without fail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Always; certainly; inevitably; without any possibility of not happening.
Vietnamese Meaning
Chắc chắn, nhất định, luôn luôn, không thể không xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will be there without fail."
"Tôi nhất định sẽ có mặt."
-
"She promised to call without fail every week."
"Cô ấy hứa sẽ gọi điện thoại mỗi tuần mà không sai sót."
-
"He completes his tasks without fail."
"Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách chắc chắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chắc chắn và không thể tránh khỏi của một sự việc. Nó thường được sử dụng để thể hiện một cam kết mạnh mẽ hoặc một sự đảm bảo về một hành động sẽ được thực hiện. So với các từ đồng nghĩa như 'certainly' hoặc 'definitely', 'without fail' mang tính trang trọng và quyết đoán hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit someone without fail (thăm ai đó mà không bao giờ bỏ sót (luôn luôn thăm))
-
call call someone without fail (gọi điện cho ai đó mà không bao giờ quên (luôn gọi))
-
arrive arrive without fail (đến đúng hẹn, không bao giờ trễ)
-
deliver deliver something without fail (giao/phân phát thứ gì đó một cách đều đặn, không bỏ lỡ)
-
do do something without fail (làm gì đó một cách chắc chắn, luôn luôn làm)
-
Every morning Every morning, without fail, I go for a run. (Mỗi sáng, không bao giờ sót, tôi đều đi chạy bộ.)
-
I'll be there I'll be there without fail. (Tôi sẽ có mặt ở đó chắc chắn, không sai hẹn.)
Idioms
-
without fail
luôn luôn, chắc chắn, không bao giờ thất bại/bỏ sót
"She calls her mother every Sunday without fail."
(Cô ấy gọi điện cho mẹ mình vào Chủ Nhật hàng tuần không bao giờ sót.)
-
always without fail
luôn luôn, chắc chắn (nhấn mạnh sự đều đặn tuyệt đối)
"He's always without fail the first one to arrive at the office."
(Anh ấy luôn luôn là người đầu tiên đến văn phòng, không bao giờ trễ.)
-
every time, without fail
lần nào cũng vậy, không bao giờ thất bại/sai sót
"Every time, without fail, the cat jumps onto the table when we're eating."
(Lần nào cũng vậy, không sai một lần, con mèo đều nhảy lên bàn khi chúng tôi đang ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
without fail
Adverbial PhraseChắc chắn, nhất định, luôn luôn, không thể không xảy ra.
"I will be there without fail."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project, which he promised to deliver without fail, was finally completed. |
Dự án mà anh ấy đã hứa sẽ hoàn thành đúng hạn, cuối cùng đã được hoàn thành. |
| Phủ định | The task, which she claimed she would complete without fail, was not finished on time. |
Nhiệm vụ mà cô ấy tuyên bố sẽ hoàn thành đúng hạn, đã không được hoàn thành đúng thời gian. |
| Nghi vấn | Is there any assignment, which he guarantees to submit without fail, that we can rely on? |
Có bất kỳ bài tập nào mà anh ấy đảm bảo sẽ nộp đúng hạn mà chúng ta có thể tin tưởng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had finished the project without fail, as promised. |
Cô ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn, như đã hứa. |
| Phủ định | They hadn't delivered the package without fail, so we were disappointed. |
Họ đã không giao gói hàng đúng hẹn, vì vậy chúng tôi thất vọng. |
| Nghi vấn | Had he called her without fail every day before she moved? |
Anh ấy đã gọi cho cô ấy đều đặn mỗi ngày trước khi cô ấy chuyển đi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without fail".
