(Top Banner Ad)
factories
A2
Danh từ A2 Kinh tế & Công nghiệp

factories

UK: /ˈfæktəriz/ • US: /ˈfæktəriz/

Nghĩa tiếng Việt

các nhà máy xí nghiệp công xưởng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Buildings or complexes of buildings containing machinery where workers manufacture goods or operate machines processing one product into another.

Vietnamese Meaning

Các tòa nhà hoặc khu phức hợp các tòa nhà chứa máy móc, nơi công nhân sản xuất hàng hóa hoặc vận hành máy móc chế biến sản phẩm này thành sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people in this town work in factories."

    "Nhiều người trong thị trấn này làm việc trong các nhà máy."

  • "These factories produce electronics for the global market."

    "Những nhà máy này sản xuất đồ điện tử cho thị trường toàn cầu."

  • "The factories in this region employ thousands of workers."

    "Các nhà máy trong khu vực này sử dụng hàng ngàn công nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factor
Verb factor
Verb manufacture
Noun manufacturer
Adjective factory-made

Synonyms

plants (nhà máy, xưởng sản xuất)manufacturing facilities (cơ sở sản xuất)

Related Words

Subject Area

Kinh tế & Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
factor
English (15th Century)
factor
English (17th Century)
factory

Nguồn gốc của từ 'factory'

Từ 'factory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere' (làm, tạo ra). Ban đầu, 'factor' trong tiếng Anh (thế kỷ 15) chỉ người đại diện thương mại, người quản lý công việc kinh doanh cho người khác. 'Factory' (thế kỷ 17) ban đầu là nơi những 'factor' này sinh sống hoặc làm việc. Về sau, ý nghĩa của từ phát triển để chỉ những tòa nhà nơi hàng hóa được sản xuất hàng loạt bằng máy móc, như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'factories' là dạng số nhiều của 'factory'. Nó thường đề cập đến các địa điểm sản xuất hàng loạt và có thể liên quan đến nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Prepositions

in near around

‘In factories’ chỉ vị trí bên trong các nhà máy; ‘near factories’ chỉ vị trí gần các nhà máy; ‘around factories’ chỉ vị trí xung quanh các nhà máy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factories
  • modern modern factories
    (các nhà máy hiện đại)
  • large large factories
    (các nhà máy lớn)
  • car car factories
    (các nhà máy ô tô)
  • textile textile factories
    (các nhà máy dệt)
Verb + factories
  • build build new factories
    (xây dựng các nhà máy mới)
  • close close down factories
    (đóng cửa các nhà máy)
  • work in work in factories
    (làm việc trong các nhà máy)
Noun + factories (types of factories)
  • shoe shoe factories
    (các nhà máy giày)
  • clothing clothing factories
    (các nhà máy may mặc)

Idioms

  • factory floor

    khu vực sản xuất trong nhà máy (nơi công nhân làm việc, máy móc đặt)

    "The manager visited the factory floor to talk to the workers."

    (Người quản lý đã đến khu vực sản xuất trong nhà máy để nói chuyện với các công nhân.)

  • factory outlet

    cửa hàng bán trực tiếp sản phẩm từ nhà máy (thường với giá rẻ hơn)

    "You can find great deals at the factory outlet."

    (Bạn có thể tìm thấy nhiều món hời tại cửa hàng bán đồ trực tiếp từ nhà máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factories

Danh từ
Lật mặt

Các tòa nhà hoặc khu phức hợp các tòa nhà chứa máy móc, nơi công nhân sản xuất hàng hóa hoặc vận hành máy móc chế biến sản phẩm này thành sản phẩm khác.

"Many people in this town work in factories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factories".

Cách mạng Công nghiệp và Sự phát triển của nhà máy

Sự xuất hiện của các nhà máy là một đặc điểm cốt lõi của Cách mạng Công nghiệp (khoảng từ cuối thế kỷ 18 đến giữa thế kỷ 19). Các nhà máy đã thay đổi sâu sắc cách thức sản xuất hàng hóa, từ thủ công sang sản xuất hàng loạt bằng máy móc, dẫn đến đô thị hóa nhanh chóng và tạo ra nhiều việc làm nhưng cũng gây ra những thách thức về điều kiện lao động.

Sản xuất hàng loạt và Tiêu dùng

Các nhà máy là biểu tượng của sản xuất hàng loạt, một khái niệm mà hàng hóa được sản xuất với số lượng lớn, giống hệt nhau và chi phí thấp. Điều này đã làm thay đổi hoàn toàn thói quen tiêu dùng, giúp nhiều người tiếp cận được các sản phẩm trước đây chỉ dành cho giới thượng lưu, từ ô tô đến quần áo và đồ gia dụng.