(Top Banner Ad)
offices
A2
danh từ A2 Kinh tế, Quản trị

offices

UK: /ˈɒfɪsɪz/ • US: /ˈɔːfɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các văn phòng những văn phòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of 'office': A room or building where administrative work is done; a business or organization.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'office': Phòng hoặc tòa nhà nơi thực hiện công việc hành chính; một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has offices in several countries."

    "Công ty có văn phòng tại nhiều quốc gia."

  • "Our offices are located in the city center."

    "Văn phòng của chúng tôi nằm ở trung tâm thành phố."

  • "The company is expanding its offices."

    "Công ty đang mở rộng các văn phòng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office Văn phòng; nhiệm vụ, chức vụ (số ít)
Noun offices Các văn phòng; sự giúp đỡ, sự can thiệp thiện chí (số nhiều, ví dụ 'good offices')
Noun officer Sĩ quan, cán bộ, nhân viên có chức vụ
Adjective official Chính thức, công chức
Noun official Quan chức, viên chức
Verb officiate Làm nhiệm vụ, chủ trì, điều hành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
ofice
Middle English
office
English
office

Nguồn gốc từ 'office'

Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', mang ý nghĩa 'nghĩa vụ, bổn phận' hoặc 'dịch vụ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một công việc hay trách nhiệm cụ thể, chứ không phải một tòa nhà. 'Officium' được ghép từ 'opus' (công việc) và 'facere' (làm). Qua tiếng Pháp cổ ('ofice'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, dần mang thêm nghĩa là 'nơi làm việc' như chúng ta hiểu ngày nay, và khi ở dạng số nhiều 'offices', nó còn có thể mang nghĩa là sự giúp đỡ hoặc can thiệp.

Usage Note

Từ 'offices' chỉ đơn giản là dạng số nhiều của 'office'. Nó thường được sử dụng để chỉ nhiều địa điểm làm việc khác nhau của một công ty hoặc tổ chức, hoặc để chỉ nhiều văn phòng khác nhau trong một tòa nhà.

Prepositions

in at of

‘In’: dùng để chỉ vị trí bên trong văn phòng hoặc tòa nhà văn phòng. Ví dụ: 'The meeting is in the offices.' ‘At’: dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, ví dụ như địa chỉ văn phòng. Ví dụ: 'He works at the offices on Main Street.' 'Of': dùng để chỉ văn phòng thuộc về một tổ chức nào đó. Ví dụ: 'The offices of the company are located in London.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offices
  • main main offices
    (các văn phòng chính)
  • head head offices
    (trụ sở chính)
  • corporate corporate offices
    (các văn phòng công ty/doanh nghiệp)
  • regional regional offices
    (các văn phòng khu vực)
  • small small offices
    (các văn phòng nhỏ)
  • temporary temporary offices
    (các văn phòng tạm thời)
Verb + offices
  • work in work in offices
    (làm việc trong văn phòng)
  • open open new offices
    (mở các văn phòng mới)
  • run run the offices
    (điều hành các văn phòng)
  • staff staff the offices
    (bố trí nhân sự cho các văn phòng)
  • visit visit the offices
    (ghé thăm các văn phòng)

Idioms

  • good offices

    sự giúp đỡ, sự can thiệp thiện chí (thường để hòa giải hoặc giải quyết vấn đề)

    "The United Nations offered its good offices to mediate the peace talks."

    (Liên Hợp Quốc đã đề nghị sự giúp đỡ thiện chí của mình để làm trung gian cho các cuộc đàm phán hòa bình.)

  • hold office

    giữ chức vụ, đảm nhiệm chức vụ (trong chính phủ, tổ chức hoặc công ty)

    "She plans to hold office for at least two terms as mayor."

    (Cô ấy dự định giữ chức vụ thị trưởng ít nhất hai nhiệm kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offices

danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'office': Phòng hoặc tòa nhà nơi thực hiện công việc hành chính; một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"The company has offices in several countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting many offices is essential for networking in this industry.
Việc ghé thăm nhiều văn phòng là điều cần thiết để xây dựng mạng lưới quan hệ trong ngành này.
Phủ định
He avoids working in noisy offices to maintain his concentration.
Anh ấy tránh làm việc trong những văn phòng ồn ào để duy trì sự tập trung của mình.
Nghi vấn
Is managing multiple offices becoming too stressful for her?
Việc quản lý nhiều văn phòng có đang trở nên quá căng thẳng đối với cô ấy không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has offices in several major cities.
Công ty có văn phòng ở nhiều thành phố lớn.
Phủ định
There aren't any offices available for rent in this building.
Không có văn phòng nào còn trống để cho thuê trong tòa nhà này.
Nghi vấn
How many offices does your company have in total?
Công ty của bạn có tổng cộng bao nhiêu văn phòng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company owns three offices in the city center.
Công ty sở hữu ba văn phòng ở trung tâm thành phố.
Phủ định
They do not manage the offices efficiently.
Họ không quản lý các văn phòng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Do you know where the offices are located?
Bạn có biết các văn phòng được đặt ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offices".

Văn hóa văn phòng phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'văn phòng' không chỉ là một địa điểm làm việc mà còn là một không gian xã hội nơi mọi người tương tác, hợp tác và phát triển sự nghiệp. Nó thường gắn liền với giờ làm việc cố định, trang phục công sở và các quy tắc ứng xử chuyên nghiệp. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, khái niệm văn phòng đã linh hoạt hơn, cho phép làm việc từ xa hoặc từ các không gian làm việc chung.

Sự phát triển của không gian văn phòng

Ban đầu, các 'office' thường là nơi lưu trữ hồ sơ hoặc phòng làm việc riêng của những người có địa vị. Đến thế kỷ 19 và 20, cùng với sự phát triển của công nghiệp và thương mại, các tòa nhà văn phòng lớn với nhiều tầng đã trở nên phổ biến, phản ánh sự tăng trưởng của lực lượng lao động tri thức. Ngày nay, thiết kế văn phòng hiện đại thường tập trung vào sự hợp tác, sáng tạo và sức khỏe của nhân viên, với các không gian mở và tiện ích đa dạng.