(Top Banner Ad)
within reach of
B1
Giới từ (Prepositional phrase) B1 Tổng quát

within reach of

Nghĩa tiếng Việt

trong tầm tay có thể đạt được dễ dàng đạt được tiếp cận được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Close enough to be touched or obtained.

Vietnamese Meaning

Đủ gần để chạm vào hoặc đạt được; trong tầm tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book was within reach of the child."

    "Quyển sách nằm trong tầm với của đứa trẻ."

  • "The remote control is always within reach."

    "Cái điều khiển từ xa luôn ở trong tầm tay."

  • "With hard work, success is within reach."

    "Với sự chăm chỉ, thành công nằm trong tầm tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reach tầm với, khả năng đạt được
Verb reach với tới, đạt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'within reach of'

Cụm từ 'within reach of' không có một lịch sử phức tạp về mặt từ nguyên như nhiều từ khác. Nó là một cụm từ ghép, với 'within' có nghĩa là 'bên trong' hoặc 'trong phạm vi', 'reach' có nghĩa là 'tầm với' hoặc 'khả năng đạt được', và 'of' để chỉ sự liên hệ. Vì vậy, ý nghĩa của nó phát triển một cách tự nhiên từ nghĩa của các thành phần của nó: nằm trong khoảng cách có thể với tới được.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự gần gũi về mặt vật lý (có thể chạm tới) hoặc về mặt khả năng (có thể đạt được). Nó nhấn mạnh sự thuận tiện, tính khả thi hoặc khả năng tiếp cận.
Sắc thái nghĩa này nhấn mạnh khả năng đạt được một mục tiêu, một kết quả. Nó thường mang ý nghĩa tích cực về tiềm năng và cơ hội.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà cái gì đó nằm trong tầm với. Ví dụ: 'within reach of the shore' (trong tầm với của bờ biển) hoặc 'within reach of success' (trong tầm với của thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + within reach of
  • easily easily within reach of
    (dễ dàng trong tầm với của)
  • just just within reach of
    (vừa đủ trong tầm với của)
Verb + within reach of
  • keep keep within reach of
    (giữ trong tầm với của)
  • bring bring within reach of
    (mang đến gần tầm với của)
  • place place within reach of
    (đặt trong tầm với của)

Idioms

  • within reach

    trong tầm tay, có thể đạt được

    "Success is now within reach."

    (Thành công giờ đã trong tầm tay.)

  • out of reach

    ngoài tầm với, không thể đạt được

    "The top shelf is out of reach for me."

    (Cái kệ trên cùng nằm ngoài tầm với của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

within reach of

Giới từ (Prepositional phrase)
Lật mặt

Đủ gần để chạm vào hoặc đạt được; trong tầm tay.

"The book was within reach of the child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "within reach of".

Giá trị của sự nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'đạt được' (reach) một mục tiêu thường được coi là kết quả của sự nỗ lực và cố gắng. Cụm từ 'within reach of' có thể mang ý nghĩa rằng thành công đang rất gần nếu tiếp tục nỗ lực.