internet không dây.

Làm việc từ xa

Internet không dây đã tạo điều kiện cho sự phát triển của làm việc từ xa. Nhiều người có thể làm việc tại nhà hoặc từ bất kỳ đâu trên thế giới miễn là có kết nối internet ổn định, thay đổi cách thức làm việc truyền thống.