(Top Banner Ad)
work dinner
B1
Noun B1 Kinh doanh/Giao tiếp

work dinner

UK: /wɜːk ˈdɪnər/ • US: /wɜːrk ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối công việc tiệc chiêu đãi (khách hàng) bữa ăn giao lưu (công ty)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dinner that is related to work or business, often involving colleagues or clients.

Vietnamese Meaning

Một bữa tối liên quan đến công việc hoặc kinh doanh, thường có sự tham gia của đồng nghiệp hoặc khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a work dinner to celebrate the successful launch of the new product."

    "Chúng tôi đã có một bữa tối công việc để ăn mừng sự ra mắt thành công của sản phẩm mới."

  • "The work dinner provided a great opportunity to network with potential clients."

    "Bữa tối công việc đã tạo cơ hội tuyệt vời để kết nối với các khách hàng tiềm năng."

  • "Our boss is taking us to a work dinner next week."

    "Sếp của chúng ta sẽ đưa chúng ta đi ăn tối công việc vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker người lao động
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi
Noun dinner bữa tối
Noun diner quán ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Old English
diner
English
work dinner

Nguồn gốc của 'work dinner'

Cụm từ 'work dinner' kết hợp giữa 'work' (công việc), từ tiếng Anh cổ 'weorc' có nghĩa là hoạt động, và 'dinner' (bữa tối), xuất phát từ tiếng Anh cổ và tiếng Pháp cổ, ám chỉ bữa ăn chính trong ngày. 'Work dinner' dùng để chỉ một bữa tối được tổ chức liên quan đến công việc, có thể là để thảo luận, ăn mừng hoặc xây dựng mối quan hệ.

Usage Note

Thường được sử dụng để xây dựng mối quan hệ, thảo luận công việc một cách không chính thức, hoặc để ăn mừng thành công. Khác với 'dinner at work', vốn chỉ đơn giản là ăn tối tại nơi làm việc.

Prepositions

at for

'at' được dùng khi nói đến địa điểm: 'work dinner at a restaurant'. 'for' được dùng khi nói đến mục đích: 'work dinner for celebrating a project completion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work dinner
  • successful successful work dinner
    (bữa tối công việc thành công)
  • productive productive work dinner
    (bữa tối công việc hiệu quả)
  • formal formal work dinner
    (bữa tối công việc trang trọng)
Verb + work dinner
  • attend attend a work dinner
    (tham dự một bữa tối công việc)
  • host host a work dinner
    (tổ chức một bữa tối công việc)
  • organize organize a work dinner
    (tổ chức một bữa tối công việc)
Preposition + work dinner
  • during during a work dinner
    (trong suốt bữa tối công việc)
  • at at the work dinner
    (tại bữa tối công việc)

Idioms

  • All in a day's work

    Chuyện thường ngày ở huyện

    "Dealing with that difficult client was all in a day's work."

    (Việc giải quyết với khách hàng khó tính đó chỉ là chuyện thường ngày ở huyện thôi.)

  • Work like a dog

    Làm việc cực lực

    "He had to work like a dog to finish the project on time."

    (Anh ấy đã phải làm việc cực lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work dinner

Noun
Lật mặt

Một bữa tối liên quan đến công việc hoặc kinh doanh, thường có sự tham gia của đồng nghiệp hoặc khách hàng.

"We had a work dinner to celebrate the successful launch of the new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work dinner".

Vai trò của 'Work Dinner'

Trong văn hóa phương Tây, 'work dinner' không chỉ là một bữa ăn mà còn là cơ hội để xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp, thảo luận các vấn đề công việc một cách thân mật và tạo dựng ấn tượng tốt với đối tác. Nó thường được xem là một phần quan trọng của giao tiếp kinh doanh.

Quy tắc ứng xử

Khi tham gia 'work dinner', điều quan trọng là phải tuân thủ các quy tắc ứng xử lịch sự, ăn mặc phù hợp và tránh các chủ đề nhạy cảm. Việc thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng là yếu tố then chốt.