work regular hours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To work a set number of hours each day or week, that are consistent and predictable.
Vietnamese Meaning
Làm việc số giờ cố định mỗi ngày hoặc mỗi tuần, một cách nhất quán và có thể dự đoán trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm lucky to work regular hours, so I have plenty of time in the evenings."
"Tôi may mắn được làm việc giờ giấc cố định, nên tôi có nhiều thời gian vào buổi tối."
-
"She works regular hours at the bank."
"Cô ấy làm việc giờ giấc cố định tại ngân hàng."
-
"Most office jobs involve working regular hours."
"Hầu hết các công việc văn phòng đều liên quan đến việc làm giờ giấc cố định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một công việc có lịch trình ổn định, không thay đổi nhiều. Nó trái ngược với các công việc có giờ giấc linh hoạt hoặc làm theo ca (shift work). Nó nhấn mạnh tính đều đặn và dễ dự đoán của giờ làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Usually work regular hours (thường làm việc theo giờ giấc cố định)
-
Normally work regular hours (thông thường làm việc theo giờ giấc cố định)
-
Try to work regular hours (cố gắng làm việc theo giờ giấc cố định)
-
Prefer to work regular hours (thích làm việc theo giờ giấc cố định hơn)
Idioms
-
around the clock
suốt ngày đêm, 24/7 (không liên quan trực tiếp đến 'work regular hours' nhưng liên quan đến giờ làm việc)
"The hospital staff work around the clock to care for patients."
(Các nhân viên bệnh viện làm việc suốt ngày đêm để chăm sóc bệnh nhân.)
-
call it a day
nghỉ làm, kết thúc công việc trong ngày (không liên quan trực tiếp đến 'work regular hours' nhưng liên quan đến giờ làm việc)
"I'm tired, I think I'll call it a day."
(Tôi mệt rồi, tôi nghĩ là tôi sẽ nghỉ làm thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work regular hours
Cụm động từLàm việc số giờ cố định mỗi ngày hoặc mỗi tuần, một cách nhất quán và có thể dự đoán trước.
"I'm lucky to work regular hours, so I have plenty of time in the evenings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work regular hours".
