work in the office
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform a job or task, especially regularly and for payment.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ, đặc biệt là thường xuyên và để được trả lương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I work in the office from 9 to 5."
"Tôi làm việc ở văn phòng từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."
-
"She works in the office five days a week."
"Cô ấy làm việc ở văn phòng năm ngày một tuần."
-
"He prefers to work in the office rather than from home."
"Anh ấy thích làm việc ở văn phòng hơn là làm việc tại nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'work in the office', động từ 'work' chỉ việc làm việc tại văn phòng, thường là các công việc văn phòng, hành chính, hoặc liên quan đến chuyên môn nghiệp vụ cụ thể nào đó. Cụm từ này mang ý nghĩa về địa điểm làm việc.
Prepositions
Khi dùng 'work at', nhấn mạnh địa điểm hoặc công ty. Ví dụ: 'work at the office'. Khi dùng 'work for', chỉ người hoặc tổ chức mình làm việc. Ví dụ: 'work for a company'. Khi dùng 'work with', chỉ người hoặc vật mình làm việc cùng. Ví dụ: 'work with clients'. Trong cụm 'work in the office', 'in' chỉ vị trí bên trong văn phòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hard work in the office (làm việc vất vả ở văn phòng)
-
Long hours work in the office (làm việc nhiều giờ ở văn phòng)
-
Demanding work in the office (công việc đòi hỏi cao ở văn phòng)
-
Start work in the office (bắt đầu làm việc ở văn phòng)
-
Enjoy work in the office (thích làm việc ở văn phòng)
-
Dislike work in the office (không thích làm việc ở văn phòng)
-
Finish work in the office (kết thúc công việc ở văn phòng)
Idioms
-
Office politics
chính trị công sở (những mưu mô, cạnh tranh trong môi trường làm việc)
"I try to stay out of office politics."
(Tôi cố gắng tránh xa chính trị công sở.)
-
Water cooler talk
chuyện phiếm ở chỗ làm (những cuộc trò chuyện không chính thức, thường là về tin đồn hoặc cuộc sống cá nhân)
"There was a lot of water cooler talk about the new manager."
(Có rất nhiều chuyện phiếm về người quản lý mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work in the office
Động từThực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ, đặc biệt là thường xuyên và để được trả lương.
"I work in the office from 9 to 5."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She works in the office every day. |
Cô ấy làm việc ở văn phòng mỗi ngày. |
| Phủ định | They don't work in the office anymore. |
Họ không còn làm việc ở văn phòng nữa. |
| Nghi vấn | Do you work in the office? |
Bạn có làm việc ở văn phòng không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people enjoy working in the office: it offers a structured and social environment. |
Nhiều người thích làm việc trong văn phòng: nó mang lại một môi trường có cấu trúc và hòa đồng. |
| Phủ định | He doesn't like to work in the office: he prefers the freedom of remote work. |
Anh ấy không thích làm việc trong văn phòng: anh ấy thích sự tự do của công việc từ xa hơn. |
| Nghi vấn | Does she have to work in the office: or can she work remotely? |
Cô ấy có phải làm việc trong văn phòng không: hay cô ấy có thể làm việc từ xa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work in the office".
