(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ with plenty of time
B1

with plenty of time

Cụm giới từ

Nghĩa tiếng Việt

có thừa thời gian dư dả thời gian không vội
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'With plenty of time'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có dư dả thời gian để làm gì đó; không vội vã hoặc hấp tấp.

Definition (English Meaning)

Having more than enough time to do something; not rushed or hurried.

Ví dụ Thực tế với 'With plenty of time'

  • "We arrived at the airport with plenty of time to spare."

    "Chúng tôi đến sân bay với dư dả thời gian."

  • "Start your project early, so you'll have plenty of time to finish it."

    "Hãy bắt đầu dự án của bạn sớm, để bạn có đủ thời gian hoàn thành nó."

  • "Don't worry, we've got plenty of time before the meeting starts."

    "Đừng lo lắng, chúng ta có thừa thời gian trước khi cuộc họp bắt đầu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'With plenty of time'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'With plenty of time'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thoải mái về mặt thời gian, trái ngược với việc phải chạy đua với thời gian. Nó nhấn mạnh rằng có đủ thời gian để hoàn thành một nhiệm vụ mà không cần phải lo lắng về việc bị trễ hạn. Cụm từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chuẩn bị tốt hoặc một tình huống thuận lợi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Trong cụm từ này, 'with' đóng vai trò kết nối, cho biết trạng thái 'có' (plenty of time). 'With' ở đây không đi kèm với nghĩa chỉ địa điểm hay phương tiện.

Ngữ pháp ứng dụng với 'With plenty of time'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With plenty of time to spare, I finished my work, and I even helped my colleague.
Với nhiều thời gian rảnh, tôi đã hoàn thành công việc của mình, và tôi thậm chí còn giúp đỡ đồng nghiệp của mình.
Phủ định
He didn't feel rushed at all, with plenty of time to carefully consider all of his options, so he made a very informed decision.
Anh ấy không hề cảm thấy vội vã, với nhiều thời gian để cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn của mình, vì vậy anh ấy đã đưa ra một quyết định rất sáng suốt.
Nghi vấn
With plenty of time before the deadline, did she manage to improve the design, or did she submit what she already had?
Với nhiều thời gian trước thời hạn, cô ấy đã xoay sở để cải thiện thiết kế hay cô ấy đã nộp những gì cô ấy đã có?
(Vị trí vocab_tab4_inline)