(Top Banner Ad)
work regular hours
A2
Cụm động từ A2 Công việc/Việc làm

work regular hours

UK: /wɜːk ˈreɡjʊlə ˈaʊəz/ • US: /wɜːrk ˈreɡjələr ˈaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc giờ giấc ổn định làm việc giờ hành chính làm việc giờ cố định
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To work a set number of hours each day or week, that are consistent and predictable.

Vietnamese Meaning

Làm việc số giờ cố định mỗi ngày hoặc mỗi tuần, một cách nhất quán và có thể dự đoán trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm lucky to work regular hours, so I have plenty of time in the evenings."

    "Tôi may mắn được làm việc giờ giấc cố định, nên tôi có nhiều thời gian vào buổi tối."

  • "She works regular hours at the bank."

    "Cô ấy làm việc giờ giấc cố định tại ngân hàng."

  • "Most office jobs involve working regular hours."

    "Hầu hết các công việc văn phòng đều liên quan đến việc làm giờ giấc cố định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker người lao động, công nhân
Verb work làm việc
Adjective regular thường xuyên, đều đặn
Noun hour giờ
Adverb regularly một cách thường xuyên, đều đặn

Synonyms

work fixed hours (làm việc giờ cố định)work set hours (làm việc giờ đã định)

Antonyms

work flexible hours (làm việc giờ linh hoạt)work shifts (làm việc theo ca)

Related Words

Subject Area

Công việc/Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

English
work
English
regular
English
hour

Nguồn gốc của 'work'

Từ 'work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', có nghĩa là 'việc làm, hành động, công trình'. Nó liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ German khác, tất cả đều ám chỉ đến sự nỗ lực và hoạt động. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'công việc' hoặc 'làm việc'.

Nguồn gốc của 'regular'

Từ 'regular' xuất phát từ tiếng Latinh 'regularis', có nghĩa là 'tuân theo quy tắc'. Nó thể hiện tính đều đặn, trật tự và tuân thủ theo một chuẩn mực nào đó. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'thường xuyên' hoặc 'đều đặn'.

Nguồn gốc của 'hour'

Từ 'hour' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'hora', có nghĩa là 'thời gian, giờ'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một khoảng thời gian bất kỳ, nhưng sau này trở thành đơn vị đo thời gian tiêu chuẩn. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'giờ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một công việc có lịch trình ổn định, không thay đổi nhiều. Nó trái ngược với các công việc có giờ giấc linh hoạt hoặc làm theo ca (shift work). Nó nhấn mạnh tính đều đặn và dễ dự đoán của giờ làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work regular hours
  • Usually work regular hours
    (thường làm việc theo giờ giấc cố định)
  • Normally work regular hours
    (thông thường làm việc theo giờ giấc cố định)
Verb + work regular hours
  • Try to work regular hours
    (cố gắng làm việc theo giờ giấc cố định)
  • Prefer to work regular hours
    (thích làm việc theo giờ giấc cố định hơn)

Idioms

  • around the clock

    suốt ngày đêm, 24/7 (không liên quan trực tiếp đến 'work regular hours' nhưng liên quan đến giờ làm việc)

    "The hospital staff work around the clock to care for patients."

    (Các nhân viên bệnh viện làm việc suốt ngày đêm để chăm sóc bệnh nhân.)

  • call it a day

    nghỉ làm, kết thúc công việc trong ngày (không liên quan trực tiếp đến 'work regular hours' nhưng liên quan đến giờ làm việc)

    "I'm tired, I think I'll call it a day."

    (Tôi mệt rồi, tôi nghĩ là tôi sẽ nghỉ làm thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work regular hours

Cụm động từ
Lật mặt

Làm việc số giờ cố định mỗi ngày hoặc mỗi tuần, một cách nhất quán và có thể dự đoán trước.

"I'm lucky to work regular hours, so I have plenty of time in the evenings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work regular hours".

Văn hóa làm việc 9-to-5

Ở nhiều nước phương Tây, giờ làm việc hành chính thường là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. Tuy nhiên, điều này đang dần thay đổi với sự phát triển của công nghệ và các hình thức làm việc linh hoạt hơn. Nhiều công ty hiện nay cho phép nhân viên làm việc từ xa hoặc có giờ làm việc linh động hơn.

Cân bằng công việc và cuộc sống

Việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân ngày càng được coi trọng. 'Work regular hours' có thể giúp mọi người có thời gian cho gia đình, sở thích cá nhân và sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể đạt được điều này, đặc biệt là trong các ngành nghề có áp lực cao.