(Top Banner Ad)
dependent population
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học, Nhân khẩu học

dependent population

UK: /dɪˈpɛndənt ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /dɪˈpɛndənt ˌpɑpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dân số phụ thuộc bộ phận dân số phụ thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The segment of the population that relies on others for support, typically including children, the elderly, and individuals with disabilities.

Vietnamese Meaning

Bộ phận dân số phụ thuộc vào người khác để được hỗ trợ, thường bao gồm trẻ em, người già và người khuyết tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A large dependent population can strain a country's social welfare system."

    "Một bộ phận dân số phụ thuộc lớn có thể gây áp lực lên hệ thống phúc lợi xã hội của một quốc gia."

  • "The government needs to address the needs of the dependent population."

    "Chính phủ cần giải quyết các nhu cầu của bộ phận dân số phụ thuộc."

  • "An increasing dependent population can affect economic growth."

    "Sự gia tăng dân số phụ thuộc có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dependence Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Adjective dependent Phụ thuộc, lệ thuộc
Verb depend Phụ thuộc vào, dựa vào
Noun population Dân số
Adjective populated Đông dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependens
English
dependent
English
population
English
dependent population

Nguồn gốc của 'dependent'

Từ 'dependent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dependens', có nghĩa là 'treo từ' hoặc 'phụ thuộc vào'. Ý tưởng về sự phụ thuộc đã được chuyển hóa thành việc một người hoặc nhóm người cần sự hỗ trợ của người khác, dẫn đến ý nghĩa hiện đại của 'dependent population' (dân số phụ thuộc).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và xã hội học để phân tích gánh nặng hỗ trợ tài chính và chăm sóc do bộ phận dân số không có khả năng tự lao động hoặc không đủ khả năng lao động tạo ra. 'Dependent population' nhấn mạnh sự phụ thuộc về tài chính và/hoặc chăm sóc. Khác với 'vulnerable population' (dân số dễ bị tổn thương), tập trung vào nguy cơ và rủi ro mà một nhóm người phải đối mặt.

Prepositions

on upon

Cả 'on' và 'upon' đều có thể được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc. Ví dụ: 'The dependent population relies on social security benefits.' hoặc 'The dependent population is reliant upon government support.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependent population
  • large dependent population
    (Dân số phụ thuộc lớn)
  • growing dependent population
    (Dân số phụ thuộc đang tăng lên)
  • aging dependent population
    (Dân số phụ thuộc đang già hóa)
Verb + dependent population
  • support the dependent population
    (Hỗ trợ dân số phụ thuộc)
  • care for the dependent population
    (Chăm sóc dân số phụ thuộc)
  • provide for the dependent population
    (Cung cấp cho dân số phụ thuộc)
Preposition + dependent population
  • on the dependent population
    (về dân số phụ thuộc)
  • of the dependent population
    (của dân số phụ thuộc)

Idioms

  • Burden on society

    Gánh nặng cho xã hội (ám chỉ dân số phụ thuộc)

    "A large dependent population can be a burden on society if there are not enough working-age people to support them."

    (Một dân số phụ thuộc lớn có thể là gánh nặng cho xã hội nếu không có đủ người trong độ tuổi lao động để hỗ trợ họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent population

Danh từ
Lật mặt

Bộ phận dân số phụ thuộc vào người khác để được hỗ trợ, thường bao gồm trẻ em, người già và người khuyết tật.

"A large dependent population can strain a country's social welfare system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country has a large dependent population that relies on social welfare programs.
Đất nước có một bộ phận dân số phụ thuộc lớn vào các chương trình phúc lợi xã hội.
Phủ định
The government is not prepared for the challenges posed by the aging dependent population.
Chính phủ không chuẩn bị cho những thách thức do dân số phụ thuộc già hóa gây ra.
Nghi vấn
Is the dependent population increasing faster than the working population?
Dân số phụ thuộc có đang tăng nhanh hơn dân số lao động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent population".

Ảnh hưởng của dân số già hóa

Nhiều quốc gia đang đối mặt với vấn đề dân số già hóa, dẫn đến sự gia tăng của dân số phụ thuộc (người già). Điều này tạo ra những thách thức lớn về hệ thống an sinh xã hội, chăm sóc sức khỏe và nguồn lực kinh tế để hỗ trợ nhóm dân số này. Các chính phủ cần có những chính sách phù hợp để đối phó với tình hình này.