(Top Banner Ad)
world rally championship
B2
Noun Phrase B2 Thể thao, Đua xe

world rally championship

UK: /wɜːld ˈræli ˈtʃæmpiənʃɪp/ • US: /wɜːrld ˈræli ˈtʃæmpiənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

Giải vô địch đua xe rally thế giới WRC
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An international rally racing series organized by the FIA (Fédération Internationale de l'Automobile).

Vietnamese Meaning

Một giải đua xe rally quốc tế được tổ chức bởi FIA (Liên đoàn Ô tô Quốc tế).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The World Rally Championship is a highly competitive series."

    "Giải vô địch đua xe rally thế giới là một loạt giải đấu có tính cạnh tranh cao."

  • "He is a former World Rally Championship driver."

    "Anh ấy là một cựu tay đua của Giải vô địch đua xe rally thế giới."

  • "The team is aiming to win the World Rally Championship this season."

    "Đội đang hướng tới mục tiêu giành chức vô địch Giải vô địch đua xe rally thế giới mùa này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun world thế giới
Noun worldliness tính trần tục, sự ham mê vật chất
Adjective worldly thuộc về thế giới, trần tục, kinh nghiệm
Adjective worldwide toàn cầu, khắp thế giới
Adverb worldwide khắp thế giới
Verb rally tập hợp lại, hồi phục, tham gia cuộc đua rally
Noun rally cuộc mít tinh, sự hồi phục, cuộc đua rally
Noun rallier người tập hợp, người tham gia rally
Noun champion nhà vô địch
Noun championship giải vô địch, chức vô địch
Verb champion ủng hộ, bảo vệ

Related Words

Subject Area

Thể thao, Đua xe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*weruldiz
Old English
weoruld
Middle English
world
Old French
ralier
French
rallier
English (17th c.)
rally
Latin
campio
Old French
champion
Middle English
champion
Modern English
championship
Modern English (1973)
World Rally Championship

Nguồn gốc của 'World'

Từ 'world' (thế giới) có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*weruldiz', mang ý nghĩa 'thời đại của con người' hoặc 'cuộc đời của con người'. Qua tiếng Anh cổ 'weoruld' và tiếng Anh trung đại 'world', nó đã phát triển để chỉ hành tinh Trái Đất và toàn bộ sự tồn tại trên đó.

Nguồn gốc của 'Rally'

Từ 'rally' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ralier', có nghĩa là 'tập hợp lại' hoặc 'tái liên minh'. Ban đầu được dùng trong quân sự để chỉ việc tập hợp lực lượng, sau này nó được áp dụng vào thể thao để chỉ các cuộc tụ họp hoặc thi đấu, đặc biệt là trong đua xe, nơi các xe đua theo chặng trên các cung đường công cộng và địa hình đa dạng.

Nguồn gốc của 'Championship'

Từ 'championship' (giải vô địch, chức vô địch) được hình thành từ 'champion' (nhà vô địch) và hậu tố '-ship'. 'Champion' có gốc từ tiếng Latin 'campio' (người chiến đấu, võ sĩ) qua tiếng Pháp cổ. Hậu tố '-ship' biến nó thành trạng thái, phẩm chất hoặc danh hiệu của một nhà vô địch.

Usage Note

Cụm từ này thường được viết tắt là WRC. Nó đề cập đến một loạt các cuộc đua rally được tổ chức trên toàn thế giới, nơi các đội và tay đua cạnh tranh để giành chức vô địch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + world rally championship
  • prestigious prestigious World Rally Championship
    (Giải vô địch đua xe đường trường thế giới danh giá)
  • annual annual World Rally Championship
    (Giải vô địch đua xe đường trường thế giới hàng năm)
  • grueling grueling World Rally Championship
    (Giải vô địch đua xe đường trường thế giới khắc nghiệt)
Verb + world rally championship
  • win win the World Rally Championship
    (Giành chiến thắng tại Giải vô địch đua xe đường trường thế giới)
  • compete in compete in the World Rally Championship
    (Tham gia Giải vô địch đua xe đường trường thế giới)
  • host host the World Rally Championship
    (Đăng cai Giải vô địch đua xe đường trường thế giới)
Noun + world rally championship
  • driver World Rally Championship driver
    (Tay đua Giải vô địch đua xe đường trường thế giới)
  • season World Rally Championship season
    (Mùa giải vô địch đua xe đường trường thế giới)
  • stages World Rally Championship stages
    (Các chặng đua của Giải vô địch đua xe đường trường thế giới)

Idioms

  • To win the World Rally Championship title

    Giành chức vô địch Giải đua xe đường trường thế giới

    "Sébastien Loeb managed to win the World Rally Championship title nine times consecutively."

