without delay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Immediately; without any waiting time.
Vietnamese Meaning
Ngay lập tức; không chậm trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You must report to the manager without delay."
"Bạn phải báo cáo với quản lý ngay lập tức."
-
"The package was shipped without delay."
"Gói hàng đã được vận chuyển ngay lập tức."
-
"He responded to my email without delay."
"Anh ấy đã trả lời email của tôi ngay lập tức."
-
"The doctor saw the patient without delay."
"Bác sĩ đã khám cho bệnh nhân ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'without delay' nhấn mạnh sự cấp bách và yêu cầu hành động phải được thực hiện ngay tức khắc. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự nghiêm túc về thời gian. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'immediately' hoặc 'at once', 'without delay' có sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn bản viết nhiều hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act without delay (hành động không chậm trễ)
-
respond respond without delay (phản hồi không chậm trễ)
-
proceed proceed without delay (tiến hành không chậm trễ)
-
send send the documents without delay (gửi tài liệu không chậm trễ)
-
implement implement the changes without delay (thực hiện các thay đổi không chậm trễ)
-
report report the incident without delay (báo cáo sự việc không chậm trễ)
-
address address the issue without delay (giải quyết vấn đề không chậm trễ)
Idioms
-
without further delay
không trì hoãn thêm nữa, ngay lập tức
"Let's begin the meeting without further delay."
(Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp không trì hoãn thêm nữa.)
-
take action without delay
thực hiện hành động ngay lập tức, không chậm trễ
"The government promised to take action without delay to address the crisis."
(Chính phủ hứa sẽ hành động ngay lập tức để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
without delay
Adverbial PhraseNgay lập tức; không chậm trễ.
"You must report to the manager without delay."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without delay".
