corporate dinner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal dinner organized by a company for its employees, clients, or other stakeholders, often to celebrate an achievement, foster relationships, or discuss business matters.
Vietnamese Meaning
Một bữa tối trang trọng được tổ chức bởi một công ty cho nhân viên, khách hàng hoặc các bên liên quan khác, thường là để kỷ niệm một thành tích, tăng cường mối quan hệ hoặc thảo luận các vấn đề kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual corporate dinner is a great opportunity to network with colleagues from different departments."
"Bữa tối thường niên của công ty là một cơ hội tuyệt vời để kết nối với các đồng nghiệp từ các phòng ban khác nhau."
-
"The CEO delivered a motivational speech at the corporate dinner."
"Giám đốc điều hành đã có một bài phát biểu truyền động lực tại bữa tối của công ty."
-
"Attendance at the corporate dinner is mandatory for all senior managers."
"Việc tham dự bữa tối của công ty là bắt buộc đối với tất cả các quản lý cấp cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | corporation | tập đoàn, công ty |
| Verb | incorporate | thành lập công ty, hợp nhất, kết hợp |
| Adverb | corporately | một cách tập thể, theo kiểu công ty |
| Verb | dine | ăn tối, ăn bữa chính |
| Noun | diner | quán ăn nhỏ, người ăn tối |
| Noun | dining | việc ăn uống, bữa ăn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa trang trọng và được sử dụng trong môi trường kinh doanh chuyên nghiệp. Nó khác với một bữa ăn tối thông thường giữa các đồng nghiệp ở chỗ nó thường có quy mô lớn hơn, có nghi thức và mục đích cụ thể hơn.
Prepositions
at: ám chỉ địa điểm diễn ra bữa tối (e.g., 'The corporate dinner was held at the Grand Ballroom.'). during: ám chỉ thời gian diễn ra sự kiện (e.g., 'Important announcements were made during the corporate dinner.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual corporate dinner (bữa tiệc công ty thường niên)
-
formal formal corporate dinner (bữa tiệc công ty trang trọng)
-
lavish lavish corporate dinner (bữa tiệc công ty xa hoa, hoành tráng)
-
successful successful corporate dinner (bữa tiệc công ty thành công)
-
host host a corporate dinner (tổ chức/đăng cai một bữa tiệc công ty)
-
attend attend a corporate dinner (tham dự một bữa tiệc công ty)
-
organize organize a corporate dinner (sắp xếp/tổ chức một bữa tiệc công ty)
-
a speech at a speech at the corporate dinner (bài phát biểu tại bữa tiệc công ty)
-
venue for the venue for the corporate dinner (địa điểm tổ chức bữa tiệc công ty)
Idioms
-
The annual corporate dinner
Bữa tiệc công ty thường niên (một sự kiện định kỳ, được mong đợi hoặc là truyền thống)
"Everyone looks forward to the annual corporate dinner for a chance to relax and socialize."
(Mọi người đều mong chờ bữa tiệc công ty thường niên để có cơ hội thư giãn và giao lưu.)
-
To host/attend a corporate dinner
Tổ chức/tham dự một bữa tiệc công ty (mô tả hành động thông thường liên quan đến sự kiện)
"Our marketing team will host a corporate dinner for potential clients next month."
(Đội ngũ marketing của chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc công ty cho các khách hàng tiềm năng vào tháng tới.)
-
A working corporate dinner
Một bữa tiệc công ty kết hợp làm việc (một bữa ăn tối có kèm theo thảo luận, họp bàn công việc)
"It wasn't just a celebration; it was a working corporate dinner where we brainstormed new strategies."
(Đó không chỉ là một buổi kỷ niệm; đó là một bữa tiệc công ty kết hợp làm việc, nơi chúng tôi cùng nhau động não các chiến lược mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corporate dinner
Danh từMột bữa tối trang trọng được tổ chức bởi một công ty cho nhân viên, khách hàng hoặc các bên liên quan khác, thường là để kỷ niệm một thành tích, tăng cường mối quan hệ hoặc thảo luận các vấn đề kinh doanh.
"The annual corporate dinner is a great opportunity to network with colleagues from different departments."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had already finished the corporate dinner when I arrived. |
Họ đã ăn xong bữa tối của công ty khi tôi đến. |
| Phủ định | She hadn't attended a corporate dinner until last year. |
Cô ấy đã không tham dự bữa tối công ty nào cho đến năm ngoái. |
| Nghi vấn | Had the company held the corporate dinner before the end of the fiscal year? |
Công ty đã tổ chức bữa tối công ty trước khi kết thúc năm tài chính chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate dinner".
