word acquisition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of learning and acquiring new vocabulary in a language.
Vietnamese Meaning
Quá trình học hỏi và tiếp thu từ vựng mới trong một ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective strategies for word acquisition are crucial for language learners."
"Các chiến lược hiệu quả cho việc tiếp thu từ vựng là rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ."
-
"Reading extensively is a powerful tool for word acquisition."
"Đọc nhiều là một công cụ mạnh mẽ để tiếp thu từ vựng."
-
"The course focuses on strategies for accelerating word acquisition."
"Khóa học tập trung vào các chiến lược để tăng tốc độ tiếp thu từ vựng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquire | thu nhận, đạt được, có được |
| Noun | acquirer | người/tổ chức thu mua, người mua lại |
| Adjective | acquisitive | thích thu gom, ham lợi |
| Verb | word | diễn đạt bằng lời, dùng từ |
| Noun | wording | cách dùng từ, từ ngữ |
| Adjective | wordy | dài dòng, nhiều lời |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học ngôn ngữ, đặc biệt là ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ. Nó nhấn mạnh đến quá trình chủ động tiếp nhận và sử dụng từ mới, không chỉ đơn thuần là ghi nhớ.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến ngữ cảnh hoặc môi trường mà việc học từ vựng diễn ra (ví dụ: 'word acquisition in a classroom setting'). Khi sử dụng 'of', nó thường đề cập đến một khía cạnh cụ thể của việc học từ vựng (ví dụ: 'the importance of word acquisition').
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early word acquisition (sự thu nhận từ vựng sớm)
-
rapid rapid word acquisition (sự thu nhận từ vựng nhanh chóng)
-
second language second language word acquisition (sự thu nhận từ vựng ngôn ngữ thứ hai)
-
native language native language word acquisition (sự thu nhận từ vựng tiếng mẹ đẻ)
-
spontaneous spontaneous word acquisition (sự thu nhận từ vựng tự nhiên/tự phát)
-
facilitate facilitate word acquisition (tạo điều kiện cho việc thu nhận từ vựng)
-
study study word acquisition (nghiên cứu sự thu nhận từ vựng)
-
hinder hinder word acquisition (cản trở sự thu nhận từ vựng)
-
promote promote word acquisition (thúc đẩy sự thu nhận từ vựng)
-
occurs word acquisition occurs (sự thu nhận từ vựng diễn ra)
-
depends on word acquisition depends on... (sự thu nhận từ vựng phụ thuộc vào...)
-
theories of theories of word acquisition (các lý thuyết về sự thu nhận từ vựng)
-
stages of stages of word acquisition (các giai đoạn của sự thu nhận từ vựng)
-
process of process of word acquisition (quá trình thu nhận từ vựng)
Idioms
-
early word acquisition
việc thu nhận từ vựng sớm (trong đời người hoặc quá trình học)
"Early word acquisition is crucial for a child's linguistic development."
(Việc thu nhận từ vựng sớm rất quan trọng cho sự phát triển ngôn ngữ của trẻ.)
-
theories of word acquisition
các lý thuyết về sự thu nhận từ vựng
"Researchers often debate various theories of word acquisition."
(Các nhà nghiên cứu thường tranh luận về nhiều lý thuyết khác nhau về sự thu nhận từ vựng.)
-
second language word acquisition
việc thu nhận từ vựng ngôn ngữ thứ hai
"Learning strategies play a big role in second language word acquisition."
(Các chiến lược học tập đóng vai trò lớn trong việc thu nhận từ vựng ngôn ngữ thứ hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
word acquisition
Noun phraseQuá trình học hỏi và tiếp thu từ vựng mới trong một ngôn ngữ.
"Effective strategies for word acquisition are crucial for language learners."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That word acquisition is crucial for language fluency is undeniable. |
Việc thu thập từ vựng là rất quan trọng để thông thạo ngôn ngữ là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | What the student didn't realize was that word acquisition requires consistent effort. |
Điều mà sinh viên không nhận ra là việc thu thập từ vựng đòi hỏi sự nỗ lực liên tục. |
| Nghi vấn | Whether word acquisition improves through immersion is a question many linguists debate. |
Liệu việc thu thập từ vựng có cải thiện thông qua sự hòa nhập hay không là một câu hỏi mà nhiều nhà ngôn ngữ học tranh luận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word acquisition".
