(Top Banner Ad)
work in the office
A2
Động từ A2 Tổng quát/Kinh doanh

work in the office

UK: /wɜːk/ • US: /wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc tại văn phòng công tác tại văn phòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform a job or task, especially regularly and for payment.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ, đặc biệt là thường xuyên và để được trả lương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I work in the office from 9 to 5."

    "Tôi làm việc ở văn phòng từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."

  • "She works in the office five days a week."

    "Cô ấy làm việc ở văn phòng năm ngày một tuần."

  • "He prefers to work in the office rather than from home."

    "Anh ấy thích làm việc ở văn phòng hơn là làm việc tại nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker người lao động, nhân viên
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun office văn phòng
Adjective official chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh

Nguồn gốc của 'office'

Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'bổn phận, nhiệm vụ'. Ban đầu, nó chỉ công việc hoặc dịch vụ mà một người thực hiện, nhưng sau đó mở rộng để chỉ nơi công việc đó được thực hiện. Trong tiếng Việt, có thể liên tưởng đến 'công sở' hoặc 'văn phòng'.

Nguồn gốc của 'work'

Từ 'work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', có nghĩa là 'việc làm, công việc'. Từ này có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác, tất cả đều liên quan đến một hành động hoặc nhiệm vụ cần được hoàn thành. Trong tiếng Việt, có thể liên tưởng đến 'làm việc'.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'work in the office', động từ 'work' chỉ việc làm việc tại văn phòng, thường là các công việc văn phòng, hành chính, hoặc liên quan đến chuyên môn nghiệp vụ cụ thể nào đó. Cụm từ này mang ý nghĩa về địa điểm làm việc.

Prepositions

at for with

Khi dùng 'work at', nhấn mạnh địa điểm hoặc công ty. Ví dụ: 'work at the office'. Khi dùng 'work for', chỉ người hoặc tổ chức mình làm việc. Ví dụ: 'work for a company'. Khi dùng 'work with', chỉ người hoặc vật mình làm việc cùng. Ví dụ: 'work with clients'. Trong cụm 'work in the office', 'in' chỉ vị trí bên trong văn phòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work in the office
  • Hard work in the office
    (làm việc vất vả ở văn phòng)
  • Long hours work in the office
    (làm việc nhiều giờ ở văn phòng)
  • Demanding work in the office
    (công việc đòi hỏi cao ở văn phòng)
Verb + work in the office
  • Start work in the office
    (bắt đầu làm việc ở văn phòng)
  • Enjoy work in the office
    (thích làm việc ở văn phòng)
  • Dislike work in the office
    (không thích làm việc ở văn phòng)
  • Finish work in the office
    (kết thúc công việc ở văn phòng)

Idioms

  • Office politics

    chính trị công sở (những mưu mô, cạnh tranh trong môi trường làm việc)

    "I try to stay out of office politics."

    (Tôi cố gắng tránh xa chính trị công sở.)

  • Water cooler talk

    chuyện phiếm ở chỗ làm (những cuộc trò chuyện không chính thức, thường là về tin đồn hoặc cuộc sống cá nhân)

    "There was a lot of water cooler talk about the new manager."

    (Có rất nhiều chuyện phiếm về người quản lý mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work in the office

Động từ
Lật mặt

Thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ, đặc biệt là thường xuyên và để được trả lương.

"I work in the office from 9 to 5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works in the office every day.
Cô ấy làm việc ở văn phòng mỗi ngày.
Phủ định
They don't work in the office anymore.
Họ không còn làm việc ở văn phòng nữa.
Nghi vấn
Do you work in the office?
Bạn có làm việc ở văn phòng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy working in the office: it offers a structured and social environment.
Nhiều người thích làm việc trong văn phòng: nó mang lại một môi trường có cấu trúc và hòa đồng.
Phủ định
He doesn't like to work in the office: he prefers the freedom of remote work.
Anh ấy không thích làm việc trong văn phòng: anh ấy thích sự tự do của công việc từ xa hơn.
Nghi vấn
Does she have to work in the office: or can she work remotely?
Cô ấy có phải làm việc trong văn phòng không: hay cô ấy có thể làm việc từ xa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work in the office".

Work-life balance

Ở nhiều nước phương Tây, cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân được coi trọng. Điều này có nghĩa là nhân viên không nên làm việc quá nhiều giờ và nên có thời gian cho gia đình, bạn bè và sở thích cá nhân. Tuy nhiên, văn hóa này có thể khác biệt tùy theo từng công ty và quốc gia. Ở Việt Nam, sự cân bằng này cũng ngày càng được chú trọng.

Casual Fridays

Ở nhiều công ty phương Tây, 'Casual Fridays' là một truyền thống cho phép nhân viên mặc trang phục thoải mái hơn vào thứ Sáu, thay vì trang phục công sở trang trọng. Điều này giúp tạo ra một môi trường làm việc thoải mái và thư giãn hơn vào cuối tuần. Một số công ty ở Việt Nam cũng áp dụng hình thức này.