(Top Banner Ad)
work in a team
A2
cụm động từ A2 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

work in a team

UK: /wɜːk ɪn ə tiːm/ • US: /wɜrk ɪn ə tiːm/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc theo nhóm làm việc nhóm hợp tác làm việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To collaborate with others to achieve a common goal.

Vietnamese Meaning

Hợp tác với những người khác để đạt được một mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need someone who can work well in a team."

    "Chúng ta cần một người có thể làm việc tốt trong một nhóm."

  • "Students learn to work in a team on various projects."

    "Sinh viên học cách làm việc theo nhóm trong nhiều dự án khác nhau."

  • "The company values employees who can work effectively in a team."

    "Công ty coi trọng những nhân viên có thể làm việc hiệu quả trong một nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun teamwork làm việc nhóm
Adjective team-oriented có tinh thần đồng đội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Nguồn gốc của 'work'

Mặc dù cụm từ 'work in a team' là một cấu trúc hiện đại, từ 'work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', có nghĩa là 'hành động, việc làm'. Ý tưởng về sự hợp tác có lẽ đã tồn tại từ lâu, nhưng cách diễn đạt hiện đại này nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong bối cảnh làm việc ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự hợp tác, phối hợp giữa các thành viên trong một nhóm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc các hoạt động nhóm khác. Khác với 'work alone' (làm việc một mình) hoặc 'work independently' (làm việc độc lập), 'work in a team' đòi hỏi sự giao tiếp và chia sẻ trách nhiệm.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây chỉ vị trí, vai trò của một người trong một nhóm. Nó thể hiện việc một cá nhân là một phần của một tập thể và tham gia vào các hoạt động của nhóm đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work in a team
  • effectively effectively work in a team
    (làm việc nhóm một cách hiệu quả)
  • successfully successfully work in a team
    (làm việc nhóm thành công)
  • closely closely work in a team
    (làm việc nhóm một cách chặt chẽ)
Verb + work in a team
  • learn to learn to work in a team
    (học cách làm việc nhóm)
  • need to need to work in a team
    (cần phải làm việc nhóm)
  • be able to be able to work in a team
    (có khả năng làm việc nhóm)

Idioms

  • There is no 'I' in 'teamwork'.

    Trong làm việc nhóm, không có chỗ cho cái tôi cá nhân.

    "Remember, there is no 'I' in 'teamwork', so let's focus on collaborating."

    (Hãy nhớ rằng, trong làm việc nhóm, không có chỗ cho cái tôi cá nhân, vì vậy chúng ta hãy tập trung vào việc hợp tác.)

  • Two heads are better than one.

    Hai cái đầu (ý kiến) tốt hơn một.

    "Let's brainstorm together; two heads are better than one when we work in a team."

    (Chúng ta hãy cùng nhau động não; hai cái đầu luôn tốt hơn một khi chúng ta làm việc nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work in a team

cụm động từ
Lật mặt

Hợp tác với những người khác để đạt được một mục tiêu chung.

"We need someone who can work well in a team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work in a team".

Tầm quan trọng của làm việc nhóm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều công ty phương Tây, làm việc nhóm được đánh giá cao vì nó khuyến khích sự sáng tạo, đa dạng ý kiến và hiệu quả công việc cao hơn. Các dự án thường được giao cho các nhóm để tận dụng các kỹ năng và kinh nghiệm khác nhau của các thành viên.

Làm việc nhóm trong môi trường giáo dục

Ở các trường học và đại học phương Tây, sinh viên thường xuyên được yêu cầu làm việc nhóm để phát triển kỹ năng hợp tác, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Điều này giúp họ chuẩn bị cho môi trường làm việc chuyên nghiệp sau này.