(Top Banner Ad)
winter hat
A2
Danh từ A2 Thời trang

winter hat

UK: /ˈwɪntə hæt/ • US: /ˈwɪntər hæt/

Nghĩa tiếng Việt

mũ mùa đông mũ len (thường dùng, tùy loại)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hat worn in winter to keep the head warm.

Vietnamese Meaning

Một chiếc mũ được đội vào mùa đông để giữ ấm đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always wears a winter hat when she goes outside in the snow."

    "Cô ấy luôn đội mũ mùa đông khi ra ngoài trời tuyết."

  • "I need to buy a new winter hat before it gets too cold."

    "Tôi cần mua một chiếc mũ mùa đông mới trước khi trời quá lạnh."

  • "That winter hat looks very warm and stylish."

    "Chiếc mũ mùa đông đó trông rất ấm áp và phong cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hat
Adjective wintery thuộc về mùa đông, có tính chất mùa đông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'winter hat' khá đơn giản: 'winter' nghĩa là mùa đông và 'hat' nghĩa là mũ. Mũ mùa đông được tạo ra để giữ ấm đầu trong thời tiết lạnh giá.

Usage Note

Cụm từ 'winter hat' chỉ một loại mũ cụ thể được thiết kế để giữ ấm trong thời tiết lạnh. Nó thường được làm từ các vật liệu giữ nhiệt tốt như len, lông cừu, hoặc acrylic. Thiết kế có thể khác nhau, bao gồm mũ len trùm đầu, mũ có vành, hoặc mũ có chụp tai. So với 'hat' nói chung, 'winter hat' mang tính cụ thể về mục đích sử dụng theo mùa.

Prepositions

with for

Với 'with': Ví dụ: 'a winter hat with ear flaps' (một chiếc mũ mùa đông có miếng che tai). Diễn tả đặc điểm của mũ.
Với 'for': Ví dụ: 'a winter hat for cold weather' (một chiếc mũ mùa đông cho thời tiết lạnh). Diễn tả mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winter hat
  • warm winter hat
    (mũ mùa đông ấm áp)
  • knitted winter hat
    (mũ mùa đông đan len)
  • woolen winter hat
    (mũ mùa đông bằng len)
Verb + winter hat
  • wear a winter hat
    (đội một chiếc mũ mùa đông)
  • put on a winter hat
    (đội mũ mùa đông)
  • take off a winter hat
    (cởi mũ mùa đông)

Idioms

  • to keep something under one's hat

    giữ bí mật điều gì đó

    "I'm going to keep it under my hat for now."

    (Tôi sẽ giữ bí mật chuyện này bây giờ.)

  • If the hat fits, wear it.

    Nếu lời nói đúng với ai, thì người đó nên chấp nhận.

    "If the hat fits, wear it."

    (Nếu đúng thì cứ nhận đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter hat

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc mũ được đội vào mùa đông để giữ ấm đầu.

"She always wears a winter hat when she goes outside in the snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a winter hat yesterday.
Tôi đã mua một chiếc mũ mùa đông ngày hôm qua.
Phủ định
Not only did he buy a winter hat, but he also got gloves.
Không chỉ anh ấy mua một chiếc mũ mùa đông, mà anh ấy còn mua cả găng tay.
Nghi vấn
Should you need a winter hat, I will lend you mine.
Nếu bạn cần một chiếc mũ mùa đông, tôi sẽ cho bạn mượn của tôi.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a winter hat before the snow comes.
Tôi sẽ mua một chiếc mũ mùa đông trước khi tuyết rơi.
Phủ định
She is not going to need a winter hat this year because it's not cold.
Cô ấy sẽ không cần một chiếc mũ mùa đông năm nay vì trời không lạnh.
Nghi vấn
Will he wear a winter hat when he goes skiing?
Anh ấy có đội mũ mùa đông khi đi trượt tuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter hat".

Mũ mùa đông và văn hóa

Ở nhiều nước phương Tây, mũ mùa đông không chỉ là vật giữ ấm mà còn là một phụ kiện thời trang. Các kiểu dáng, màu sắc và chất liệu mũ rất đa dạng, thể hiện cá tính của người đội.

Lễ hội mũ mùa đông

Ở một số nơi, có các lễ hội mà mọi người thi nhau làm và đội những chiếc mũ mùa đông độc đáo và sáng tạo nhất. Đó là một cách để vui chơi và chào đón mùa đông.