offices
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of 'office': A room or building where administrative work is done; a business or organization.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của 'office': Phòng hoặc tòa nhà nơi thực hiện công việc hành chính; một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has offices in several countries."
"Công ty có văn phòng tại nhiều quốc gia."
-
"Our offices are located in the city center."
"Văn phòng của chúng tôi nằm ở trung tâm thành phố."
-
"The company is expanding its offices."
"Công ty đang mở rộng các văn phòng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | office | Văn phòng; nhiệm vụ, chức vụ (số ít) |
| Noun | offices | Các văn phòng; sự giúp đỡ, sự can thiệp thiện chí (số nhiều, ví dụ 'good offices') |
| Noun | officer | Sĩ quan, cán bộ, nhân viên có chức vụ |
| Adjective | official | Chính thức, công chức |
| Noun | official | Quan chức, viên chức |
| Verb | officiate | Làm nhiệm vụ, chủ trì, điều hành |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'offices' chỉ đơn giản là dạng số nhiều của 'office'. Nó thường được sử dụng để chỉ nhiều địa điểm làm việc khác nhau của một công ty hoặc tổ chức, hoặc để chỉ nhiều văn phòng khác nhau trong một tòa nhà.
Prepositions
‘In’: dùng để chỉ vị trí bên trong văn phòng hoặc tòa nhà văn phòng. Ví dụ: 'The meeting is in the offices.' ‘At’: dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, ví dụ như địa chỉ văn phòng. Ví dụ: 'He works at the offices on Main Street.' 'Of': dùng để chỉ văn phòng thuộc về một tổ chức nào đó. Ví dụ: 'The offices of the company are located in London.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main offices (các văn phòng chính)
-
head head offices (trụ sở chính)
-
corporate corporate offices (các văn phòng công ty/doanh nghiệp)
-
regional regional offices (các văn phòng khu vực)
-
small small offices (các văn phòng nhỏ)
-
temporary temporary offices (các văn phòng tạm thời)
-
work in work in offices (làm việc trong văn phòng)
-
open open new offices (mở các văn phòng mới)
-
run run the offices (điều hành các văn phòng)
-
staff staff the offices (bố trí nhân sự cho các văn phòng)
-
visit visit the offices (ghé thăm các văn phòng)
Idioms
-
good offices
sự giúp đỡ, sự can thiệp thiện chí (thường để hòa giải hoặc giải quyết vấn đề)
"The United Nations offered its good offices to mediate the peace talks."
(Liên Hợp Quốc đã đề nghị sự giúp đỡ thiện chí của mình để làm trung gian cho các cuộc đàm phán hòa bình.)
-
hold office
giữ chức vụ, đảm nhiệm chức vụ (trong chính phủ, tổ chức hoặc công ty)
"She plans to hold office for at least two terms as mayor."
(Cô ấy dự định giữ chức vụ thị trưởng ít nhất hai nhiệm kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offices
danh từDạng số nhiều của 'office': Phòng hoặc tòa nhà nơi thực hiện công việc hành chính; một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
"The company has offices in several countries."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting many offices is essential for networking in this industry. |
Việc ghé thăm nhiều văn phòng là điều cần thiết để xây dựng mạng lưới quan hệ trong ngành này. |
| Phủ định | He avoids working in noisy offices to maintain his concentration. |
Anh ấy tránh làm việc trong những văn phòng ồn ào để duy trì sự tập trung của mình. |
| Nghi vấn | Is managing multiple offices becoming too stressful for her? |
Việc quản lý nhiều văn phòng có đang trở nên quá căng thẳng đối với cô ấy không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has offices in several major cities. |
Công ty có văn phòng ở nhiều thành phố lớn. |
| Phủ định | There aren't any offices available for rent in this building. |
Không có văn phòng nào còn trống để cho thuê trong tòa nhà này. |
| Nghi vấn | How many offices does your company have in total? |
Công ty của bạn có tổng cộng bao nhiêu văn phòng? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company owns three offices in the city center. |
Công ty sở hữu ba văn phòng ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | They do not manage the offices efficiently. |
Họ không quản lý các văn phòng một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Do you know where the offices are located? |
Bạn có biết các văn phòng được đặt ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offices".
