(Top Banner Ad)
forthwith
C1
Trạng từ C1 Luật pháp, Văn học, Giao tiếp trang trọng

forthwith

UK: /ˌfɔːθˈwɪθ/ • US: /ˌfɔːrθˈwɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

ngay lập tức tức khắc không chậm trễ lập tức tức thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately; without delay.

Vietnamese Meaning

Ngay lập tức; không chậm trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract stipulated that the payment be made forthwith."

    "Hợp đồng quy định rằng khoản thanh toán phải được thực hiện ngay lập tức."

  • "Upon receiving the notice, he complied forthwith."

    "Sau khi nhận được thông báo, anh ta tuân thủ ngay lập tức."

  • "The order must be executed forthwith."

    "Lệnh phải được thi hành ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb forth tiến lên, về phía trước (thường dùng trong các cụm động từ hoặc từ ghép như 'back and forth')
Adjective forthcoming sắp tới, sắp xảy ra; có sẵn khi cần
Adverb henceforth từ nay về sau, kể từ bây giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Văn học, Giao tiếp trang trọng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
forðwiþ
Middle English
forthwith

Nguồn gốc của 'Forthwith'

Từ 'forthwith' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của hai yếu tố: 'forð' (có nghĩa là 'tiến lên', 'về phía trước') và 'wiþ' (có nghĩa là 'với', 'hướng về', 'chống lại'). Ban đầu, 'forðwiþ' mang ý nghĩa 'ngay lập tức', 'không chậm trễ', 'không trì hoãn'. Trải qua thời gian, ý nghĩa này được duy trì và phát triển thành một từ trang trọng để chỉ hành động phải được thực hiện ngay lập tức, không một chút chần chừ.

Usage Note

Từ 'forthwith' mang sắc thái trang trọng, cổ điển và thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, thông báo chính thức hoặc văn chương. Nó nhấn mạnh tính khẩn cấp và tuân thủ tuyệt đối yêu cầu được đưa ra. Khác với 'immediately' (ngay lập tức) thông thường, 'forthwith' mang tính chất mệnh lệnh và có phần nghiêm túc hơn. 'Instantly' (tức thì) nhấn mạnh về tốc độ nhanh chóng, trong khi 'forthwith' nhấn mạnh việc thực hiện ngay khi có thể mà không được phép trì hoãn. 'At once' (lập tức) có thể được sử dụng thay thế trong nhiều trường hợp nhưng 'forthwith' mang tính chất trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forthwith
  • act act forthwith
    (hành động ngay lập tức)
  • proceed proceed forthwith
    (tiếp tục/tiến hành ngay lập tức)
  • comply comply forthwith
    (tuân thủ ngay lập tức)
  • pay pay forthwith
    (thanh toán ngay lập tức)
  • submit submit forthwith
    (nộp/đệ trình ngay lập tức)
  • report report forthwith
    (báo cáo ngay lập tức)

Idioms

  • act forthwith

    Hành động/thực hiện ngay lập tức (thường trong ngữ cảnh trang trọng, khẩn cấp và bắt buộc)

    "The authorities decided to act forthwith to prevent further damage."

    (Các nhà chức trách quyết định hành động ngay lập tức để ngăn chặn thiệt hại thêm.)

  • ordered forthwith

    Được lệnh/yêu cầu thực hiện ngay lập tức (thường trong các văn bản pháp luật, mệnh lệnh chính thức)

    "The company was ordered forthwith to cease all illegal operations."

    (Công ty được lệnh phải chấm dứt ngay lập tức mọi hoạt động phi pháp.)

  • without delay forthwith

    Không chậm trễ, thực hiện ngay lập tức (cụm từ nhấn mạnh sự khẩn cấp và không cho phép trì hoãn)

    "You must submit the documents without delay forthwith."

    (Bạn phải nộp các tài liệu ngay lập tức không chậm trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forthwith

Trạng từ
Lật mặt

Ngay lập tức; không chậm trễ.

"The contract stipulated that the payment be made forthwith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the CEO had approved the deal, the funds would have been transferred forthwith.
Nếu CEO đã phê duyệt thỏa thuận, các khoản tiền đã được chuyển ngay lập tức.
Phủ định
If the evidence had not been presented so convincingly, the judge would not have ruled forthwith.
Nếu bằng chứng không được trình bày một cách thuyết phục như vậy, thẩm phán đã không phán quyết ngay lập tức.
Nghi vấn
Would the company have announced the merger forthwith if the shareholders had approved it?
Công ty có thông báo việc sáp nhập ngay lập tức nếu các cổ đông đã chấp thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forthwith".

Tính trang trọng và ứng dụng trong ngữ cảnh pháp lý

'Forthwith' là một từ mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, hành chính, hoặc các văn bản chính thức. Nó truyền đạt một ý nghĩa mạnh mẽ về sự khẩn cấp và bắt buộc phải tuân thủ ngay lập tức, không có bất kỳ sự chậm trễ hay thương lượng nào. Vì vậy, bạn sẽ thường thấy nó trong các hợp đồng, luật lệ, thông báo chính phủ, hoặc các mệnh lệnh quân sự.

Sự khác biệt với 'Immediately' và 'ASAP'

Mặc dù 'forthwith' có nghĩa tương tự 'immediately' (ngay lập tức) hoặc 'ASAP' (càng sớm càng tốt), nhưng sắc thái và mức độ trang trọng của nó cao hơn hẳn. 'Forthwith' không chỉ đơn thuần là 'ngay bây giờ' mà còn ngụ ý rằng 'không có lựa chọn nào khác ngoài việc thực hiện ngay lập tức'. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ hiếm khi sử dụng 'forthwith' vì nó nghe có vẻ cổ kính, quá trang trọng và đôi khi cứng nhắc, khác với sự thân mật của 'ASAP' hoặc tính thông dụng của 'immediately'.