(Top Banner Ad)
without fail
B2
Adverbial Phrase B2 General Usage

without fail

UK: /wɪˈðaʊt feɪl/ • US: /wɪˈθaʊt feɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nhất định chắc chắn không sai sót bằng mọi giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Always; certainly; inevitably; without any possibility of not happening.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn, nhất định, luôn luôn, không thể không xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will be there without fail."

    "Tôi nhất định sẽ có mặt."

  • "She promised to call without fail every week."

    "Cô ấy hứa sẽ gọi điện thoại mỗi tuần mà không sai sót."

  • "He completes his tasks without fail."

    "Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, không thành công; không làm được (việc gì); không đủ khả năng
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc; người/vật thất bại
Noun fail (không chính thức) điểm kém, sự trượt (thi)
Adjective failing đang thất bại, đang yếu đi; không đạt yêu cầu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiþūtan
Old French
faillir
Middle English
withouten, failen
Modern English
without fail

Nguồn gốc của 'Without Fail'

Cụm từ 'without fail' được hình thành từ hai từ tiếng Anh cổ hơn: 'without' (từ 'wiþūtan' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'bên ngoài, không có') và 'fail' (từ 'faillir' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'thất bại, thiếu sót'). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'không có thất bại', nhấn mạnh sự chắc chắn, luôn luôn xảy ra hoặc được thực hiện một cách đáng tin cậy. Cụm từ này đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để diễn tả sự cam kết mạnh mẽ hoặc một thói quen không bao giờ thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chắc chắn và không thể tránh khỏi của một sự việc. Nó thường được sử dụng để thể hiện một cam kết mạnh mẽ hoặc một sự đảm bảo về một hành động sẽ được thực hiện. So với các từ đồng nghĩa như 'certainly' hoặc 'definitely', 'without fail' mang tính trang trọng và quyết đoán hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + without fail
  • visit visit someone without fail
    (thăm ai đó mà không bao giờ bỏ sót (luôn luôn thăm))
  • call call someone without fail
    (gọi điện cho ai đó mà không bao giờ quên (luôn gọi))
  • arrive arrive without fail
    (đến đúng hẹn, không bao giờ trễ)
  • deliver deliver something without fail
    (giao/phân phát thứ gì đó một cách đều đặn, không bỏ lỡ)
  • do do something without fail
    (làm gì đó một cách chắc chắn, luôn luôn làm)
Sentence initial/final
  • Every morning Every morning, without fail, I go for a run.
    (Mỗi sáng, không bao giờ sót, tôi đều đi chạy bộ.)
  • I'll be there I'll be there without fail.
    (Tôi sẽ có mặt ở đó chắc chắn, không sai hẹn.)

Idioms

  • without fail

    luôn luôn, chắc chắn, không bao giờ thất bại/bỏ sót

    "She calls her mother every Sunday without fail."

    (Cô ấy gọi điện cho mẹ mình vào Chủ Nhật hàng tuần không bao giờ sót.)

  • always without fail

    luôn luôn, chắc chắn (nhấn mạnh sự đều đặn tuyệt đối)

    "He's always without fail the first one to arrive at the office."

    (Anh ấy luôn luôn là người đầu tiên đến văn phòng, không bao giờ trễ.)

  • every time, without fail

    lần nào cũng vậy, không bao giờ thất bại/sai sót

    "Every time, without fail, the cat jumps onto the table when we're eating."

    (Lần nào cũng vậy, không sai một lần, con mèo đều nhảy lên bàn khi chúng tôi đang ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

without fail

Adverbial Phrase
Lật mặt

Chắc chắn, nhất định, luôn luôn, không thể không xảy ra.

"I will be there without fail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which he promised to deliver without fail, was finally completed.
Dự án mà anh ấy đã hứa sẽ hoàn thành đúng hạn, cuối cùng đã được hoàn thành.
Phủ định
The task, which she claimed she would complete without fail, was not finished on time.
Nhiệm vụ mà cô ấy tuyên bố sẽ hoàn thành đúng hạn, đã không được hoàn thành đúng thời gian.
Nghi vấn
Is there any assignment, which he guarantees to submit without fail, that we can rely on?
Có bất kỳ bài tập nào mà anh ấy đảm bảo sẽ nộp đúng hạn mà chúng ta có thể tin tưởng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had finished the project without fail, as promised.
Cô ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn, như đã hứa.
Phủ định
They hadn't delivered the package without fail, so we were disappointed.
Họ đã không giao gói hàng đúng hẹn, vì vậy chúng tôi thất vọng.
Nghi vấn
Had he called her without fail every day before she moved?
Anh ấy đã gọi cho cô ấy đều đặn mỗi ngày trước khi cô ấy chuyển đi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without fail".

Tầm quan trọng của sự đáng tin cậy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đáng tin cậy ('reliability') và giữ lời hứa ('keeping promises') được đánh giá rất cao, cả trong công việc lẫn các mối quan hệ cá nhân. Việc nói 'without fail' thể hiện một cam kết mạnh mẽ, rằng một hành động sẽ được thực hiện một cách nhất quán và chắc chắn, điều này xây dựng niềm tin và uy tín cho người nói.

Văn hóa đúng giờ

Cụm từ 'without fail' thường gắn liền với ý nghĩa của sự đúng giờ ('punctuality') và nhất quán. Trong các nền văn hóa đề cao sự đúng giờ, đặc biệt trong môi trường kinh doanh, việc hoàn thành công việc hoặc có mặt đúng hẹn 'without fail' là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và tôn trọng người khác. Nó thể hiện rằng bạn có thể được tin cậy để làm những gì bạn đã nói.