world rally championship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An international rally racing series organized by the FIA (Fédération Internationale de l'Automobile).
Vietnamese Meaning
Một giải đua xe rally quốc tế được tổ chức bởi FIA (Liên đoàn Ô tô Quốc tế).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The World Rally Championship is a highly competitive series."
"Giải vô địch đua xe rally thế giới là một loạt giải đấu có tính cạnh tranh cao."
-
"He is a former World Rally Championship driver."
"Anh ấy là một cựu tay đua của Giải vô địch đua xe rally thế giới."
-
"The team is aiming to win the World Rally Championship this season."
"Đội đang hướng tới mục tiêu giành chức vô địch Giải vô địch đua xe rally thế giới mùa này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | world | thế giới |
| Noun | worldliness | tính trần tục, sự ham mê vật chất |
| Adjective | worldly | thuộc về thế giới, trần tục, kinh nghiệm |
| Adjective | worldwide | toàn cầu, khắp thế giới |
| Adverb | worldwide | khắp thế giới |
| Verb | rally | tập hợp lại, hồi phục, tham gia cuộc đua rally |
| Noun | rally | cuộc mít tinh, sự hồi phục, cuộc đua rally |
| Noun | rallier | người tập hợp, người tham gia rally |
| Noun | champion | nhà vô địch |
| Noun | championship | giải vô địch, chức vô địch |
| Verb | champion | ủng hộ, bảo vệ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được viết tắt là WRC. Nó đề cập đến một loạt các cuộc đua rally được tổ chức trên toàn thế giới, nơi các đội và tay đua cạnh tranh để giành chức vô địch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious prestigious World Rally Championship (Giải vô địch đua xe đường trường thế giới danh giá)
-
annual annual World Rally Championship (Giải vô địch đua xe đường trường thế giới hàng năm)
-
grueling grueling World Rally Championship (Giải vô địch đua xe đường trường thế giới khắc nghiệt)
-
win win the World Rally Championship (Giành chiến thắng tại Giải vô địch đua xe đường trường thế giới)
-
compete in compete in the World Rally Championship (Tham gia Giải vô địch đua xe đường trường thế giới)
-
host host the World Rally Championship (Đăng cai Giải vô địch đua xe đường trường thế giới)
-
driver World Rally Championship driver (Tay đua Giải vô địch đua xe đường trường thế giới)
-
season World Rally Championship season (Mùa giải vô địch đua xe đường trường thế giới)
-
stages World Rally Championship stages (Các chặng đua của Giải vô địch đua xe đường trường thế giới)
Idioms
-
To win the World Rally Championship title
Giành chức vô địch Giải đua xe đường trường thế giới
"Sébastien Loeb managed to win the World Rally Championship title nine times consecutively."
(Sébastien Loeb đã giành chức vô địch Giải đua xe đường trường thế giới chín lần liên tiếp.)
-
To compete in the World Rally Championship
Tham gia Giải đua xe đường trường thế giới
"Many aspiring rally drivers dream of competing in the World Rally Championship someday."
(Nhiều tay đua rally đầy triển vọng mơ ước được tham gia Giải đua xe đường trường thế giới vào một ngày nào đó.)
-
To follow the World Rally Championship season
Theo dõi mùa giải Giải đua xe đường trường thế giới
"Fans around the globe eagerly follow the World Rally Championship season, watching every thrilling stage."
(Người hâm mộ trên toàn cầu háo hức theo dõi mùa giải Giải đua xe đường trường thế giới, xem từng chặng đua gay cấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
world rally championship
Noun PhraseMột giải đua xe rally quốc tế được tổ chức bởi FIA (Liên đoàn Ô tô Quốc tế).
"The World Rally Championship is a highly competitive series."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys watching the World Rally Championship every year. |
Anh ấy thích xem Giải vô địch đua xe thế giới mỗi năm. |
| Phủ định | She avoids discussing the World Rally Championship results because she finds them stressful. |
Cô ấy tránh thảo luận về kết quả Giải vô địch đua xe thế giới vì cô ấy thấy chúng căng thẳng. |
| Nghi vấn | Do you mind watching the World Rally Championship highlights with me? |
Bạn có phiền xem những điểm nổi bật của Giải vô địch đua xe thế giới với tôi không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, the team will have won three World Rally Championship titles. |
Đến cuối năm sau, đội sẽ giành được ba chức vô địch Giải đua xe thế giới. |
| Phủ định | By 2025, he won't have competed in a World Rally Championship race due to his retirement. |
Đến năm 2025, anh ấy sẽ không còn tham gia bất kỳ cuộc đua Giải vô địch đua xe thế giới nào do đã nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Will she have achieved her dream of participating in the World Rally Championship before she turns 30? |
Liệu cô ấy có đạt được ước mơ tham gia Giải vô địch đua xe thế giới trước khi cô ấy 30 tuổi không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team is currently preparing for the World Rally Championship. |
Đội hiện đang chuẩn bị cho Giải vô địch đua xe thế giới. |
| Phủ định | They are not participating in the World Rally Championship this year. |
Họ không tham gia Giải vô địch đua xe thế giới năm nay. |
| Nghi vấn | Is he watching the World Rally Championship on TV? |
Anh ấy có đang xem Giải vô địch đua xe thế giới trên TV không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world rally championship".
