(Top Banner Ad)
work area
A2
noun A2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

work area

UK: /wɜːk ˈeəriə/ • US: /wɜrk ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực làm việc vùng làm việc chỗ làm việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space or area designated for performing work.

Vietnamese Meaning

Một không gian hoặc khu vực được chỉ định để thực hiện công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please keep your work area clean and organized."

    "Hãy giữ khu vực làm việc của bạn sạch sẽ và ngăn nắp."

  • "The construction site is a dangerous work area."

    "Công trường xây dựng là một khu vực làm việc nguy hiểm."

  • "She needs a larger work area to accommodate her equipment."

    "Cô ấy cần một khu vực làm việc lớn hơn để chứa thiết bị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi
Noun area diện tích, khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Old English
ēre
English
work area

Nguồn gốc của 'work area'

Cụm từ 'work area' kết hợp từ 'work' (công việc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', và 'area' (khu vực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ārea' có nghĩa là khoảng trống, sân. Sự kết hợp này đơn giản chỉ khu vực được chỉ định để thực hiện công việc.

Usage Note

Chỉ khu vực cụ thể nơi công việc được thực hiện. Nó có thể là một bàn làm việc, một phòng, hoặc một khu vực rộng lớn hơn như một nhà máy. Khác với "workplace" mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả môi trường làm việc và tổ chức.

Prepositions

in within around

Ví dụ:
- in the work area: ở trong khu vực làm việc (chỉ vị trí bên trong)
- within the work area: bên trong khu vực làm việc (nhấn mạnh giới hạn)
- around the work area: xung quanh khu vực làm việc (chỉ vị trí lân cận)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work area
  • designated work area
    (khu vực làm việc được chỉ định)
  • specific work area
    (khu vực làm việc cụ thể)
  • open work area
    (khu vực làm việc mở)
Verb + work area
  • clean the work area
    (lau dọn khu vực làm việc)
  • organize the work area
    (sắp xếp khu vực làm việc)
  • enter the work area
    (vào khu vực làm việc)

Idioms

  • Keep your work area tidy

    Giữ khu vực làm việc của bạn gọn gàng

    "It's important to keep your work area tidy for safety reasons."

    (Điều quan trọng là giữ khu vực làm việc của bạn gọn gàng vì lý do an toàn.)

  • Within the work area

    Trong khu vực làm việc

    "Smoking is not allowed within the work area."

    (Không được hút thuốc trong khu vực làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work area

noun
Lật mặt

Một không gian hoặc khu vực được chỉ định để thực hiện công việc.

"Please keep your work area clean and organized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had cleaned the work area more frequently, the accident would have been avoided.
Nếu họ đã dọn dẹp khu vực làm việc thường xuyên hơn, thì tai nạn đã có thể tránh được.
Phủ định
If the manager hadn't inspected the work area, the safety violations might not have been discovered.
Nếu người quản lý không kiểm tra khu vực làm việc, các vi phạm an toàn có lẽ đã không được phát hiện.
Nghi vấn
Would the project have been completed faster if we had expanded the work area?
Dự án có hoàn thành nhanh hơn không nếu chúng ta đã mở rộng khu vực làm việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work area".

Văn hóa làm việc từ xa

Với sự phát triển của công nghệ, 'work area' không còn bị giới hạn trong văn phòng truyền thống. Làm việc từ xa trở nên phổ biến, cho phép mọi người làm việc ở bất cứ đâu, biến ngôi nhà, quán cà phê, hay thậm chí cả công viên thành 'work area' của họ.

Văn hóa 5S trong công việc

Nhiều công ty áp dụng nguyên tắc 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) để tối ưu hóa 'work area', tăng năng suất và giảm lãng phí. Đây là một phần quan trọng của văn hóa làm việc hiệu quả.