out of reach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
1. Too far away to be touched or grasped. 2. Impossible to attain or achieve.
Vietnamese Meaning
1. Quá xa để có thể chạm hoặc nắm lấy. 2. Không thể đạt được hoặc hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cookies were placed on a high shelf, out of reach of the children."
"Những chiếc bánh quy được đặt trên một cái kệ cao, ngoài tầm với của lũ trẻ."
-
"Home ownership seems out of reach for many young people."
"Quyền sở hữu nhà dường như nằm ngoài tầm với của nhiều người trẻ tuổi."
-
"The book was on the top shelf, completely out of reach."
"Quyển sách ở trên kệ cao nhất, hoàn toàn ngoài tầm với."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reach | vươn tới, với lấy, đạt được |
| Noun | reach | tầm với, tầm tay, phạm vi |
| Adjective | reachable | có thể với tới, có thể đạt được |
| Adjective | unreachable | không thể với tới, không thể đạt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "out of reach" thường được sử dụng để mô tả một vật thể nằm ở vị trí quá cao hoặc quá xa để có thể với tới bằng tay. Nghĩa bóng của nó ám chỉ một mục tiêu, ước mơ hoặc khả năng nằm ngoài tầm với, không thể thực hiện được trong hoàn cảnh hiện tại. Cần phân biệt với "unattainable" (không thể đạt được), mang nghĩa tuyệt đối hơn, khó hoặc không thể xảy ra trong bất kỳ trường hợp nào.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ "of", nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng mà "out of reach" đang ám chỉ. Ví dụ: "out of reach of children" (ngoài tầm với của trẻ em).
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep something out of reach (giữ cái gì đó ngoài tầm với)
-
put put something out of reach (đặt cái gì đó ngoài tầm với)
-
place place something out of reach (đặt cái gì đó ngoài tầm với)
-
remain remain out of reach (vẫn nằm ngoài tầm với)
-
physically physically out of reach (ngoài tầm với về mặt vật lý)
-
financially financially out of reach (ngoài khả năng tài chính)
-
emotionally emotionally out of reach (ngoài tầm với về cảm xúc)
-
a goal a goal out of reach (một mục tiêu ngoài tầm với)
-
a dream a dream out of reach (một giấc mơ ngoài tầm với)
-
an opportunity an opportunity out of reach (một cơ hội ngoài tầm với)
Idioms
-
Keep something out of reach of children.
Giữ cái gì đó xa tầm tay trẻ em.
"Always keep household cleaning products out of reach of children."
(Luôn luôn giữ các sản phẩm tẩy rửa gia đình xa tầm tay trẻ em.)
-
A dream/goal out of reach.
Một giấc mơ/mục tiêu nằm ngoài tầm với.
"For many students, studying abroad feels like a dream out of reach due to financial constraints."
(Đối với nhiều sinh viên, du học có vẻ là một giấc mơ ngoài tầm với do những hạn chế về tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of reach
Tính từ1. Quá xa để có thể chạm hoặc nắm lấy. 2. Không thể đạt được hoặc hoàn thành.
"The cookies were placed on a high shelf, out of reach of the children."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The top shelf was out of reach: I needed a ladder to get the books. |
Kệ trên cùng nằm ngoài tầm với: Tôi cần một cái thang để lấy sách. |
| Phủ định | Success isn't out of reach: With hard work and dedication, you can achieve your goals. |
Thành công không phải là điều không thể đạt được: Với sự chăm chỉ và cống hiến, bạn có thể đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Is a solution out of reach: Or can we find a way to resolve this problem? |
Liệu có một giải pháp nằm ngoài tầm với không: Hay chúng ta có thể tìm ra cách để giải quyết vấn đề này? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had worked harder, the scholarship wouldn't have been out of reach. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, học bổng đã không nằm ngoài tầm với. |
| Phủ định | If he hadn't saved so diligently, owning that house would have been out of reach. |
Nếu anh ấy đã không tiết kiệm một cách siêng năng như vậy, việc sở hữu căn nhà đó đã nằm ngoài tầm với. |
| Nghi vấn | Would success have been out of reach if she hadn't taken that risk? |
Liệu thành công có nằm ngoài tầm với nếu cô ấy không chấp nhận rủi ro đó? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's dreams of becoming astronauts were out of reach due to their poor eyesight. |
Ước mơ trở thành phi hành gia của những đứa trẻ đã vượt quá tầm với do thị lực kém của chúng. |
| Phủ định | My boss's expectations for this quarter aren't out of reach, but they'll require a lot of effort. |
Kỳ vọng của sếp tôi cho quý này không phải là ngoài tầm với, nhưng chúng sẽ đòi hỏi rất nhiều nỗ lực. |
| Nghi vấn | Is Sarah's and John's ambition to climb Mount Everest out of reach, considering their lack of experience? |
Tham vọng leo lên đỉnh Everest của Sarah và John có nằm ngoài tầm với không, khi xem xét việc họ thiếu kinh nghiệm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of reach".
