(Top Banner Ad)
out of reach
B1
Tính từ B1 Tổng quát

out of reach

UK: /ˌaʊt əv ˈriːtʃ/ • US: /ˌaʊt əv ˈriːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài tầm với khó với tới không thể đạt được ngoài khả năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. Too far away to be touched or grasped. 2. Impossible to attain or achieve.

Vietnamese Meaning

1. Quá xa để có thể chạm hoặc nắm lấy. 2. Không thể đạt được hoặc hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cookies were placed on a high shelf, out of reach of the children."

    "Những chiếc bánh quy được đặt trên một cái kệ cao, ngoài tầm với của lũ trẻ."

  • "Home ownership seems out of reach for many young people."

    "Quyền sở hữu nhà dường như nằm ngoài tầm với của nhiều người trẻ tuổi."

  • "The book was on the top shelf, completely out of reach."

    "Quyển sách ở trên kệ cao nhất, hoàn toàn ngoài tầm với."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reach vươn tới, với lấy, đạt được
Noun reach tầm với, tầm tay, phạm vi
Adjective reachable có thể với tới, có thể đạt được
Adjective unreachable không thể với tới, không thể đạt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt (out)
Proto-Germanic
*af
Old English
of (of)
Proto-Germanic
*raikijan
Old English
ræcan (reach)

Nguồn Gốc Trực Tiếp

Cụm từ "out of reach" là sự kết hợp trực tiếp của ba từ tiếng Anh thông dụng: "out" (ra ngoài), "of" (của/khỏi), và "reach" (tầm với/đến được). Nó xuất hiện một cách tự nhiên trong ngôn ngữ để mô tả một thứ gì đó nằm ngoài khả năng tiếp cận, dù là về khoảng cách vật lý hay khả năng đạt được. Không có câu chuyện thần thoại hay nguồn gốc cổ xưa phức tạp nào đằng sau nó, mà nó đơn thuần là cách diễn đạt thực tế của người nói tiếng Anh về một giới hạn.

Usage Note

Cụm từ "out of reach" thường được sử dụng để mô tả một vật thể nằm ở vị trí quá cao hoặc quá xa để có thể với tới bằng tay. Nghĩa bóng của nó ám chỉ một mục tiêu, ước mơ hoặc khả năng nằm ngoài tầm với, không thể thực hiện được trong hoàn cảnh hiện tại. Cần phân biệt với "unattainable" (không thể đạt được), mang nghĩa tuyệt đối hơn, khó hoặc không thể xảy ra trong bất kỳ trường hợp nào.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ "of", nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng mà "out of reach" đang ám chỉ. Ví dụ: "out of reach of children" (ngoài tầm với của trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out of reach
  • keep keep something out of reach
    (giữ cái gì đó ngoài tầm với)
  • put put something out of reach
    (đặt cái gì đó ngoài tầm với)
  • place place something out of reach
    (đặt cái gì đó ngoài tầm với)
  • remain remain out of reach
    (vẫn nằm ngoài tầm với)
Adverb + out of reach
  • physically physically out of reach
    (ngoài tầm với về mặt vật lý)
  • financially financially out of reach
    (ngoài khả năng tài chính)
  • emotionally emotionally out of reach
    (ngoài tầm với về cảm xúc)
Noun + out of reach (describing the state)
  • a goal a goal out of reach
    (một mục tiêu ngoài tầm với)
  • a dream a dream out of reach
    (một giấc mơ ngoài tầm với)
  • an opportunity an opportunity out of reach
    (một cơ hội ngoài tầm với)

Idioms

  • Keep something out of reach of children.

    Giữ cái gì đó xa tầm tay trẻ em.

    "Always keep household cleaning products out of reach of children."

    (Luôn luôn giữ các sản phẩm tẩy rửa gia đình xa tầm tay trẻ em.)

  • A dream/goal out of reach.

    Một giấc mơ/mục tiêu nằm ngoài tầm với.

    "For many students, studying abroad feels like a dream out of reach due to financial constraints."

    (Đối với nhiều sinh viên, du học có vẻ là một giấc mơ ngoài tầm với do những hạn chế về tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of reach

Tính từ
Lật mặt

1. Quá xa để có thể chạm hoặc nắm lấy. 2. Không thể đạt được hoặc hoàn thành.

"The cookies were placed on a high shelf, out of reach of the children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The top shelf was out of reach: I needed a ladder to get the books.
Kệ trên cùng nằm ngoài tầm với: Tôi cần một cái thang để lấy sách.
Phủ định
Success isn't out of reach: With hard work and dedication, you can achieve your goals.
Thành công không phải là điều không thể đạt được: Với sự chăm chỉ và cống hiến, bạn có thể đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Is a solution out of reach: Or can we find a way to resolve this problem?
Liệu có một giải pháp nằm ngoài tầm với không: Hay chúng ta có thể tìm ra cách để giải quyết vấn đề này?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had worked harder, the scholarship wouldn't have been out of reach.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, học bổng đã không nằm ngoài tầm với.
Phủ định
If he hadn't saved so diligently, owning that house would have been out of reach.
Nếu anh ấy đã không tiết kiệm một cách siêng năng như vậy, việc sở hữu căn nhà đó đã nằm ngoài tầm với.
Nghi vấn
Would success have been out of reach if she hadn't taken that risk?
Liệu thành công có nằm ngoài tầm với nếu cô ấy không chấp nhận rủi ro đó?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's dreams of becoming astronauts were out of reach due to their poor eyesight.
Ước mơ trở thành phi hành gia của những đứa trẻ đã vượt quá tầm với do thị lực kém của chúng.
Phủ định
My boss's expectations for this quarter aren't out of reach, but they'll require a lot of effort.
Kỳ vọng của sếp tôi cho quý này không phải là ngoài tầm với, nhưng chúng sẽ đòi hỏi rất nhiều nỗ lực.
Nghi vấn
Is Sarah's and John's ambition to climb Mount Everest out of reach, considering their lack of experience?
Tham vọng leo lên đỉnh Everest của Sarah và John có nằm ngoài tầm với không, khi xem xét việc họ thiếu kinh nghiệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of reach".

An Toàn Gia Đình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ và Anh, cụm từ "keep out of reach of children" thường được in rõ ràng trên bao bì của thuốc men, hóa chất tẩy rửa, và các vật phẩm nguy hiểm khác. Điều này phản ánh một ý thức mạnh mẽ về an toàn và trách nhiệm của người lớn trong việc bảo vệ trẻ em khỏi những mối nguy hiểm tiềm tàng trong môi trường gia đình.

Tham Vọng và Giới Hạn

Cụm từ "out of reach" cũng thường được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả những tham vọng, mục tiêu, hoặc thành công mà một người cảm thấy rất khó khăn hoặc không thể đạt được. Nó thể hiện sự nhận thức về những rào cản lớn, có thể là về tài chính, xã hội, hay năng lực cá nhân, khiến một ước mơ hoặc vị trí mong muốn trở nên xa vời và khó với tới.