working in the office
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Engaged in activities, tasks, or duties within an office environment.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào các hoạt động, nhiệm vụ, hoặc công việc trong môi trường văn phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys working in the office because she likes the social interaction with her colleagues."
"Cô ấy thích làm việc ở văn phòng vì cô ấy thích sự tương tác xã hội với các đồng nghiệp của mình."
-
"He spends most of his day working in the office."
"Anh ấy dành phần lớn thời gian trong ngày để làm việc ở văn phòng."
-
"Working in the office can be challenging due to the constant interruptions."
"Làm việc ở văn phòng có thể gặp nhiều khó khăn do sự gián đoạn liên tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ hành động đang diễn ra hoặc thói quen làm việc tại văn phòng. Nó thường được dùng để mô tả công việc hiện tại hoặc một phần công việc của ai đó. 'Working in the office' nhấn mạnh địa điểm làm việc là văn phòng, khác với làm việc từ xa (working from home) hoặc làm việc ở nơi khác.
Prepositions
'In' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian cụ thể, trong trường hợp này là văn phòng. Nó diễn tả việc làm việc diễn ra bên trong văn phòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full-time full-time working in the office (làm việc toàn thời gian tại văn phòng)
-
hybrid hybrid working in the office (làm việc kết hợp (một phần ở văn phòng, một phần từ xa))
-
dedicated dedicated working in the office (làm việc chuyên tâm/tận tụy tại văn phòng)
-
prefer prefer working in the office (thích làm việc tại văn phòng (hơn))
-
dislike dislike working in the office (không thích làm việc tại văn phòng)
-
avoid avoid working in the office (tránh làm việc tại văn phòng)
-
hours of hours of working in the office (nhiều giờ làm việc tại văn phòng)
-
benefits of benefits of working in the office (lợi ích của việc làm việc tại văn phòng)
Idioms
-
back to working in the office
trở lại làm việc tại văn phòng (sau một thời gian làm việc từ xa hoặc nghỉ ngơi)
"After two years of remote work, many companies are asking employees to come back to working in the office."
(Sau hai năm làm việc từ xa, nhiều công ty đang yêu cầu nhân viên quay trở lại làm việc tại văn phòng.)
-
the new normal of working in the office
trạng thái bình thường mới của việc làm việc tại văn phòng (thường ám chỉ các thay đổi sau đại dịch)
"With hybrid models, adapting to the new normal of working in the office requires flexibility."
(Với các mô hình làm việc kết hợp, việc thích nghi với trạng thái bình thường mới khi làm việc tại văn phòng đòi hỏi sự linh hoạt.)
-
the routine of working in the office
lịch trình/thói quen làm việc hàng ngày tại văn phòng
"Many miss the social interaction and the clear distinction between home and work provided by the routine of working in the office."
(Nhiều người nhớ sự tương tác xã hội và sự phân biệt rõ ràng giữa nhà và công việc mà lịch trình làm việc tại văn phòng mang lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
working in the office
Cụm động từ (gerund phrase)Tham gia vào các hoạt động, nhiệm vụ, hoặc công việc trong môi trường văn phòng.
"She enjoys working in the office because she likes the social interaction with her colleagues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working in the office".
