(Top Banner Ad)
working by oneself
B1
Cụm giới từ (prepositional phrase) B1 Chung

working by oneself

Nghĩa tiếng Việt

làm việc một mình tự mình làm việc làm việc độc lập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Working alone; without any assistance or company from others.

Vietnamese Meaning

Làm việc một mình; không có sự giúp đỡ hoặc bầu bạn từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers working by herself because she can concentrate better."

    "Cô ấy thích làm việc một mình hơn vì cô ấy có thể tập trung tốt hơn."

  • "The artist enjoyed working by himself in his studio."

    "Người nghệ sĩ thích làm việc một mình trong xưởng vẽ của anh ấy."

  • "He's been working by himself on this project for months."

    "Anh ấy đã làm việc một mình trong dự án này trong nhiều tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work Công việc, tác phẩm
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun worker Người lao động, công nhân
Noun workplace Nơi làm việc
Adjective workable Có thể thực hiện được, khả thi
Noun self Bản thân, cái tôi
Adjective selfish Ích kỷ
Adjective selfless Vị tha
Adjective self-sufficient Tự túc, tự cung tự cấp
Adverb independently Một cách độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
working by oneself
Modern English
descriptive phrase combining 'working' and 'by oneself'
Old English (component 'work')
weorcan (verb 'to toil, labor')
Old English (component 'self')
self (pronoun 'one's own person')

Nguồn gốc của cụm từ 'working by oneself'

Cụm từ 'working by oneself' là một cách diễn đạt trực tiếp và rõ ràng trong tiếng Anh để mô tả hành động làm việc một mình, không có sự hỗ trợ hay cộng tác từ người khác. Nó được cấu thành từ động từ 'work' (làm việc) và cụm giới từ 'by oneself' (một mình, tự mình). Sự kết hợp này nhấn mạnh tính độc lập và tự chủ trong công việc, không phải là một từ có lịch sử etymology sâu xa mà là một cấu trúc ngữ pháp mô tả hành động.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ trong công việc. Nó thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một người đảm nhận một nhiệm vụ hoặc dự án mà không cần sự hỗ trợ trực tiếp từ đồng nghiệp hoặc người khác. 'By oneself' nhấn mạnh tính tự lực hơn là chỉ đơn thuần là 'working alone'. 'Working alone' có thể chỉ đơn giản là không có ai xung quanh, trong khi 'working by oneself' ám chỉ một sự lựa chọn hoặc yêu cầu phải làm việc một cách độc lập.

Prepositions

by

'By' trong trường hợp này có nghĩa là 'một mình', 'không có sự trợ giúp của ai khác'. Nó thể hiện tính độc lập và tự chủ. Ví dụ: 'He completed the project *by* himself', nghĩa là anh ấy tự mình hoàn thành dự án, không ai giúp đỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + working by oneself
  • prefer prefer working by oneself
    (thích/ưa thích làm việc một mình)
  • enjoy enjoy working by oneself
    (thích thú khi làm việc một mình)
  • struggle struggle working by oneself
    (gặp khó khăn khi làm việc một mình)
  • manage manage working by oneself
    (xoay sở, quản lý việc làm một mình)
Tính từ/Cụm tính từ + working by oneself
  • comfortable comfortable working by oneself
    (thoải mái khi làm việc một mình)
  • effective effective working by oneself
    (hiệu quả khi làm việc một mình)
  • used to used to working by oneself
    (quen với việc làm việc một mình)
  • capable of capable of working by oneself
    (có khả năng làm việc một mình)
Trạng từ + working by oneself
  • happily happily working by oneself
    (vui vẻ làm việc một mình)
  • efficiently efficiently working by oneself
    (làm việc một mình một cách hiệu quả)
  • independently independently working by oneself
    (làm việc một mình một cách độc lập)

Idioms

  • by oneself

    một mình, tự mình, không có sự giúp đỡ

    "He often works by himself, preferring quiet solitude."

    (Anh ấy thường làm việc một mình, thích sự yên tĩnh cô độc.)

  • find oneself working by oneself

    thấy mình đang làm việc một mình (thường là do hoàn cảnh, không dự tính trước)

    "After everyone else left, she often found herself working by herself until late."

    (Sau khi mọi người khác rời đi, cô ấy thường thấy mình làm việc một mình cho đến khuya.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working by oneself

Cụm giới từ (prepositional phrase)
Lật mặt

Làm việc một mình; không có sự giúp đỡ hoặc bầu bạn từ người khác.

"She prefers working by herself because she can concentrate better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys working by herself because it allows her to concentrate better.
Cô ấy thích làm việc một mình vì điều đó cho phép cô ấy tập trung tốt hơn.
Phủ định
They are not working by themselves; they have a team helping them.
Họ không làm việc một mình; họ có một đội hỗ trợ.
Nghi vấn
Are you working by yourself on this project, or do you have a partner?
Bạn có đang làm dự án này một mình không, hay bạn có cộng sự?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she enjoyed working by herself, she would likely become a successful freelancer.
Nếu cô ấy thích làm việc một mình, cô ấy có lẽ sẽ trở thành một người làm tự do thành công.
Phủ định
If he weren't comfortable working by himself, he wouldn't accept the remote position.
Nếu anh ấy không thoải mái làm việc một mình, anh ấy sẽ không chấp nhận vị trí làm việc từ xa.
Nghi vấn
Would you be more productive if you were working by yourself?
Bạn có làm việc hiệu quả hơn nếu bạn làm việc một mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working by oneself".

Tinh thần tự chủ và độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'working by oneself' (làm việc một mình) thường được đánh giá cao, gắn liền với tinh thần tự chủ, độc lập và khả năng giải quyết vấn đề. Điều này được xem là một phẩm chất tích cực trong môi trường làm việc, đặc biệt trong các vai trò đòi hỏi sự sáng tạo hoặc nghiên cứu chuyên sâu.

Xu hướng làm việc từ xa và làm việc tự do (Freelancing)

Với sự phát triển của công nghệ, xu hướng làm việc từ xa (remote work) và làm việc tự do (freelancing) ngày càng phổ biến. Trong các hình thức này, 'working by oneself' trở thành một phần thiết yếu của công việc hàng ngày, đòi hỏi cá nhân phải có khả năng tự quản lý thời gian và trách nhiệm cao.