(Top Banner Ad)
work independently
B1
cụm động từ B1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

work independently

UK: /wɜːk ˌɪndɪˈpendəntli/ • US: /wɜrk ˌɪndɪˈpɛndəntli/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc độc lập tự làm việc làm việc một mình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform a job or task without needing help or supervision from others.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ mà không cần sự giúp đỡ hoặc giám sát từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is able to work independently and meet deadlines."

    "Cô ấy có khả năng làm việc độc lập và hoàn thành đúng thời hạn."

  • "The job requires someone who can work independently and take initiative."

    "Công việc này đòi hỏi một người có thể làm việc độc lập và chủ động."

  • "Although he works independently, he always keeps his manager informed of his progress."

    "Mặc dù anh ấy làm việc độc lập, anh ấy luôn thông báo cho người quản lý về tiến độ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc
Adjective independent độc lập
Noun independence sự độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Nguồn gốc của 'work'

Từ 'work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', có nghĩa là 'điều gì đó được thực hiện' hoặc 'hoạt động'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn so với nghĩa hiện tại, bao gồm cả các hoạt động thể chất và tinh thần. Sự phát triển của từ này phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta hiểu về lao động và công việc theo thời gian. 'Independently' đến từ 'independent' (độc lập) thêm hậu tố '-ly' để thành trạng từ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng tự chủ, tự giác và chịu trách nhiệm trong công việc. Khác với 'work in a team' (làm việc nhóm), 'work independently' đòi hỏi kỹ năng tự quản lý thời gian, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định độc lập. Mức độ 'independently' có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh; đôi khi chỉ cần ít sự hướng dẫn, đôi khi hoàn toàn tự chủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work independently
  • Effectively effectively work independently
    (làm việc độc lập một cách hiệu quả)
  • Successfully successfully work independently
    (làm việc độc lập thành công)
Modal Verb + work independently
  • Can can work independently
    (có thể làm việc độc lập)
  • Must must work independently
    (phải làm việc độc lập)
Verb + to + work independently
  • Learn learn to work independently
    (học cách làm việc độc lập)
  • Encourage encourage to work independently
    (khuyến khích làm việc độc lập)

Idioms

  • Go it alone (implies working independently)

    Tự mình làm, tự lực cánh sinh (ngụ ý làm việc độc lập)

    "She decided to go it alone and start her own business."

    (Cô ấy quyết định tự mình làm và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

  • Stand on your own two feet (implies working independently)

    Tự đứng trên đôi chân của mình (ngụ ý làm việc độc lập, tự chủ)

    "It's time for him to stand on his own two feet and get a job."

    (Đến lúc anh ấy phải tự đứng trên đôi chân của mình và tìm một công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work independently

cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ mà không cần sự giúp đỡ hoặc giám sát từ người khác.

"She is able to work independently and meet deadlines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Work independently on this assignment.
Hãy làm việc độc lập trong bài tập này.
Phủ định
Don't work independently if you need help.
Đừng làm việc một mình nếu bạn cần giúp đỡ.
Nghi vấn
Please work independently on the first draft, please.
Làm ơn hãy làm việc độc lập trên bản nháp đầu tiên.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work independently".

Giá trị của sự độc lập trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự độc lập trong công việc được đánh giá cao. Nó thể hiện khả năng tự chủ, trách nhiệm và kỹ năng giải quyết vấn đề. Khả năng làm việc độc lập thường được coi là một phẩm chất quan trọng của một nhân viên giỏi.