workplaces
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Places where people work.
Vietnamese Meaning
Những nơi mọi người làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies are trying to make their workplaces more environmentally friendly."
"Nhiều công ty đang cố gắng làm cho nơi làm việc của họ thân thiện với môi trường hơn."
-
"The study focused on the safety of workplaces in the construction industry."
"Nghiên cứu tập trung vào sự an toàn của nơi làm việc trong ngành xây dựng."
-
"Technology is rapidly changing workplaces."
"Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng các nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'workplaces' là dạng số nhiều của 'workplace', đề cập đến nhiều địa điểm khác nhau mà công việc được thực hiện. Nó có thể bao gồm văn phòng, nhà máy, công trường xây dựng, bệnh viện, trường học, và bất kỳ địa điểm nào khác mà mọi người thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến công việc của họ. Nó nhấn mạnh đến môi trường vật lý nơi công việc diễn ra, không chỉ đơn thuần là công việc đó.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', nó thường ám chỉ một vị trí cụ thể: 'at workplaces'. Khi sử dụng 'in', nó mang tính tổng quát hơn, ám chỉ 'trong các môi trường làm việc' nói chung: 'in workplaces'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
safe safe workplaces (những nơi làm việc an toàn)
-
healthy healthy workplaces (những nơi làm việc lành mạnh)
-
modern modern workplaces (những nơi làm việc hiện đại)
-
diverse diverse workplaces (những nơi làm việc đa dạng)
-
inclusive inclusive workplaces (những nơi làm việc hòa nhập)
-
create create workplaces (tạo ra các nơi làm việc)
-
improve improve workplaces (cải thiện các nơi làm việc)
-
manage manage workplaces (quản lý các nơi làm việc)
-
design design workplaces (thiết kế các nơi làm việc)
-
offer workplaces offer opportunities (các nơi làm việc mang lại cơ hội)
-
provide workplaces provide facilities (các nơi làm việc cung cấp tiện nghi)
-
for workplaces for innovation (nơi làm việc cho sự đổi mới)
Idioms
-
in the workplace
tại nơi làm việc, trong môi trường làm việc
"It's important to maintain professional conduct in the workplace."
(Điều quan trọng là phải duy trì thái độ chuyên nghiệp tại nơi làm việc.)
-
creating inclusive workplaces
tạo ra những môi trường làm việc hòa nhập (cho mọi người)
"Many companies are focused on creating inclusive workplaces for all employees."
(Nhiều công ty đang tập trung vào việc tạo ra những môi trường làm việc hòa nhập cho tất cả nhân viên.)
-
healthy and safe workplaces
những nơi làm việc lành mạnh và an toàn
"Governments introduce regulations to ensure healthy and safe workplaces."
(Chính phủ đưa ra các quy định để đảm bảo những nơi làm việc lành mạnh và an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
workplaces
Danh từNhững nơi mọi người làm việc.
"Many companies are trying to make their workplaces more environmentally friendly."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, workplaces have become much more diverse in recent years! |
Ồ, nơi làm việc đã trở nên đa dạng hơn rất nhiều trong những năm gần đây! |
| Phủ định | Alas, workplaces aren't always fair to every employee. |
Than ôi, nơi làm việc không phải lúc nào cũng công bằng với mọi nhân viên. |
| Nghi vấn | Hey, are modern workplaces really as collaborative as they claim? |
Này, các nơi làm việc hiện đại có thực sự hợp tác như họ tuyên bố không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many modern workplaces, such as tech companies, offer flexible hours, generous benefits, and a collaborative environment. |
Nhiều nơi làm việc hiện đại, chẳng hạn như các công ty công nghệ, cung cấp giờ làm việc linh hoạt, phúc lợi hào phóng và một môi trường hợp tác. |
| Phủ định | In some traditional workplaces, like older factories, strict rules, long hours, and a lack of flexibility are common. |
Ở một số nơi làm việc truyền thống, chẳng hạn như các nhà máy cũ, các quy tắc nghiêm ngặt, giờ làm việc dài và sự thiếu linh hoạt là phổ biến. |
| Nghi vấn | In your workplaces, do employees, regardless of their position, feel valued, respected, and heard? |
Tại nơi làm việc của bạn, nhân viên, bất kể vị trí nào, có cảm thấy được coi trọng, tôn trọng và lắng nghe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workplaces".
