(Top Banner Ad)
work alone
A2
Cụm động từ A2 Công việc và Kỹ năng

work alone

UK: /wɜːk əˈləʊn/ • US: /wɜːrk əˈloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc một mình làm việc đơn độc tự mình làm việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform tasks or duties without assistance from others; to be self-reliant in one's work.

Vietnamese Meaning

Làm việc độc lập, thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ mà không có sự giúp đỡ từ người khác; tự lực trong công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers to work alone in her studio to maintain focus."

    "Cô ấy thích làm việc một mình trong studio để duy trì sự tập trung."

  • "Due to the nature of the job, he often has to work alone."

    "Do tính chất công việc, anh ấy thường phải làm việc một mình."

  • "Many artists choose to work alone to avoid distractions."

    "Nhiều nghệ sĩ chọn làm việc một mình để tránh bị phân tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện
Adverb alone một mình
Adjective lonely cô đơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc và Kỹ năng

Nguồn gốc của 'work'

Từ 'work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', có nghĩa là 'hành động, việc làm, công việc'. Nó liên quan đến các từ như 'ergon' trong tiếng Hy Lạp cổ, cũng mang nghĩa 'công việc'. Ý tưởng cơ bản là nỗ lực và hoạt động để đạt được một mục tiêu nào đó.

Nguồn gốc của 'alone'

Từ 'alone' xuất phát từ cụm 'all one' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hoàn toàn là một' hoặc 'chỉ có một'. Điều này dần phát triển thành ý nghĩa 'một mình, không có ai khác'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống làm việc mà người lao động không có đồng nghiệp hỗ trợ trực tiếp, hoặc tự mình đảm nhiệm toàn bộ quy trình. Khác với 'work independently' (làm việc một cách độc lập), 'work alone' nhấn mạnh vào sự đơn độc về mặt thể chất hoặc tổ chức hơn là chỉ khả năng tự chủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work alone
  • happily work alone
    (làm việc một mình một cách vui vẻ)
  • productively work alone
    (làm việc một mình một cách hiệu quả)
Verb + work alone
  • prefer to work alone
    (thích làm việc một mình hơn)
  • choose to work alone
    (chọn làm việc một mình)
Adjective + work alone
  • able to work alone
    (có khả năng làm việc một mình)

Idioms

  • Leave someone to work alone

    Để ai đó làm việc một mình

    "Please leave him to work alone; he needs to concentrate."

    (Xin hãy để anh ấy làm việc một mình; anh ấy cần tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work alone

Cụm động từ
Lật mặt

Làm việc độc lập, thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ mà không có sự giúp đỡ từ người khác; tự lực trong công việc.

"She prefers to work alone in her studio to maintain focus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed extra money, I would work alone on the project.
Nếu tôi cần thêm tiền, tôi sẽ làm việc một mình trong dự án.
Phủ định
If she didn't prefer teamwork, she wouldn't work alone on every assignment.
Nếu cô ấy không thích làm việc nhóm hơn, cô ấy đã không làm việc một mình trong mọi bài tập.
Nghi vấn
Would you feel more productive if you worked alone?
Bạn có cảm thấy làm việc hiệu quả hơn nếu bạn làm việc một mình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to work alone in her studio.
Cô ấy thích làm việc một mình trong xưởng của cô ấy.
Phủ định
They don't work alone on group projects.
Họ không làm việc một mình trong các dự án nhóm.
Nghi vấn
Does he prefer to work alone when writing code?
Anh ấy có thích làm việc một mình khi viết code không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often works alone to concentrate better.
Anh ấy thường làm việc một mình để tập trung hơn.
Phủ định
She doesn't usually work alone on group projects.
Cô ấy thường không làm việc một mình trong các dự án nhóm.
Nghi vấn
Why do you prefer to work alone?
Tại sao bạn thích làm việc một mình?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to work alone in her studio.
Cô ấy thích làm việc một mình trong xưởng vẽ của mình.
Phủ định
Doesn't he prefer to work alone on his projects?
Anh ấy không thích làm việc một mình trong các dự án của mình sao?
Nghi vấn
Do you often work alone when you are at home?
Bạn có thường làm việc một mình khi bạn ở nhà không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, she will have worked alone on it for six months.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cô ấy sẽ đã làm việc một mình trong dự án này được sáu tháng.
Phủ định
He won't have worked alone on the presentation; his team helped him a lot.
Anh ấy sẽ không làm việc một mình cho bài thuyết trình; nhóm của anh ấy đã giúp anh ấy rất nhiều.
Nghi vấn
Will you have worked alone on this assignment by next week?
Đến tuần tới bạn sẽ đã làm việc một mình cho bài tập này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work alone".

Tính độc lập trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng làm việc độc lập được đánh giá cao. Nó thể hiện sự tự chủ và khả năng giải quyết vấn đề mà không cần sự giúp đỡ liên tục từ người khác. Điều này thường được xem là một kỹ năng quan trọng trong sự nghiệp.

Làm việc từ xa

Với sự phát triển của công nghệ, làm việc từ xa (remote work) ngày càng trở nên phổ biến. Điều này thường đòi hỏi khả năng 'work alone' cao, vì người lao động cần tự quản lý thời gian và hoàn thành công việc mà không có sự giám sát trực tiếp.