work haphazardly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform a task or activity in a disorganized, careless, and random manner.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một công việc hoặc hoạt động một cách thiếu tổ chức, cẩu thả và ngẫu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He worked haphazardly on the report, resulting in numerous errors."
"Anh ta làm báo cáo một cách cẩu thả, dẫn đến nhiều lỗi."
-
"The students worked haphazardly on their science project, and the results were disastrous."
"Các sinh viên làm dự án khoa học một cách cẩu thả và kết quả thật thảm hại."
-
"If you work haphazardly, you're unlikely to meet the deadline."
"Nếu bạn làm việc một cách cẩu thả, bạn khó có thể hoàn thành đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | haphazardly | một cách ngẫu nhiên, bừa bãi |
| Adjective | haphazard | ngẫu nhiên, bừa bãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'work haphazardly' nhấn mạnh sự thiếu kế hoạch, sự cẩu thả và thiếu hệ thống trong cách thực hiện công việc. Nó ngụ ý rằng kết quả có thể không đạt yêu cầu và có thể có nhiều sai sót. So với 'work carelessly', 'work haphazardly' mạnh hơn về mức độ vô tổ chức và thiếu kế hoạch. 'Work randomly' nhấn mạnh tính ngẫu nhiên, trong khi 'work haphazardly' nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng và cẩu thả.
Prepositions
'work haphazardly on': Thực hiện một cách cẩu thả đối với một dự án, nhiệm vụ cụ thể. 'work haphazardly at': Nỗ lực làm điều gì đó một cách cẩu thả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely work haphazardly (hoàn toàn làm việc một cách bừa bãi)
-
Often often work haphazardly (thường xuyên làm việc một cách bừa bãi)
-
Tend to tend to work haphazardly (có xu hướng làm việc một cách bừa bãi)
-
Begin to begin to work haphazardly (bắt đầu làm việc một cách bừa bãi)
Idioms
-
All over the place
Lộn xộn, bừa bãi (tương tự như làm việc không có trật tự)
"His work is all over the place; he needs to be more organized."
(Công việc của anh ấy rất lộn xộn; anh ấy cần phải có tổ chức hơn.)
-
Hit or miss
May rủi, hên xui (cũng có nghĩa là không có phương pháp)
"Their strategy is hit or miss, with no real planning."
(Chiến lược của họ là may rủi, không có kế hoạch thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work haphazardly
Động từ và Trạng từThực hiện một công việc hoặc hoạt động một cách thiếu tổ chức, cẩu thả và ngẫu nhiên.
"He worked haphazardly on the report, resulting in numerous errors."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew has worked haphazardly on the new bridge, resulting in numerous delays. |
Đội xây dựng đã làm việc cẩu thả trên cây cầu mới, dẫn đến nhiều sự chậm trễ. |
| Phủ định | She hasn't worked haphazardly on this project; she has put in a lot of effort and planning. |
Cô ấy đã không làm việc một cách cẩu thả trong dự án này; cô ấy đã bỏ ra rất nhiều công sức và kế hoạch. |
| Nghi vấn | Has he worked haphazardly on the report, or did he actually spend some time on it? |
Anh ấy đã làm việc cẩu thả về bản báo cáo, hay anh ấy thực sự đã dành thời gian cho nó? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working haphazardly on the project, so the results are unpredictable. |
Cô ấy đã làm việc cẩu thả trong dự án, vì vậy kết quả rất khó đoán. |
| Phủ định | They haven't been working haphazardly; they've been following a detailed plan. |
Họ không làm việc một cách tùy tiện; họ đã tuân theo một kế hoạch chi tiết. |
| Nghi vấn | Has he been working haphazardly, or has he been carefully organizing his tasks? |
Anh ấy đã làm việc một cách tùy tiện hay anh ấy đã cẩn thận sắp xếp các công việc của mình? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't worked so haphazardly on that important project; the results were disastrous. |
Tôi ước gì mình đã không làm việc một cách cẩu thả như vậy trong dự án quan trọng đó; kết quả thật thảm họa. |
| Phủ định | If only she hadn't worked haphazardly, the presentation would have been much better. |
Giá như cô ấy không làm việc một cách cẩu thả thì bài thuyết trình đã tốt hơn nhiều. |
| Nghi vấn | If only he would stop working so haphazardly and start taking his responsibilities seriously! |
Giá như anh ta ngừng làm việc một cách cẩu thả và bắt đầu xem trọng trách nhiệm của mình! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work haphazardly".
