rally racing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of motorsport that takes place on closed public roads or off-road areas in a point-to-point format.
Vietnamese Meaning
Một loại hình thể thao đua xe diễn ra trên các con đường công cộng được đóng lại hoặc các khu vực địa hình hiểm trở theo định dạng điểm-đến-điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a professional driver in rally racing."
"Anh ấy là một tay đua chuyên nghiệp trong môn đua xe rally."
-
"Rally racing is a thrilling sport."
"Đua xe rally là một môn thể thao ly kỳ."
-
"Many people enjoy watching rally racing."
"Nhiều người thích xem đua xe rally."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rally racing nhấn mạnh vào kỹ năng lái xe chính xác và điều hướng trong các điều kiện khác nhau, thường là trên đường đất, sỏi, tuyết hoặc nhựa đường. Nó khác với đua xe trên đường đua thông thường, vốn diễn ra trên một vòng đua kín.
Prepositions
‘in rally racing’ ám chỉ việc tham gia vào môn thể thao này. ‘at rally racing events’ ám chỉ việc có mặt tại các sự kiện đua xe rally.
Collocations (Từ đi kèm)
-
off-road off-road rally racing (đua rally địa hình)
-
professional professional rally racing (đua rally chuyên nghiệp)
-
intense intense rally racing (đua rally căng thẳng)
-
WRC WRC rally racing (đua rally WRC (Giải vô địch đua rally thế giới))
-
compete in compete in rally racing (thi đấu trong môn đua rally)
-
enjoy enjoy rally racing (thưởng thức/yêu thích đua rally)
-
watch watch rally racing (xem đua rally)
-
participate in participate in rally racing (tham gia đua rally)
-
rally racing rally racing car (xe đua rally)
-
rally racing rally racing driver (tay đua rally)
-
rally racing rally racing event (sự kiện đua rally)
-
rally racing rally racing fan (người hâm mộ đua rally)
Idioms
-
the thrill of rally racing
cảm giác mạnh/hồi hộp của môn đua rally
"Many people are drawn to the thrill of rally racing, navigating dangerous terrains at high speeds."
(Nhiều người bị thu hút bởi cảm giác mạnh của môn đua rally, khi điều khiển xe qua những địa hình nguy hiểm với tốc độ cao.)
-
a passion for rally racing
niềm đam mê với đua rally
"He developed a passion for rally racing after watching the World Rally Championship."
(Anh ấy đã phát triển niềm đam mê với đua rally sau khi xem Giải vô địch đua rally thế giới.)
-
the world of rally racing
thế giới của môn đua rally
"The documentary offered a fascinating glimpse into the world of rally racing, showcasing its unique challenges."
(Bộ phim tài liệu đã mang đến cái nhìn hấp dẫn về thế giới của môn đua rally, giới thiệu những thử thách độc đáo của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rally racing
Danh từMột loại hình thể thao đua xe diễn ra trên các con đường công cộng được đóng lại hoặc các khu vực địa hình hiểm trở theo định dạng điểm-đến-điểm.
"He is a professional driver in rally racing."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he participates in rally racing is impressive. |
Việc anh ấy tham gia đua xe địa hình thật ấn tượng. |
| Phủ định | Whether they enjoy rally racing is not the point; the point is safety. |
Việc họ có thích đua xe địa hình hay không không quan trọng; quan trọng là sự an toàn. |
| Nghi vấn | Why rally racing is so popular remains a mystery to some. |
Tại sao đua xe địa hình lại phổ biến vẫn là một bí ẩn đối với một số người. |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rally car sped quickly through the forest. |
Chiếc xe đua địa hình lao nhanh qua khu rừng. |
| Phủ định | They didn't cautiously approach the rally stage. |
Họ đã không thận trọng tiếp cận đường đua địa hình. |
| Nghi vấn | Did he skillfully navigate the rally course? |
Anh ấy đã khéo léo điều hướng đường đua địa hình phải không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Drivers should practice rally racing techniques to improve their skills. |
Các tay đua nên luyện tập các kỹ thuật đua xe rally để cải thiện kỹ năng của họ. |
| Phủ định | He cannot participate in rally racing without proper training. |
Anh ấy không thể tham gia đua xe rally nếu không được đào tạo bài bản. |
| Nghi vấn | Could they be interested in watching rally racing this weekend? |
Liệu họ có hứng thú xem đua xe rally vào cuối tuần này không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had trained harder, he would be a professional rally driver now. |
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, bây giờ anh ấy đã là một tay đua rally chuyên nghiệp rồi. |
| Phủ định | If they weren't so focused on winning, they might not have had that terrible rally accident. |
Nếu họ không quá tập trung vào việc chiến thắng, có lẽ họ đã không gặp tai nạn đua rally khủng khiếp đó. |
| Nghi vấn | If she had known how dangerous rally racing was, would she even consider participating? |
Nếu cô ấy biết đua xe rally nguy hiểm đến mức nào, liệu cô ấy có cân nhắc tham gia không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more free time, I would try rally racing. |
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ thử đua xe địa hình. |
| Phủ định | If I weren't so afraid of speed, I wouldn't hesitate to participate in rally racing. |
Nếu tôi không sợ tốc độ như vậy, tôi sẽ không ngần ngại tham gia đua xe địa hình. |
| Nghi vấn | Would you consider becoming a rally driver if you had the opportunity? |
Bạn có cân nhắc trở thành một tay đua xe địa hình nếu bạn có cơ hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rally racing".