    (Sébastien Loeb đã giành chức vô địch Giải đua xe đường trường thế giới chín lần liên tiếp.)

  • To compete in the World Rally Championship

    Tham gia Giải đua xe đường trường thế giới

    "Many aspiring rally drivers dream of competing in the World Rally Championship someday."

    (Nhiều tay đua rally đầy triển vọng mơ ước được tham gia Giải đua xe đường trường thế giới vào một ngày nào đó.)

  • To follow the World Rally Championship season

    Theo dõi mùa giải Giải đua xe đường trường thế giới

    "Fans around the globe eagerly follow the World Rally Championship season, watching every thrilling stage."

    (Người hâm mộ trên toàn cầu háo hức theo dõi mùa giải Giải đua xe đường trường thế giới, xem từng chặng đua gay cấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world rally championship

Noun Phrase
Lật mặt

Một giải đua xe rally quốc tế được tổ chức bởi FIA (Liên đoàn Ô tô Quốc tế).

"The World Rally Championship is a highly competitive series."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys watching the World Rally Championship every year.
Anh ấy thích xem Giải vô địch đua xe thế giới mỗi năm.
Phủ định
She avoids discussing the World Rally Championship results because she finds them stressful.
Cô ấy tránh thảo luận về kết quả Giải vô địch đua xe thế giới vì cô ấy thấy chúng căng thẳng.
Nghi vấn
Do you mind watching the World Rally Championship highlights with me?
Bạn có phiền xem những điểm nổi bật của Giải vô địch đua xe thế giới với tôi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the team will have won three World Rally Championship titles.
Đến cuối năm sau, đội sẽ giành được ba chức vô địch Giải đua xe thế giới.
Phủ định
By 2025, he won't have competed in a World Rally Championship race due to his retirement.
Đến năm 2025, anh ấy sẽ không còn tham gia bất kỳ cuộc đua Giải vô địch đua xe thế giới nào do đã nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will she have achieved her dream of participating in the World Rally Championship before she turns 30?
Liệu cô ấy có đạt được ước mơ tham gia Giải vô địch đua xe thế giới trước khi cô ấy 30 tuổi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is currently preparing for the World Rally Championship.
Đội hiện đang chuẩn bị cho Giải vô địch đua xe thế giới.
Phủ định
They are not participating in the World Rally Championship this year.
Họ không tham gia Giải vô địch đua xe thế giới năm nay.
Nghi vấn
Is he watching the World Rally Championship on TV?
Anh ấy có đang xem Giải vô địch đua xe thế giới trên TV không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world rally championship".

Lịch sử và tầm quan trọng

Giải vô địch đua xe đường trường thế giới (WRC) là giải đấu cao nhất trong môn đua xe rally quốc tế, do Liên đoàn Ô tô Quốc tế (FIA) tổ chức. Kể từ khi thành lập vào năm 1973, WRC đã trở thành đỉnh cao của môn thể thao này, nơi các tay đua và nhà sản xuất ô tô hàng đầu cạnh tranh trên nhiều địa hình khắc nghiệt khắp thế giới.

Thử thách kỹ thuật và thể lực

Các cuộc đua trong WRC nổi tiếng về sự khắc nghiệt, đòi hỏi kỹ năng lái xe vượt trội, sự dẻo dai của người điều khiển và độ bền của phương tiện. Các chặng đua có thể bao gồm đường tuyết và băng giá, đường đất đá, đường nhựa quanh co, thường xuyên thay đổi điều kiện thời tiết, tạo nên một thử thách độc đáo cho cả đội đua và xe.