(Top Banner Ad)
within reach
B1
Cụm giới từ B1 Chung

within reach

UK: /wɪˈðɪn riːtʃ/ • US: /wɪˈðɪn riːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trong tầm tay có thể đạt được trong khả năng dễ dàng đạt được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Close enough to be reached or obtained.

Vietnamese Meaning

Đủ gần để đạt được hoặc có được; trong tầm tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Success is within reach if you work hard."

    "Thành công nằm trong tầm tay nếu bạn làm việc chăm chỉ."

  • "The remote control is within reach."

    "Cái điều khiển từ xa ở trong tầm tay."

  • "A solution to the problem is within reach."

    "Một giải pháp cho vấn đề đang ở trong tầm tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reachable Có thể đạt được, có thể với tới (bằng tiếng Việt)
Noun reach Tầm với, phạm vi (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiðinnan ræce
Middle English
within reche
Modern English
within reach

Nguồn gốc hình ảnh

Cụm từ 'within reach' ban đầu mang ý nghĩa vật lý, chỉ khoảng cách mà tay có thể với tới. Theo thời gian, nó mở rộng ra để chỉ những mục tiêu hoặc kết quả có thể đạt được bằng nỗ lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả khả năng đạt được một mục tiêu, một kết quả hoặc một vật thể nào đó. Nó nhấn mạnh sự dễ dàng hoặc tính khả thi của việc đạt được điều gì đó. So sánh với 'out of reach' (ngoài tầm với) để thấy rõ sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + within reach
  • easily easily within reach
    (dễ dàng đạt được)
  • just just within reach
    (vừa đủ trong tầm với)
Verb + within reach
  • keep keep within reach
    (giữ trong tầm tay, giữ trong tầm với)
  • bring bring within reach
    (đưa vào tầm tay, làm cho có thể đạt được)
Noun + within reach
  • goal a goal within reach
    (một mục tiêu trong tầm tay)
  • price a price within reach
    (một cái giá phải chăng)

Idioms

  • The light at the end of the tunnel is within reach.

    Ánh sáng cuối đường hầm đã ở trong tầm tay. (Khó khăn sắp kết thúc, thành công sắp đến.)

    "After years of hard work, the light at the end of the tunnel is within reach."

    (Sau nhiều năm làm việc vất vả, ánh sáng cuối đường hầm đã ở trong tầm tay.)

  • Victory is within reach.

    Chiến thắng đã ở trong tầm tay.

    "With one final push, victory is within reach."

    (Với một nỗ lực cuối cùng, chiến thắng đã ở trong tầm tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

within reach

Cụm giới từ
Lật mặt

Đủ gần để đạt được hoặc có được; trong tầm tay.

"Success is within reach if you work hard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "within reach".

Chủ nghĩa thực dụng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đặt ra những mục tiêu 'trong tầm tay' được coi là thực tế và hiệu quả hơn so với việc theo đuổi những giấc mơ xa vời. Điều này phản ánh một sự nhấn mạnh vào tính thực dụng và khả năng đạt được thành công hữu hình.

Văn hóa khởi nghiệp

Trong văn hóa khởi nghiệp, việc 'đưa những điều không thể thành có thể' (bring the impossible within reach) thường được ca ngợi. Nó thể hiện tinh thần đổi mới và quyết tâm vượt qua những giới hạn.