(Top Banner Ad)
working in a team
B1
Cụm động từ B1 Quản lý, Kinh doanh, Kỹ năng mềm

working in a team

UK: /ˈwɜːkɪŋ ɪn ə tiːm/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ ɪn ə tiːm/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc nhóm hợp tác trong nhóm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Collaborating and participating actively within a group to achieve a shared goal or objective.

Vietnamese Meaning

Hợp tác và tham gia tích cực vào một nhóm để đạt được một mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Working in a team requires good communication skills and a willingness to compromise."

    "Làm việc nhóm đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt và sự sẵn sàng thỏa hiệp."

  • "The project was successful because everyone was effectively working in a team."

    "Dự án đã thành công vì mọi người đã làm việc nhóm hiệu quả."

  • "Employers often look for candidates who have experience working in a team environment."

    "Nhà tuyển dụng thường tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm làm việc trong môi trường nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun work Công việc, tác phẩm
Noun worker Người làm việc, công nhân
Adjective workable Khả thi, có thể thực hiện được
Noun team Đội, nhóm
Verb team up Lập đội, hợp tác
Noun teamwork Làm việc nhóm, tinh thần đồng đội
Noun teammate Đồng đội
Noun team player Người có tinh thần đồng đội tốt, biết làm việc nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Kỹ năng mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
Middle English
werke
Modern English
work
Old English
tēam
Middle English
teme
Modern English
team

Nguồn gốc của 'Work' và 'Team'

Từ 'work' (làm việc) có gốc từ tiếng German cổ, chỉ hoạt động sản xuất hoặc lao động. 'Team' (đội) trong tiếng Anh cổ (Old English) ban đầu có nghĩa là một đàn vật nuôi dùng để kéo hoặc một dòng dõi gia đình, sau này phát triển để chỉ một nhóm người hợp tác. Cụm từ 'working in a team' (làm việc theo nhóm) là sự kết hợp hiện đại, mô tả hành động phối hợp chung giữa nhiều cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự phối hợp và đóng góp của mỗi cá nhân trong một tập thể. Khác với việc chỉ đơn giản 'being in a team' (ở trong một nhóm), 'working in a team' chú trọng vào hành động và sự tương tác lẫn nhau để hoàn thành công việc.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây thể hiện sự tham gia, sự nằm trong một môi trường hay tập thể nào đó. Trong cụm 'working in a team', 'in' diễn tả hành động làm việc diễn ra bên trong môi trường nhóm đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working in a team
  • Effective effective working in a team
    (Làm việc nhóm hiệu quả)
  • Successful successful working in a team
    (Làm việc nhóm thành công)
  • Good good working in a team
    (Làm việc nhóm tốt)
  • Collaborative collaborative working in a team
    (Làm việc nhóm với tinh thần hợp tác)
Verb + working in a team
  • Excel at excel at working in a team
    (Xuất sắc trong việc làm việc nhóm)
  • Require require working in a team
    (Đòi hỏi khả năng làm việc nhóm)
  • Practice practice working in a team
    (Thực hành làm việc nhóm)
  • Improve improve working in a team
    (Cải thiện khả năng làm việc nhóm)
Adverb + working in a team
  • Seamlessly seamlessly working in a team
    (Làm việc nhóm một cách liền mạch, không gián đoạn)
  • Productively productively working in a team
    (Làm việc nhóm hiệu suất)

Idioms

  • The importance of working in a team

    Tầm quan trọng của việc làm việc nhóm (một cụm từ nhấn mạnh giá trị)

    "The manager stressed the importance of working in a team for achieving our goals."

    (Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm việc nhóm để đạt được mục tiêu của chúng ta.)

  • Develop skills for working in a team

    Phát triển các kỹ năng làm việc nhóm (một cụm từ phổ biến trong giáo dục và phát triển cá nhân)

    "Universities often aim to help students develop skills for working in a team through group projects."

    (Các trường đại học thường hướng tới việc giúp sinh viên phát triển các kỹ năng làm việc nhóm thông qua các dự án nhóm.)

  • Show initiative working in a team

    Thể hiện sự chủ động khi làm việc nhóm (một kỹ năng mềm được đánh giá cao trong môi trường làm việc)

    "Even when working in a team, it's good to show initiative and take responsibility."

    (Ngay cả khi làm việc nhóm, việc thể hiện sự chủ động và nhận trách nhiệm là rất tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working in a team

Cụm động từ
Lật mặt

Hợp tác và tham gia tích cực vào một nhóm để đạt được một mục tiêu chung.

"Working in a team requires good communication skills and a willingness to compromise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works in a team very effectively.
Cô ấy làm việc trong một nhóm rất hiệu quả.
Phủ định
They don't work well in a team.
Họ không làm việc tốt trong một nhóm.
Nghi vấn
Do you enjoy working in a team?
Bạn có thích làm việc trong một nhóm không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be working in a team on the project next week.
Tuần tới, cả đội sẽ làm việc theo nhóm trong dự án.
Phủ định
They won't be working in a team after the restructuring.
Họ sẽ không làm việc theo nhóm sau khi tái cấu trúc.
Nghi vấn
Will you be working in a team or independently?
Bạn sẽ làm việc theo nhóm hay độc lập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working in a team".

Giá trị của làm việc nhóm trong văn hóa phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và công sở, kỹ năng 'working in a team' (làm việc nhóm) được đánh giá rất cao. Nhiều hoạt động và dự án được thiết kế để yêu cầu sự hợp tác, nhằm rèn luyện các kỹ năng mềm như giao tiếp, giải quyết xung đột và khả năng phối hợp.

Châm ngôn về làm việc nhóm

Một châm ngôn phổ biến thường được sử dụng để nhấn mạnh giá trị của sự hợp tác là 'Teamwork makes the dream work' (Làm việc nhóm biến ước mơ thành hiện thực). Câu nói này phản ánh niềm tin rộng rãi rằng sự phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm có thể đạt được những mục tiêu lớn lao mà nỗ lực cá nhân khó lòng làm được.