(Top Banner Ad)
withdrawal point
B2
danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Quân sự

withdrawal point

UK: /wɪðˈdrɔːəl pɔɪnt/ • US: /wɪðˈdrɔːəl pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm rút lui điểm dừng giai đoạn rút lui thời điểm kết thúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific location or stage at which something is removed or terminated.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc giai đoạn cụ thể tại đó một cái gì đó được loại bỏ hoặc chấm dứt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reached a withdrawal point in the negotiation, and decided to end discussions."

    "Công ty đã đạt đến một điểm rút lui trong cuộc đàm phán và quyết định kết thúc các cuộc thảo luận."

  • "The army established a withdrawal point five miles from the border."

    "Quân đội đã thiết lập một điểm rút quân cách biên giới năm dặm."

  • "After years of losses, the company reached a withdrawal point and decided to close the factory."

    "Sau nhiều năm thua lỗ, công ty đã đạt đến điểm rút lui và quyết định đóng cửa nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun withdrawal Sự rút lui, sự rút tiền (sự lấy ra)
Verb withdraw Rút lui, rút tiền (lấy ra)
Adjective withdrawable Có thể rút được (tiền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quân sự

Nguồn gốc của 'Withdrawal Point'

Cụm từ 'withdrawal point' (điểm rút lui) có nghĩa đen khá rõ ràng: một địa điểm được chỉ định để rút quân hoặc rút tiền. Ý tưởng về việc rút lui có từ lâu đời, nhưng việc sử dụng chính thức của cụm từ này có thể được tìm thấy trong các bối cảnh quân sự và tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tùy thuộc vào lĩnh vực. Trong tài chính, nó có thể đề cập đến điểm mà một nhà đầu tư rút vốn. Trong quân sự, nó có thể chỉ một vị trí rút quân. Trong các lĩnh vực khác, nó có thể đề cập đến điểm mà một quá trình hoặc hoạt động ngừng lại.

Prepositions

at of

* at: Chỉ một vị trí cụ thể. Ví dụ: 'The withdrawal point at which the forces will regroup.'
* of: Thường đi kèm với một hoạt động hoặc đối tượng bị rút. Ví dụ: 'The withdrawal point of the investment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + withdrawal point
  • Designated designated withdrawal point
    (điểm rút lui được chỉ định)
  • Primary primary withdrawal point
    (điểm rút lui chính)
  • Safe safe withdrawal point
    (điểm rút lui an toàn)
Verb + withdrawal point
  • Establish establish a withdrawal point
    (thiết lập một điểm rút lui)
  • Reach reach the withdrawal point
    (đến điểm rút lui)
  • Designate designate a withdrawal point
    (chỉ định một điểm rút lui)

Idioms

  • No turning back from the withdrawal point

    Không còn đường quay lại từ điểm rút lui.

    "Once you've announced your retirement, there's no turning back from the withdrawal point."

    (Một khi bạn đã tuyên bố nghỉ hưu, thì không còn đường quay lại từ điểm rút lui.)

  • Past the withdrawal point

    Vượt qua điểm không thể quay đầu

    "We are past the withdrawal point in this investment; we have to see it through."

    (Chúng ta đã vượt qua điểm không thể quay đầu trong khoản đầu tư này; chúng ta phải theo dõi nó đến cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withdrawal point

danh từ
Lật mặt

Một vị trí hoặc giai đoạn cụ thể tại đó một cái gì đó được loại bỏ hoặc chấm dứt.

"The company reached a withdrawal point in the negotiation, and decided to end discussions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withdrawal point".

Điểm Rút Lui trong Quân Sự

Trong quân sự, 'withdrawal point' là một địa điểm được lên kế hoạch trước nơi quân đội có thể tập hợp lại một cách có tổ chức sau khi rút lui khỏi một khu vực chiến đấu. Điều này giúp tránh sự hỗn loạn và duy trì khả năng chiến đấu.

Điểm Rút Tiền trong Tài Chính

Trong tài chính, 'withdrawal point' có thể đề cập đến thời điểm hoặc mức độ tài chính mà việc rút tiền từ một khoản đầu tư hoặc tài khoản tiết kiệm là hợp lý hoặc cần thiết.