(Top Banner Ad)
egg roll
A2
danh từ A2 Ẩm thực

egg roll

UK: /ˈeɡ rəʊl/ • US: /ˈeɡ roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

nem cuốn chả ram bắp cải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A savory roll of shredded cabbage and other fillings such as meat or seafood, fried in a thin pancake-like wrapping.

Vietnamese Meaning

Một loại nem cuốn mặn với bắp cải thái nhỏ và các loại nhân khác như thịt hoặc hải sản, được chiên trong một lớp vỏ mỏng như bánh kếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered egg rolls as an appetizer."

    "Tôi đã gọi nem cuốn như một món khai vị."

  • "These egg rolls are crispy and delicious."

    "Những chiếc nem cuốn này giòn và ngon."

  • "She made homemade egg rolls for the party."

    "Cô ấy đã tự làm nem cuốn cho bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
egg + roll
American English (compound)
egg roll

Nguồn gốc của Egg Roll

Mặc dù 'egg roll' có vẻ giống món chả giò hay nem rán của Việt Nam, nhưng thực chất nó là một sáng tạo của ẩm thực Trung Quốc-Mỹ. Tên gọi 'egg roll' được cho là xuất phát từ việc vỏ bánh có chứa trứng, tạo nên lớp vỏ giòn rụm và màu vàng óng khi chiên. Món ăn này đã trở thành một món khai vị phổ biến trong các nhà hàng Trung Quốc ở phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ.

Usage Note

Egg roll là một món ăn Trung Quốc - Mỹ phổ biến. Nó khác với spring roll (nem rán, chả giò) ở kích thước lớn hơn và lớp vỏ dày hơn. Nhân egg roll thường bao gồm bắp cải, thịt lợn băm, và các loại rau củ khác. Spring roll có lớp vỏ mỏng hơn, giòn hơn và nhân thường bao gồm tôm, thịt gà hoặc rau củ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + egg roll
  • crispy crispy egg roll
    (chả giò/nem rán giòn rụm)
  • savory savory egg roll
    (chả giò/nem rán mặn/đậm đà)
  • golden-brown golden-brown egg roll
    (chả giò/nem rán vàng ruộm)
  • freshly-made freshly-made egg roll
    (chả giò/nem rán mới làm)
Verb + egg roll
  • eat eat an egg roll
    (ăn một cái chả giò/nem rán)
  • order order egg rolls
    (gọi chả giò/nem rán)
  • make make egg rolls
    (làm chả giò/nem rán)
  • serve serve egg rolls
    (phục vụ chả giò/nem rán)
Quantity/Prepositional Phrase + egg roll
  • a plate of a plate of egg rolls
    (một đĩa chả giò/nem rán)
  • with egg rolls with dipping sauce
    (chả giò/nem rán kèm nước chấm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egg roll

danh từ
Lật mặt

Một loại nem cuốn mặn với bắp cải thái nhỏ và các loại nhân khác như thịt hoặc hải sản, được chiên trong một lớp vỏ mỏng như bánh kếp.

"I ordered egg rolls as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egg roll".

Sự khác biệt với Chả Giò/Nem Rán Việt Nam

Mặc dù 'egg roll' thường được dịch là 'chả giò' hoặc 'nem rán' trong tiếng Việt, nhưng hai món này có những khác biệt đáng kể. Egg roll của Mỹ thường có vỏ bánh dày hơn, giòn hơn, và nhân có thể bao gồm bắp cải, thịt lợn/gà và các loại rau củ khác. Trong khi đó, chả giò/nem rán Việt Nam dùng bánh đa nem mỏng hơn, có nhân chủ yếu là thịt lợn, tôm, miến và mộc nhĩ, và hương vị cũng đặc trưng hơn.

Món khai vị phổ biến

Egg roll là một trong những món khai vị (appetizer) phổ biến nhất trong các nhà hàng Trung Quốc-Mỹ. Nó thường được ăn kèm với các loại nước chấm đặc trưng như 'duck sauce' (sốt vịt ngọt) hoặc 'hot mustard' (mù tạt cay), tạo nên hương vị đặc trưng của ẩm thực Á-Mỹ.