(Top Banner Ad)
work with others
B1
Động từ B1 Chung (Kỹ năng mềm)

work with others

UK: /wɜːk wɪð ˈʌðəz/ • US: /wɜːrk wɪθ ˈʌðərz/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc với người khác cộng tác với người khác hợp tác với người khác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To collaborate and cooperate with other people to achieve a common goal.

Vietnamese Meaning

Cộng tác và hợp tác với những người khác để đạt được một mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to be able to work with others in a team environment."

    "Điều quan trọng là có khả năng làm việc với những người khác trong một môi trường làm việc nhóm."

  • "She is known for her ability to work well with others."

    "Cô ấy nổi tiếng với khả năng làm việc tốt với những người khác."

  • "The project requires individuals who can work effectively with others."

    "Dự án này đòi hỏi những cá nhân có thể làm việc hiệu quả với những người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc
Noun worker công nhân, người làm việc
Noun workplace nơi làm việc
Noun works công trình, tác phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Kỹ năng mềm)

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng làm việc hiệu quả trong một nhóm, chia sẻ trách nhiệm và tôn trọng ý kiến của người khác. Nó không chỉ đơn thuần là làm việc cùng một chỗ, mà còn là sự phối hợp và tương tác để đạt hiệu quả cao nhất. Khác với 'work alongside others' chỉ đơn thuần là làm việc cạnh người khác mà không nhất thiết phải hợp tác.

Prepositions

with

'with' chỉ ra đối tượng hoặc những người bạn đang làm việc cùng. Trong trường hợp này, 'with others' nghĩa là 'cùng với những người khác'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work with others
  • Able to work with others
    (Có khả năng làm việc với người khác)
  • Difficult to work with others
    (Khó để làm việc với người khác)
  • Easy to work with others
    (Dễ dàng để làm việc với người khác)
  • Great to work with others
    (Tuyệt vời khi làm việc với người khác)
Verb + work with others
  • Learn to work with others
    (Học cách làm việc với người khác)
  • Need to work with others
    (Cần phải làm việc với người khác)
  • Enjoy working with others
    (Thích làm việc với người khác)
  • Refuse to work with others
    (Từ chối làm việc với người khác)

Idioms

  • Teamwork makes the dream work

    Tinh thần đồng đội tạo nên thành công.

    "We achieved our goal because teamwork makes the dream work."

    (Chúng ta đã đạt được mục tiêu vì tinh thần đồng đội tạo nên thành công.)

  • Two heads are better than one

    Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao.

    "Let's work together on this project, two heads are better than one."

    (Hãy cùng nhau làm dự án này, một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work with others

Động từ
Lật mặt

Cộng tác và hợp tác với những người khác để đạt được một mục tiêu chung.

"It's important to be able to work with others in a team environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were working with others to complete the project yesterday afternoon.
Họ đang làm việc với những người khác để hoàn thành dự án vào chiều hôm qua.
Phủ định
She wasn't working with others on that assignment last week.
Cô ấy đã không làm việc với những người khác trong bài tập đó vào tuần trước.
Nghi vấn
Were you working with others when the manager arrived?
Bạn có đang làm việc với những người khác khi người quản lý đến không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works with others effectively on the team.
Cô ấy làm việc hiệu quả với những người khác trong nhóm.
Phủ định
He does not work well with others due to his communication style.
Anh ấy không làm việc tốt với người khác do phong cách giao tiếp của mình.
Nghi vấn
Do they work with others on this project?
Họ có làm việc với những người khác trong dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work with others".

Importance of Teamwork in Western Culture

Trong văn hóa phương Tây, làm việc nhóm (teamwork) được đánh giá rất cao. Các công ty thường khuyến khích nhân viên hợp tác và chia sẻ ý tưởng để đạt được mục tiêu chung. Sự hợp tác giúp tăng năng suất và sự sáng tạo.

Collaboration in Academic Settings

Trong môi trường học thuật phương Tây, sinh viên thường xuyên được yêu cầu làm việc nhóm trong các dự án và bài tập. Điều này giúp họ phát triển kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề và học hỏi lẫn nhau.