(Top Banner Ad)
working collaboratively
B2
Trạng từ (kết hợp với động từ) B2 Kinh doanh, Giáo dục, Công việc nhóm

working collaboratively

UK: /wɜːkɪŋ kəˈlæbərətɪvli/ • US: /wɜːrkɪŋ kəˈlæbərətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc hợp tác phối hợp làm việc cùng nhau làm việc một cách hợp tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Working together with others in a cooperative and coordinated manner.

Vietnamese Meaning

Làm việc cùng nhau với những người khác một cách hợp tác và có sự phối hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is working collaboratively to finish the project on time."

    "Cả đội đang làm việc hợp tác để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Students are encouraged to work collaboratively on group projects."

    "Học sinh được khuyến khích làm việc hợp tác trong các dự án nhóm."

  • "Successful companies often have employees who work collaboratively."

    "Các công ty thành công thường có những nhân viên làm việc hợp tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun collaboration sự cộng tác
Verb collaborate cộng tác
Adjective collaborative có tính cộng tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Công việc nhóm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
Middle English
werk, werc
English
work
Latin
collaborare
English
collaborate

Nguồn gốc của 'work'

Từ 'work' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*werką', có nghĩa là 'làm'. Qua tiếng Anh cổ 'weorc', nó dần phát triển thành 'work' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành động, nỗ lực và sản phẩm.

Nguồn gốc của 'collaborate'

Từ 'collaborate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collaborare', kết hợp từ 'com-' (cùng nhau) và 'laborare' (làm việc). Ý nghĩa gốc là 'làm việc cùng nhau', nhấn mạnh sự hợp tác để đạt được một mục tiêu chung.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình làm việc chung, thể hiện sự tương tác và đóng góp của nhiều cá nhân để đạt được mục tiêu chung. Khác với 'working together' mang nghĩa đơn thuần là làm việc cùng một chỗ, 'working collaboratively' đề cao sự chia sẻ, trao đổi và phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên.
Ở dạng V-ing, 'working' thể hiện hành động đang diễn ra. Khi kết hợp với 'collaboratively', nó nhấn mạnh rằng hành động làm việc đang được thực hiện một cách hợp tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working collaboratively
  • effectively working collaboratively
    (làm việc cộng tác một cách hiệu quả)
  • closely working collaboratively
    (làm việc cộng tác chặt chẽ)
  • successfully working collaboratively
    (làm việc cộng tác thành công)
Verb + working collaboratively
  • encourage working collaboratively
    (khuyến khích làm việc cộng tác)
  • facilitate working collaboratively
    (tạo điều kiện làm việc cộng tác)
  • promote working collaboratively
    (thúc đẩy làm việc cộng tác)

Idioms

  • Many hands make light work

    Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao.

    "Working collaboratively on the project made it much easier; many hands make light work."

    (Làm việc cộng tác trong dự án khiến nó dễ dàng hơn nhiều; đúng là một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao.)

  • Two heads are better than one

    Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao (gần nghĩa).

    "Let's work collaboratively on this problem; two heads are better than one."

    (Hãy cùng nhau làm việc để giải quyết vấn đề này; hai cái đầu bao giờ cũng tốt hơn một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working collaboratively

Trạng từ (kết hợp với động từ)
Lật mặt

Làm việc cùng nhau với những người khác một cách hợp tác và có sự phối hợp.

"The team is working collaboratively to finish the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working collaboratively".

Teamwork in Western Culture

Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm và cộng tác trong cả môi trường làm việc và giáo dục. Các dự án nhóm được sử dụng rộng rãi để khuyến khích sự hợp tác và phát triển kỹ năng giao tiếp.

Agile Methodology

Phương pháp Agile, phổ biến trong phát triển phần mềm và quản lý dự án, đặc biệt coi trọng sự cộng tác và giao tiếp liên tục giữa các thành viên trong nhóm để thích ứng nhanh chóng với các thay đổi và cải thiện hiệu quả công việc.