egg roll
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A savory roll of shredded cabbage and other fillings such as meat or seafood, fried in a thin pancake-like wrapping.
Vietnamese Meaning
Một loại nem cuốn mặn với bắp cải thái nhỏ và các loại nhân khác như thịt hoặc hải sản, được chiên trong một lớp vỏ mỏng như bánh kếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered egg rolls as an appetizer."
"Tôi đã gọi nem cuốn như một món khai vị."
-
"These egg rolls are crispy and delicious."
"Những chiếc nem cuốn này giòn và ngon."
-
"She made homemade egg rolls for the party."
"Cô ấy đã tự làm nem cuốn cho bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Egg roll là một món ăn Trung Quốc - Mỹ phổ biến. Nó khác với spring roll (nem rán, chả giò) ở kích thước lớn hơn và lớp vỏ dày hơn. Nhân egg roll thường bao gồm bắp cải, thịt lợn băm, và các loại rau củ khác. Spring roll có lớp vỏ mỏng hơn, giòn hơn và nhân thường bao gồm tôm, thịt gà hoặc rau củ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crispy crispy egg roll (chả giò/nem rán giòn rụm)
-
savory savory egg roll (chả giò/nem rán mặn/đậm đà)
-
golden-brown golden-brown egg roll (chả giò/nem rán vàng ruộm)
-
freshly-made freshly-made egg roll (chả giò/nem rán mới làm)
-
eat eat an egg roll (ăn một cái chả giò/nem rán)
-
order order egg rolls (gọi chả giò/nem rán)
-
make make egg rolls (làm chả giò/nem rán)
-
serve serve egg rolls (phục vụ chả giò/nem rán)
-
a plate of a plate of egg rolls (một đĩa chả giò/nem rán)
-
with egg rolls with dipping sauce (chả giò/nem rán kèm nước chấm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
egg roll
danh từMột loại nem cuốn mặn với bắp cải thái nhỏ và các loại nhân khác như thịt hoặc hải sản, được chiên trong một lớp vỏ mỏng như bánh kếp.
"I ordered egg rolls as an appetizer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egg roll".
