work area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A space or area designated for performing work.
Vietnamese Meaning
Một không gian hoặc khu vực được chỉ định để thực hiện công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please keep your work area clean and organized."
"Hãy giữ khu vực làm việc của bạn sạch sẽ và ngăn nắp."
-
"The construction site is a dangerous work area."
"Công trường xây dựng là một khu vực làm việc nguy hiểm."
-
"She needs a larger work area to accommodate her equipment."
"Cô ấy cần một khu vực làm việc lớn hơn để chứa thiết bị của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khu vực cụ thể nơi công việc được thực hiện. Nó có thể là một bàn làm việc, một phòng, hoặc một khu vực rộng lớn hơn như một nhà máy. Khác với "workplace" mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả môi trường làm việc và tổ chức.
Prepositions
Ví dụ:
- in the work area: ở trong khu vực làm việc (chỉ vị trí bên trong)
- within the work area: bên trong khu vực làm việc (nhấn mạnh giới hạn)
- around the work area: xung quanh khu vực làm việc (chỉ vị trí lân cận)
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated work area (khu vực làm việc được chỉ định)
-
specific work area (khu vực làm việc cụ thể)
-
open work area (khu vực làm việc mở)
-
clean the work area (lau dọn khu vực làm việc)
-
organize the work area (sắp xếp khu vực làm việc)
-
enter the work area (vào khu vực làm việc)
Idioms
-
Keep your work area tidy
Giữ khu vực làm việc của bạn gọn gàng
"It's important to keep your work area tidy for safety reasons."
(Điều quan trọng là giữ khu vực làm việc của bạn gọn gàng vì lý do an toàn.)
-
Within the work area
Trong khu vực làm việc
"Smoking is not allowed within the work area."
(Không được hút thuốc trong khu vực làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work area
nounMột không gian hoặc khu vực được chỉ định để thực hiện công việc.
"Please keep your work area clean and organized."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had cleaned the work area more frequently, the accident would have been avoided. |
Nếu họ đã dọn dẹp khu vực làm việc thường xuyên hơn, thì tai nạn đã có thể tránh được. |
| Phủ định | If the manager hadn't inspected the work area, the safety violations might not have been discovered. |
Nếu người quản lý không kiểm tra khu vực làm việc, các vi phạm an toàn có lẽ đã không được phát hiện. |
| Nghi vấn | Would the project have been completed faster if we had expanded the work area? |
Dự án có hoàn thành nhanh hơn không nếu chúng ta đã mở rộng khu vực làm việc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work area".
