word for word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In exactly the same words as were used originally; verbatim.
Vietnamese Meaning
Theo đúng từng từ, nguyên văn, không thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The translator rendered the document word for word."
"Người dịch đã dịch tài liệu này theo từng từ một cách chính xác."
-
"He repeated the message word for word."
"Anh ấy lặp lại thông điệp đó y nguyên từng chữ."
-
"I can't remember the speech word for word, but I remember the main points."
"Tôi không thể nhớ bài phát biểu y nguyên từng chữ, nhưng tôi nhớ những điểm chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối trong việc lặp lại hoặc ghi lại lời nói/văn bản. Nó thường được sử dụng khi trích dẫn, dịch thuật, hoặc khi cần phải truyền đạt thông tin một cách chính xác nhất, không thêm bớt hoặc diễn giải.
Prepositions
Sử dụng 'from' khi muốn chỉ ra nguồn gốc của việc trích dẫn nguyên văn. Ví dụ: 'I quoted him word for word from the transcript.' (Tôi đã trích dẫn anh ta nguyên văn từ bản ghi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
translate word for word (dịch từng chữ một)
-
repeat word for word (lặp lại từng chữ một)
-
quote word for word (trích dẫn từng chữ một)
-
accurate word for word (chính xác từng chữ một)
-
exact word for word (hoàn toàn chính xác từng chữ một)
Idioms
-
take someone's word for it
tin lời ai đó
"I haven't seen the movie, but I'll take your word for it that it's good."
(Tôi chưa xem bộ phim đó, nhưng tôi tin lời bạn nói là nó hay.)
-
my word!
ôi trời ơi!
"My word! That's a big dog!"
(Ôi trời ơi! Con chó to quá!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
word for word
AdverbTheo đúng từng từ, nguyên văn, không thay đổi.
"The translator rendered the document word for word."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He translated the document word for word. |
Anh ấy đã dịch tài liệu này theo từng chữ một. |
| Phủ định | She did not translate the poem word for word. |
Cô ấy đã không dịch bài thơ theo từng chữ một. |
| Nghi vấn | Did they transcribe the speech word for word? |
Họ có chép lại bài phát biểu theo từng chữ một không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had understood the instructions word for word, I would have completed the task correctly. |
Nếu tôi hiểu hướng dẫn một cách chính xác từng chữ một, tôi đã hoàn thành nhiệm vụ một cách chính xác. |
| Phủ định | If the translator had not translated the document word for word, the original meaning might not have been preserved. |
Nếu người dịch không dịch tài liệu một cách chính xác từng chữ một, ý nghĩa ban đầu có lẽ đã không được bảo tồn. |
| Nghi vấn | Would the judge have ruled differently if the witness had testified word for word from the transcript? |
Liệu thẩm phán có phán quyết khác nếu nhân chứng khai báo chính xác từng chữ một từ bản ghi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word for word".
