forthwith
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Immediately; without delay.
Vietnamese Meaning
Ngay lập tức; không chậm trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract stipulated that the payment be made forthwith."
"Hợp đồng quy định rằng khoản thanh toán phải được thực hiện ngay lập tức."
-
"Upon receiving the notice, he complied forthwith."
"Sau khi nhận được thông báo, anh ta tuân thủ ngay lập tức."
-
"The order must be executed forthwith."
"Lệnh phải được thi hành ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | forth | tiến lên, về phía trước (thường dùng trong các cụm động từ hoặc từ ghép như 'back and forth') |
| Adjective | forthcoming | sắp tới, sắp xảy ra; có sẵn khi cần |
| Adverb | henceforth | từ nay về sau, kể từ bây giờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'forthwith' mang sắc thái trang trọng, cổ điển và thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, thông báo chính thức hoặc văn chương. Nó nhấn mạnh tính khẩn cấp và tuân thủ tuyệt đối yêu cầu được đưa ra. Khác với 'immediately' (ngay lập tức) thông thường, 'forthwith' mang tính chất mệnh lệnh và có phần nghiêm túc hơn. 'Instantly' (tức thì) nhấn mạnh về tốc độ nhanh chóng, trong khi 'forthwith' nhấn mạnh việc thực hiện ngay khi có thể mà không được phép trì hoãn. 'At once' (lập tức) có thể được sử dụng thay thế trong nhiều trường hợp nhưng 'forthwith' mang tính chất trang trọng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act forthwith (hành động ngay lập tức)
-
proceed proceed forthwith (tiếp tục/tiến hành ngay lập tức)
-
comply comply forthwith (tuân thủ ngay lập tức)
-
pay pay forthwith (thanh toán ngay lập tức)
-
submit submit forthwith (nộp/đệ trình ngay lập tức)
-
report report forthwith (báo cáo ngay lập tức)
Idioms
-
act forthwith
Hành động/thực hiện ngay lập tức (thường trong ngữ cảnh trang trọng, khẩn cấp và bắt buộc)
"The authorities decided to act forthwith to prevent further damage."
(Các nhà chức trách quyết định hành động ngay lập tức để ngăn chặn thiệt hại thêm.)
-
ordered forthwith
Được lệnh/yêu cầu thực hiện ngay lập tức (thường trong các văn bản pháp luật, mệnh lệnh chính thức)
"The company was ordered forthwith to cease all illegal operations."
(Công ty được lệnh phải chấm dứt ngay lập tức mọi hoạt động phi pháp.)
-
without delay forthwith
Không chậm trễ, thực hiện ngay lập tức (cụm từ nhấn mạnh sự khẩn cấp và không cho phép trì hoãn)
"You must submit the documents without delay forthwith."
(Bạn phải nộp các tài liệu ngay lập tức không chậm trễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forthwith
Trạng từNgay lập tức; không chậm trễ.
"The contract stipulated that the payment be made forthwith."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the CEO had approved the deal, the funds would have been transferred forthwith. |
Nếu CEO đã phê duyệt thỏa thuận, các khoản tiền đã được chuyển ngay lập tức. |
| Phủ định | If the evidence had not been presented so convincingly, the judge would not have ruled forthwith. |
Nếu bằng chứng không được trình bày một cách thuyết phục như vậy, thẩm phán đã không phán quyết ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Would the company have announced the merger forthwith if the shareholders had approved it? |
Công ty có thông báo việc sáp nhập ngay lập tức nếu các cổ đông đã chấp thuận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forthwith".
