(Top Banner Ad)
corporate dinner
B1
Danh từ B1 Kinh doanh

corporate dinner

UK: /ˈkɔːpərət ˈdɪnə/ • US: /ˈkɔːrpərət ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối công ty tiệc tối công ty bữa tiệc của công ty
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal dinner organized by a company for its employees, clients, or other stakeholders, often to celebrate an achievement, foster relationships, or discuss business matters.

Vietnamese Meaning

Một bữa tối trang trọng được tổ chức bởi một công ty cho nhân viên, khách hàng hoặc các bên liên quan khác, thường là để kỷ niệm một thành tích, tăng cường mối quan hệ hoặc thảo luận các vấn đề kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual corporate dinner is a great opportunity to network with colleagues from different departments."

    "Bữa tối thường niên của công ty là một cơ hội tuyệt vời để kết nối với các đồng nghiệp từ các phòng ban khác nhau."

  • "The CEO delivered a motivational speech at the corporate dinner."

    "Giám đốc điều hành đã có một bài phát biểu truyền động lực tại bữa tối của công ty."

  • "Attendance at the corporate dinner is mandatory for all senior managers."

    "Việc tham dự bữa tối của công ty là bắt buộc đối với tất cả các quản lý cấp cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation tập đoàn, công ty
Verb incorporate thành lập công ty, hợp nhất, kết hợp
Adverb corporately một cách tập thể, theo kiểu công ty
Verb dine ăn tối, ăn bữa chính
Noun diner quán ăn nhỏ, người ăn tối
Noun dining việc ăn uống, bữa ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus
Medieval Latin
corporatus
Old French
disner
English (15th C for 'corporate', 13th C for 'dinner')
corporate dinner

Nguồn gốc của 'Corporate'

Từ 'corporate' xuất phát từ tiếng Latin 'corpus' có nghĩa là 'cơ thể' hoặc 'tập thể'. Nó dần phát triển để chỉ những gì liên quan đến một công ty hay một tổ chức, nơi nhiều người cùng làm việc như một thể thống nhất.

Nguồn gốc của 'Dinner'

Từ 'dinner' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'disner', có nghĩa là 'phá vỡ sự nhịn ăn' (break one's fast). Ban đầu, nó thường chỉ bữa ăn chính trong ngày, thường là bữa trưa hoặc đầu buổi chiều, trước khi khái niệm bữa tối như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến.

Bữa tiệc công ty: Một sự kiện hiện đại

Cụm từ 'corporate dinner' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, mô tả một bữa ăn tối trang trọng hoặc thân mật do một công ty tổ chức cho nhân viên, khách hàng hoặc đối tác với các mục đích kinh doanh, xã hội hoặc kỷ niệm.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa trang trọng và được sử dụng trong môi trường kinh doanh chuyên nghiệp. Nó khác với một bữa ăn tối thông thường giữa các đồng nghiệp ở chỗ nó thường có quy mô lớn hơn, có nghi thức và mục đích cụ thể hơn.

Prepositions

at during

at: ám chỉ địa điểm diễn ra bữa tối (e.g., 'The corporate dinner was held at the Grand Ballroom.'). during: ám chỉ thời gian diễn ra sự kiện (e.g., 'Important announcements were made during the corporate dinner.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate dinner
  • annual annual corporate dinner
    (bữa tiệc công ty thường niên)
  • formal formal corporate dinner
    (bữa tiệc công ty trang trọng)
  • lavish lavish corporate dinner
    (bữa tiệc công ty xa hoa, hoành tráng)
  • successful successful corporate dinner
    (bữa tiệc công ty thành công)
Verb + corporate dinner
  • host host a corporate dinner
    (tổ chức/đăng cai một bữa tiệc công ty)
  • attend attend a corporate dinner
    (tham dự một bữa tiệc công ty)
  • organize organize a corporate dinner
    (sắp xếp/tổ chức một bữa tiệc công ty)
Noun + corporate dinner (modifier/element)
  • a speech at a speech at the corporate dinner
    (bài phát biểu tại bữa tiệc công ty)
  • venue for the venue for the corporate dinner
    (địa điểm tổ chức bữa tiệc công ty)

Idioms

  • The annual corporate dinner

    Bữa tiệc công ty thường niên (một sự kiện định kỳ, được mong đợi hoặc là truyền thống)

    "Everyone looks forward to the annual corporate dinner for a chance to relax and socialize."

    (Mọi người đều mong chờ bữa tiệc công ty thường niên để có cơ hội thư giãn và giao lưu.)

  • To host/attend a corporate dinner

    Tổ chức/tham dự một bữa tiệc công ty (mô tả hành động thông thường liên quan đến sự kiện)

    "Our marketing team will host a corporate dinner for potential clients next month."

    (Đội ngũ marketing của chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc công ty cho các khách hàng tiềm năng vào tháng tới.)

  • A working corporate dinner

    Một bữa tiệc công ty kết hợp làm việc (một bữa ăn tối có kèm theo thảo luận, họp bàn công việc)

    "It wasn't just a celebration; it was a working corporate dinner where we brainstormed new strategies."

    (Đó không chỉ là một buổi kỷ niệm; đó là một bữa tiệc công ty kết hợp làm việc, nơi chúng tôi cùng nhau động não các chiến lược mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate dinner

Danh từ
Lật mặt

Một bữa tối trang trọng được tổ chức bởi một công ty cho nhân viên, khách hàng hoặc các bên liên quan khác, thường là để kỷ niệm một thành tích, tăng cường mối quan hệ hoặc thảo luận các vấn đề kinh doanh.

"The annual corporate dinner is a great opportunity to network with colleagues from different departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already finished the corporate dinner when I arrived.
Họ đã ăn xong bữa tối của công ty khi tôi đến.
Phủ định
She hadn't attended a corporate dinner until last year.
Cô ấy đã không tham dự bữa tối công ty nào cho đến năm ngoái.
Nghi vấn
Had the company held the corporate dinner before the end of the fiscal year?
Công ty đã tổ chức bữa tối công ty trước khi kết thúc năm tài chính chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate dinner".

Mục đích của bữa tiệc công ty

Trong văn hóa phương Tây, các bữa tiệc công ty (corporate dinners) không chỉ là dịp để ăn uống mà còn có nhiều mục đích quan trọng. Chúng thường được tổ chức để kỷ niệm thành công, củng cố tinh thần đồng đội, tạo cơ hội giao lưu (networking) giữa các nhân viên, với khách hàng hoặc đối tác. Đây cũng là dịp để ban lãnh đạo thể hiện sự cảm kích đối với những đóng góp của nhân viên.

Nghi thức và sự chuyên nghiệp

Tham dự một bữa tiệc công ty đòi hỏi sự chú ý đến nghi thức xã giao và tác phong chuyên nghiệp. Điều này bao gồm việc lựa chọn trang phục phù hợp (thường là trang trọng hoặc bán trang trọng), giao tiếp khéo léo, tránh thảo luận những chủ đề nhạy cảm, và uống rượu bia có chừng mực. Các bài phát biểu thường là một phần không thể thiếu, nêu bật các thành tựu và tầm nhìn của công ty.