work dinner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dinner that is related to work or business, often involving colleagues or clients.
Vietnamese Meaning
Một bữa tối liên quan đến công việc hoặc kinh doanh, thường có sự tham gia của đồng nghiệp hoặc khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a work dinner to celebrate the successful launch of the new product."
"Chúng tôi đã có một bữa tối công việc để ăn mừng sự ra mắt thành công của sản phẩm mới."
-
"The work dinner provided a great opportunity to network with potential clients."
"Bữa tối công việc đã tạo cơ hội tuyệt vời để kết nối với các khách hàng tiềm năng."
-
"Our boss is taking us to a work dinner next week."
"Sếp của chúng ta sẽ đưa chúng ta đi ăn tối công việc vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để xây dựng mối quan hệ, thảo luận công việc một cách không chính thức, hoặc để ăn mừng thành công. Khác với 'dinner at work', vốn chỉ đơn giản là ăn tối tại nơi làm việc.
Prepositions
'at' được dùng khi nói đến địa điểm: 'work dinner at a restaurant'. 'for' được dùng khi nói đến mục đích: 'work dinner for celebrating a project completion'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful work dinner (bữa tối công việc thành công)
-
productive productive work dinner (bữa tối công việc hiệu quả)
-
formal formal work dinner (bữa tối công việc trang trọng)
-
attend attend a work dinner (tham dự một bữa tối công việc)
-
host host a work dinner (tổ chức một bữa tối công việc)
-
organize organize a work dinner (tổ chức một bữa tối công việc)
-
during during a work dinner (trong suốt bữa tối công việc)
-
at at the work dinner (tại bữa tối công việc)
Idioms
-
All in a day's work
Chuyện thường ngày ở huyện
"Dealing with that difficult client was all in a day's work."
(Việc giải quyết với khách hàng khó tính đó chỉ là chuyện thường ngày ở huyện thôi.)
-
Work like a dog
Làm việc cực lực
"He had to work like a dog to finish the project on time."
(Anh ấy đã phải làm việc cực lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work dinner
NounMột bữa tối liên quan đến công việc hoặc kinh doanh, thường có sự tham gia của đồng nghiệp hoặc khách hàng.
"We had a work dinner to celebrate the successful launch of the new product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work dinner".
