(Top Banner Ad)
wool cap
A2
Danh từ A2 Thời trang

wool cap

UK: /wʊl kæp/ • US: /wʊl kæp/

Nghĩa tiếng Việt

mũ len mũ dệt kim mũ mùa đông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hat made of wool.

Vietnamese Meaning

Một chiếc mũ làm bằng len.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a wool cap to keep her head warm in the winter."

    "Cô ấy đội một chiếc mũ len để giữ ấm đầu vào mùa đông."

  • "He pulled his wool cap down over his ears to protect them from the cold."

    "Anh ta kéo chiếc mũ len trùm xuống tai để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wool Len
Noun cap
Adjective woolen Bằng len

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc giản dị của 'wool cap'

Từ 'wool' (len) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wull', có liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ Germanic khác. 'Cap' (mũ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cappa', nghĩa là áo choàng hoặc mũ trùm đầu. 'Wool cap' đơn giản chỉ là một chiếc mũ làm bằng len, một vật dụng thiết yếu để giữ ấm qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

“Wool cap” là một cụm từ thông dụng để chỉ một loại mũ được làm từ chất liệu len, thường có kiểu dáng đơn giản, ôm sát đầu và giữ ấm. Nó có thể được gọi bằng nhiều tên khác như “beanie”, “knit cap” hoặc “winter hat” tùy thuộc vào kiểu dáng và mục đích sử dụng cụ thể. Tuy nhiên, "wool cap" nhấn mạnh vào chất liệu làm mũ là len.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wool cap
  • thick wool cap
    (mũ len dày)
  • warm wool cap
    (mũ len ấm áp)
  • knitted wool cap
    (mũ len đan)
Verb + wool cap
  • wear a wool cap
    (đội một chiếc mũ len)
  • put on a wool cap
    (đội mũ len vào)
  • take off a wool cap
    (cởi mũ len ra)

Idioms

  • to wear many hats

    đảm nhiệm nhiều vai trò, làm nhiều việc khác nhau

    "She wears many hats at the company; she's in charge of marketing, sales, and customer service."

    (Cô ấy đảm nhiệm nhiều vai trò ở công ty; cô ấy phụ trách marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng.)

  • Keep something under your hat

    giữ bí mật điều gì đó

    "He asked me to keep the news under my hat until he could tell everyone himself."

    (Anh ấy yêu cầu tôi giữ bí mật tin tức cho đến khi anh ấy có thể tự mình nói với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wool cap

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc mũ làm bằng len.

"She wore a wool cap to keep her head warm in the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a wool cap to keep her head warm.
Cô ấy đội một chiếc mũ len để giữ ấm đầu.
Phủ định
He doesn't like wearing a wool cap because it itches.
Anh ấy không thích đội mũ len vì nó gây ngứa.
Nghi vấn
Do you need a wool cap for the ski trip?
Bạn có cần một chiếc mũ len cho chuyến đi trượt tuyết không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was knitting a wool cap while watching TV last night.
Cô ấy đang đan một chiếc mũ len trong khi xem TV tối qua.
Phủ định
They weren't wearing wool caps when I saw them at the ski resort.
Họ không đội mũ len khi tôi thấy họ ở khu nghỉ mát trượt tuyết.
Nghi vấn
Was he wearing a wool cap during the protest?
Anh ấy có đội mũ len trong cuộc biểu tình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wool cap".

Ý nghĩa văn hóa của mũ len

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mũ len thường được liên kết với những hoạt động ngoài trời như trượt tuyết, đi bộ đường dài hoặc chỉ đơn giản là giữ ấm trong mùa đông. Nó cũng có thể là một biểu tượng của phong cách giản dị và thoải mái.

Mũ len và nghề nghiệp

Trong một số ngành nghề, như ngư dân hoặc công nhân xây dựng, mũ len là một phần thiết yếu của trang phục bảo hộ, giúp giữ ấm và bảo vệ đầu khỏi các yếu tố thời tiết.