(Top Banner Ad)
word for word
B2
Adverb B2 Ngôn ngữ học, Dịch thuật

word for word

UK: /ˈwɜːd fɔː(r) ˈwɜːd/ • US: /ˈwɜːrd fɔːr ˈwɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

từng chữ một nguyên văn y nguyên từng chữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In exactly the same words as were used originally; verbatim.

Vietnamese Meaning

Theo đúng từng từ, nguyên văn, không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The translator rendered the document word for word."

    "Người dịch đã dịch tài liệu này theo từng từ một cách chính xác."

  • "He repeated the message word for word."

    "Anh ấy lặp lại thông điệp đó y nguyên từng chữ."

  • "I can't remember the speech word for word, but I remember the main points."

    "Tôi không thể nhớ bài phát biểu y nguyên từng chữ, nhưng tôi nhớ những điểm chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb verbatim chính xác từng chữ một
Adjective literal nghĩa đen, đúng theo chữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Dịch thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
word for word

Nguồn gốc của 'word for word'

Cụm từ 'word for word' có nghĩa đen là 'từng chữ một'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh để nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối khi lặp lại hoặc sao chép điều gì đó. Không có sự thay đổi hoặc diễn giải nào được phép.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối trong việc lặp lại hoặc ghi lại lời nói/văn bản. Nó thường được sử dụng khi trích dẫn, dịch thuật, hoặc khi cần phải truyền đạt thông tin một cách chính xác nhất, không thêm bớt hoặc diễn giải.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' khi muốn chỉ ra nguồn gốc của việc trích dẫn nguyên văn. Ví dụ: 'I quoted him word for word from the transcript.' (Tôi đã trích dẫn anh ta nguyên văn từ bản ghi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + word for word
  • translate word for word
    (dịch từng chữ một)
  • repeat word for word
    (lặp lại từng chữ một)
  • quote word for word
    (trích dẫn từng chữ một)
Adjective + word for word
  • accurate word for word
    (chính xác từng chữ một)
  • exact word for word
    (hoàn toàn chính xác từng chữ một)

Idioms

  • take someone's word for it

    tin lời ai đó

    "I haven't seen the movie, but I'll take your word for it that it's good."

    (Tôi chưa xem bộ phim đó, nhưng tôi tin lời bạn nói là nó hay.)

  • my word!

    ôi trời ơi!

    "My word! That's a big dog!"

    (Ôi trời ơi! Con chó to quá!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

word for word

Adverb
Lật mặt

Theo đúng từng từ, nguyên văn, không thay đổi.

"The translator rendered the document word for word."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He translated the document word for word.
Anh ấy đã dịch tài liệu này theo từng chữ một.
Phủ định
She did not translate the poem word for word.
Cô ấy đã không dịch bài thơ theo từng chữ một.
Nghi vấn
Did they transcribe the speech word for word?
Họ có chép lại bài phát biểu theo từng chữ một không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had understood the instructions word for word, I would have completed the task correctly.
Nếu tôi hiểu hướng dẫn một cách chính xác từng chữ một, tôi đã hoàn thành nhiệm vụ một cách chính xác.
Phủ định
If the translator had not translated the document word for word, the original meaning might not have been preserved.
Nếu người dịch không dịch tài liệu một cách chính xác từng chữ một, ý nghĩa ban đầu có lẽ đã không được bảo tồn.
Nghi vấn
Would the judge have ruled differently if the witness had testified word for word from the transcript?
Liệu thẩm phán có phán quyết khác nếu nhân chứng khai báo chính xác từng chữ một từ bản ghi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word for word".

Tầm quan trọng của sự chính xác

Trong nhiều nền văn hóa, việc truyền đạt thông tin một cách chính xác, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc lịch sử, rất được coi trọng. 'Word for word' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự trung thực với nguồn gốc.