(Top Banner Ad)
working from home (wfh)
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Kinh tế, Quản lý, Công nghệ thông tin

working from home (wfh)

UK: /ˈwɜːkɪŋ frɒm həʊm/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ frʌm hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc tại nhà làm việc từ xa tại nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of doing one's job from outside a traditional office environment, typically at one's home.

Vietnamese Meaning

Hình thức làm việc mà nhân viên thực hiện công việc của họ từ bên ngoài môi trường văn phòng truyền thống, thường là tại nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies have adopted a working from home policy."

    "Nhiều công ty đã áp dụng chính sách làm việc tại nhà."

  • "Working from home has its advantages and disadvantages."

    "Làm việc tại nhà có những ưu điểm và nhược điểm riêng."

  • "Due to the pandemic, many employees are now working from home."

    "Do đại dịch, nhiều nhân viên hiện đang làm việc tại nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc
Verb work làm việc
Noun homework bài tập về nhà; công việc làm tại nhà
Adjective workable khả thi; có thể làm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của 'Working From Home'

Cụm từ 'working from home' (WFH) trở nên phổ biến rộng rãi vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 nhờ sự phát triển của công nghệ. Ban đầu, nó chủ yếu liên quan đến các công việc tự do hoặc bán thời gian. Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy việc áp dụng WFH trên quy mô lớn, biến nó thành một phần quan trọng của văn hóa làm việc hiện đại. Giờ đây, WFH không chỉ là một lựa chọn, mà còn là một yếu tố quan trọng trong sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một phương thức làm việc ngày càng phổ biến, đặc biệt nhờ sự phát triển của công nghệ và những thay đổi trong cách tổ chức công việc. 'Working from home' nhấn mạnh địa điểm làm việc là tại nhà. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'telecommuting' hoặc 'remote work', mặc dù có những sắc thái khác biệt nhỏ. 'Telecommuting' thường ám chỉ việc sử dụng công nghệ để làm việc từ xa, trong khi 'remote work' có thể diễn ra ở bất kỳ đâu không phải văn phòng (quán cà phê, thư viện,...). 'Working from home' cụ thể hơn về địa điểm.

Prepositions

from

'From' ở đây chỉ địa điểm xuất phát hoặc nơi làm việc diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working from home (wfh)
  • flexible working from home (wfh)
    (làm việc tại nhà một cách linh hoạt)
  • successful working from home (wfh)
    (làm việc tại nhà thành công)
  • effective working from home (wfh)
    (làm việc tại nhà hiệu quả)
Verb + working from home (wfh)
  • start working from home (wfh)
    (bắt đầu làm việc tại nhà)
  • enjoy working from home (wfh)
    (thích làm việc tại nhà)
  • recommend working from home (wfh)
    (khuyến khích làm việc tại nhà)
  • transition to working from home (wfh)
    (chuyển sang làm việc tại nhà)

Idioms

  • home is where the heart is

    Nhà là nơi trái tim thuộc về (nghĩa là nhà là nơi bạn cảm thấy thoải mái và hạnh phúc nhất).

    "Even though she travels a lot for work, her motto is always 'home is where the heart is'."

    (Mặc dù cô ấy đi công tác nhiều, phương châm của cô ấy luôn là 'nhà là nơi trái tim thuộc về'.)

  • make yourself at home

    Cứ tự nhiên như ở nhà (mời ai đó thoải mái ở nhà mình).

    "Welcome to my apartment! Make yourself at home."

    (Chào mừng đến căn hộ của tôi! Cứ tự nhiên như ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working from home (wfh)

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Hình thức làm việc mà nhân viên thực hiện công việc của họ từ bên ngoài môi trường văn phòng truyền thống, thường là tại nhà.

"Many companies have adopted a working from home policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working from home (wfh)".

Sự Thay Đổi Văn Hóa Làm Việc

WFH đã thay đổi quan điểm về văn hóa làm việc. Nó cho phép nhân viên linh hoạt hơn về thời gian và địa điểm làm việc, giảm bớt áp lực di chuyển và tạo điều kiện cân bằng cuộc sống cá nhân và công việc tốt hơn. Điều này cũng dẫn đến sự thay đổi trong cách các công ty quản lý nhân viên và đánh giá hiệu suất công việc, tập trung hơn vào kết quả thay vì thời gian làm việc tại văn phòng.