(Top Banner Ad)
workplaces
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

workplaces

UK: /ˈwɜːkpleɪsɪz/ • US: /ˈwɜːrkpleɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nơi làm việc các địa điểm làm việc môi trường làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Places where people work.

Vietnamese Meaning

Những nơi mọi người làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are trying to make their workplaces more environmentally friendly."

    "Nhiều công ty đang cố gắng làm cho nơi làm việc của họ thân thiện với môi trường hơn."

  • "The study focused on the safety of workplaces in the construction industry."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự an toàn của nơi làm việc trong ngành xây dựng."

  • "Technology is rapidly changing workplaces."

    "Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng các nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work Công việc, sự làm việc
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun worker Người lao động, công nhân
Adjective working Đang làm việc, thuộc về công việc
Noun workload Khối lượng công việc
Noun workforce Lực lượng lao động
Noun workstation Trạm làm việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Old French
place
English
workplaces

Nguồn gốc của 'Work'

Từ 'work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', mang ý nghĩa 'hành động, công việc, lao động'. Nó nhấn mạnh nỗ lực và hoạt động thể chất hoặc trí óc.

Nguồn gốc của 'Place'

Từ 'place' xuất phát từ tiếng Latin 'platea' (nghĩa là 'đường phố rộng, quảng trường') qua tiếng Pháp cổ 'place'. Ban đầu nó chỉ một khu vực mở, sau này phát triển để chỉ một vị trí hoặc địa điểm cụ thể.

Sự kết hợp thành 'Workplaces'

Khi 'work' (công việc) và 'place' (địa điểm) kết hợp, 'workplaces' (nơi làm việc) ra đời trong tiếng Anh hiện đại để chỉ rõ ràng những địa điểm mà công việc được thực hiện.

Usage Note

Từ 'workplaces' là dạng số nhiều của 'workplace', đề cập đến nhiều địa điểm khác nhau mà công việc được thực hiện. Nó có thể bao gồm văn phòng, nhà máy, công trường xây dựng, bệnh viện, trường học, và bất kỳ địa điểm nào khác mà mọi người thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến công việc của họ. Nó nhấn mạnh đến môi trường vật lý nơi công việc diễn ra, không chỉ đơn thuần là công việc đó.

Prepositions

at in

Khi sử dụng 'at', nó thường ám chỉ một vị trí cụ thể: 'at workplaces'. Khi sử dụng 'in', nó mang tính tổng quát hơn, ám chỉ 'trong các môi trường làm việc' nói chung: 'in workplaces'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workplaces
  • safe safe workplaces
    (những nơi làm việc an toàn)
  • healthy healthy workplaces
    (những nơi làm việc lành mạnh)
  • modern modern workplaces
    (những nơi làm việc hiện đại)
  • diverse diverse workplaces
    (những nơi làm việc đa dạng)
  • inclusive inclusive workplaces
    (những nơi làm việc hòa nhập)
Verb + workplaces
  • create create workplaces
    (tạo ra các nơi làm việc)
  • improve improve workplaces
    (cải thiện các nơi làm việc)
  • manage manage workplaces
    (quản lý các nơi làm việc)
  • design design workplaces
    (thiết kế các nơi làm việc)
Workplaces + Verb/Preposition
  • offer workplaces offer opportunities
    (các nơi làm việc mang lại cơ hội)
  • provide workplaces provide facilities
    (các nơi làm việc cung cấp tiện nghi)
  • for workplaces for innovation
    (nơi làm việc cho sự đổi mới)

Idioms

  • in the workplace

    tại nơi làm việc, trong môi trường làm việc

    "It's important to maintain professional conduct in the workplace."

    (Điều quan trọng là phải duy trì thái độ chuyên nghiệp tại nơi làm việc.)

  • creating inclusive workplaces

    tạo ra những môi trường làm việc hòa nhập (cho mọi người)

    "Many companies are focused on creating inclusive workplaces for all employees."

    (Nhiều công ty đang tập trung vào việc tạo ra những môi trường làm việc hòa nhập cho tất cả nhân viên.)

  • healthy and safe workplaces

    những nơi làm việc lành mạnh và an toàn

    "Governments introduce regulations to ensure healthy and safe workplaces."

    (Chính phủ đưa ra các quy định để đảm bảo những nơi làm việc lành mạnh và an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workplaces

Danh từ
Lật mặt

Những nơi mọi người làm việc.

"Many companies are trying to make their workplaces more environmentally friendly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, workplaces have become much more diverse in recent years!
Ồ, nơi làm việc đã trở nên đa dạng hơn rất nhiều trong những năm gần đây!
Phủ định
Alas, workplaces aren't always fair to every employee.
Than ôi, nơi làm việc không phải lúc nào cũng công bằng với mọi nhân viên.
Nghi vấn
Hey, are modern workplaces really as collaborative as they claim?
Này, các nơi làm việc hiện đại có thực sự hợp tác như họ tuyên bố không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many modern workplaces, such as tech companies, offer flexible hours, generous benefits, and a collaborative environment.
Nhiều nơi làm việc hiện đại, chẳng hạn như các công ty công nghệ, cung cấp giờ làm việc linh hoạt, phúc lợi hào phóng và một môi trường hợp tác.
Phủ định
In some traditional workplaces, like older factories, strict rules, long hours, and a lack of flexibility are common.
Ở một số nơi làm việc truyền thống, chẳng hạn như các nhà máy cũ, các quy tắc nghiêm ngặt, giờ làm việc dài và sự thiếu linh hoạt là phổ biến.
Nghi vấn
In your workplaces, do employees, regardless of their position, feel valued, respected, and heard?
Tại nơi làm việc của bạn, nhân viên, bất kể vị trí nào, có cảm thấy được coi trọng, tôn trọng và lắng nghe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workplaces".

Cân bằng Công việc - Cuộc sống

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống) rất được coi trọng. Các nơi làm việc thường khuyến khích nhân viên có thời gian cho gia đình, sở thích cá nhân để tránh kiệt sức và tăng hiệu suất.

Đa dạng và Hòa nhập

Nhiều nơi làm việc hiện đại ở phương Tây coi trọng sự đa dạng (diversity) về giới tính, chủng tộc, tuổi tác, và hòa nhập (inclusion) tất cả mọi người. Điều này được cho là giúp tăng cường sự sáng tạo và năng suất.

Nơi làm việc Linh hoạt (Remote/Hybrid)

Sự phát triển của công nghệ đã dẫn đến xu hướng làm việc từ xa (remote work) hoặc kết hợp (hybrid work), cho phép nhân viên làm việc từ nhà hoặc bất cứ đâu, thay vì chỉ ở văn phòng truyền thống. Điều này đã thay đổi đáng kể cách chúng ta nhìn nhận 'nơi làm việc'.