(Top Banner Ad)
with plenty of time
B1
Cụm giới từ B1 Chung

with plenty of time

Nghĩa tiếng Việt

có thừa thời gian dư dả thời gian không vội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having more than enough time to do something; not rushed or hurried.

Vietnamese Meaning

Có dư dả thời gian để làm gì đó; không vội vã hoặc hấp tấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We arrived at the airport with plenty of time to spare."

    "Chúng tôi đến sân bay với dư dả thời gian."

  • "Start your project early, so you'll have plenty of time to finish it."

    "Hãy bắt đầu dự án của bạn sớm, để bạn có đủ thời gian hoàn thành nó."

  • "Don't worry, we've got plenty of time before the meeting starts."

    "Đừng lo lắng, chúng ta có thừa thời gian trước khi cuộc họp bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plentiful dồi dào, phong phú
Noun time thời gian, thời điểm
Verb time định thời gian, canh thời gian
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adverb timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vĩnh cửu, không lỗi thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wiþrā
Old English
wiþ
Middle English
with
Latin
plenus
Old French
plenté
Middle English
plentee
Modern English
plenty
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
Modern English
time

Nguồn gốc 'With Plenty of Time'

Cụm từ 'with plenty of time' là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông dụng, mỗi từ có một lịch sử riêng. 'With' (với) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, chỉ sự kết nối hoặc đồng hành. 'Plenty' (nhiều, dư dật) đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đầy đủ'. 'Time' (thời gian) cũng có gốc Đức cổ. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ diễn tả sự thoải mái, không vội vã, có đủ hoặc dư thừa thời gian để làm một việc gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thoải mái về mặt thời gian, trái ngược với việc phải chạy đua với thời gian. Nó nhấn mạnh rằng có đủ thời gian để hoàn thành một nhiệm vụ mà không cần phải lo lắng về việc bị trễ hạn. Cụm từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chuẩn bị tốt hoặc một tình huống thuận lợi.

Prepositions

with

Trong cụm từ này, 'with' đóng vai trò kết nối, cho biết trạng thái 'có' (plenty of time). 'With' ở đây không đi kèm với nghĩa chỉ địa điểm hay phương tiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + with plenty of time
  • finish finish with plenty of time
    (hoàn thành với rất nhiều thời gian (còn lại))
  • arrive arrive with plenty of time
    (đến nơi với rất nhiều thời gian (sớm))
  • prepare prepare with plenty of time
    (chuẩn bị với rất nhiều thời gian)
  • complete complete the task with plenty of time
    (hoàn thành nhiệm vụ với rất nhiều thời gian)
Adverb + with plenty of time
  • still still with plenty of time
    (vẫn còn rất nhiều thời gian)
  • comfortably comfortably with plenty of time
    (thoải mái với rất nhiều thời gian)
Adjective phrase + with plenty of time
  • ahead of schedule ahead of schedule with plenty of time
    (trước lịch trình với rất nhiều thời gian)

Idioms

  • with plenty of time to spare

    với rất nhiều thời gian dư thừa/dư dật

    "We arrived at the airport with plenty of time to spare before our flight."

    (Chúng tôi đến sân bay với rất nhiều thời gian dư thừa trước chuyến bay.)

  • still with plenty of time

    vẫn còn rất nhiều thời gian (thường dùng để trấn an, nói rằng không cần vội)

    "Don't worry about the deadline; you're still with plenty of time to finish."

    (Đừng lo lắng về thời hạn; bạn vẫn còn rất nhiều thời gian để hoàn thành.)

  • to do something with plenty of time

    làm việc gì đó một cách thong thả, có đủ thời gian mà không cần vội vàng

    "She likes to prepare her presentations with plenty of time, so she's never rushed."

    (Cô ấy thích chuẩn bị bài thuyết trình với nhiều thời gian, nên không bao giờ phải vội vã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with plenty of time

Cụm giới từ
Lật mặt

Có dư dả thời gian để làm gì đó; không vội vã hoặc hấp tấp.

"We arrived at the airport with plenty of time to spare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With plenty of time to spare, I finished my work, and I even helped my colleague.
Với nhiều thời gian rảnh, tôi đã hoàn thành công việc của mình, và tôi thậm chí còn giúp đỡ đồng nghiệp của mình.
Phủ định
He didn't feel rushed at all, with plenty of time to carefully consider all of his options, so he made a very informed decision.
Anh ấy không hề cảm thấy vội vã, với nhiều thời gian để cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn của mình, vì vậy anh ấy đã đưa ra một quyết định rất sáng suốt.
Nghi vấn
With plenty of time before the deadline, did she manage to improve the design, or did she submit what she already had?
Với nhiều thời gian trước thời hạn, cô ấy đã xoay sở để cải thiện thiết kế hay cô ấy đã nộp những gì cô ấy đã có?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with plenty of time".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'with plenty of time' (có nhiều thời gian) thường gắn liền với sự chuẩn bị tốt, tính chuyên nghiệp và khả năng quản lý thời gian hiệu quả. Điều này đối lập với việc 'last minute rush' (nước đến chân mới nhảy), thường bị coi là thiếu tổ chức hoặc thiếu trách nhiệm.

Cảm giác an toàn và thư thái

Cụm từ 'with plenty of time' thường mang lại cảm giác an tâm, loại bỏ áp lực và cho phép mọi người thực hiện công việc một cách cẩn thận và thong thả hơn. Nó biểu thị một không gian thoải mái để suy nghĩ, kiểm tra lại và đảm bảo chất lượng.