(Top Banner Ad)
organic fertilizer
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

organic fertilizer

UK: /ɔːˈɡænɪk ˈfɜːtɪlaɪzər/ • US: /ɔːrˈɡænɪk ˈfɜːrtəlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

phân bón hữu cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fertilizer derived from animal or plant matter.

Vietnamese Meaning

Phân bón có nguồn gốc từ vật chất động vật hoặc thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using organic fertilizer can improve soil health and reduce the need for chemical fertilizers."

    "Sử dụng phân bón hữu cơ có thể cải thiện sức khỏe của đất và giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học."

  • "Farmers are increasingly turning to organic fertilizer to improve crop yields sustainably."

    "Nông dân ngày càng chuyển sang sử dụng phân bón hữu cơ để cải thiện năng suất cây trồng một cách bền vững."

  • "This organic fertilizer is made from recycled food waste."

    "Loại phân bón hữu cơ này được làm từ rác thải thực phẩm tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective organic Hữu cơ; liên quan đến sinh vật sống; không dùng hóa chất nhân tạo.
Noun organism Sinh vật; cơ thể.
Verb fertilize Bón phân; làm cho màu mỡ; thụ tinh.
Adjective fertile Màu mỡ, phì nhiêu (đất); mắn đẻ, dễ thụ thai (sinh vật).
Noun fertilization Sự bón phân; sự thụ tinh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (organon) - tool, instrument, organ
Latin
organicus - pertaining to an organ
Old French
organique
English
organic (mid-14c 'instrumental', late 17c 'relating to an organ', early 19c 'derived from living matter', late 20c 'produced without artificial chemicals')
Latin
fertilis - fruitful, productive
Old French
fertiliser (verb) - to make fertile
English
fertilizer (late 18th century) - substance that makes soil fertile
Modern English
organic fertilizer (compound term combining 'organic' in its 'chemical-free' sense with 'fertilizer')

Nguồn gốc từ 'Organic'

Từ 'organic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon' nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin ('organicus') rồi tiếng Pháp cổ ('organique') trước khi đến tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến các cơ quan sống. Mãi đến thế kỷ 20, 'organic' mới có thêm nghĩa 'hữu cơ', chỉ các sản phẩm được trồng trọt hoặc chăn nuôi không dùng hóa chất tổng hợp, phản ánh xu hướng sống xanh và bảo vệ môi trường.

Nguồn gốc từ 'Fertilizer'

Từ 'fertilizer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fertilis' nghĩa là 'màu mỡ, mắn đẻ', liên quan đến động từ 'ferre' có nghĩa là 'mang, gánh vác'. Sau đó, qua tiếng Pháp 'fertiliser' (động từ 'làm cho màu mỡ'), nó trở thành danh từ 'fertilizer' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18. Từ này dùng để chỉ bất kỳ chất nào được thêm vào đất để cải thiện độ phì nhiêu và thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.

Usage Note

“Organic fertilizer” chỉ loại phân bón được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như phân động vật, thực vật phân hủy, hoặc các chất hữu cơ khác. Khác với phân bón hóa học (chemical fertilizer) được sản xuất công nghiệp, organic fertilizer thân thiện với môi trường hơn và có thể cải tạo đất. Nó cũng có xu hướng giải phóng chất dinh dưỡng chậm hơn, cung cấp nguồn dinh dưỡng ổn định hơn cho cây trồng.

Prepositions

with for

“With” thường dùng để chỉ việc bón phân hữu cơ cho đất hoặc cây trồng: “The soil was enriched *with* organic fertilizer.” “For” thường dùng để chỉ mục đích sử dụng phân bón hữu cơ: “Organic fertilizer is good *for* the soil.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organic fertilizer
  • natural natural organic fertilizer
    (phân bón hữu cơ tự nhiên)
  • liquid liquid organic fertilizer
    (phân bón hữu cơ dạng lỏng)
  • granular granular organic fertilizer
    (phân bón hữu cơ dạng hạt)
Verb + organic fertilizer
  • apply apply organic fertilizer
    (bón phân bón hữu cơ)
  • use use organic fertilizer
    (sử dụng phân bón hữu cơ)
  • produce produce organic fertilizer
    (sản xuất phân bón hữu cơ)
Organic fertilizer + Noun
  • organic fertilizer organic fertilizer application
    (việc bón phân bón hữu cơ)
  • organic fertilizer organic fertilizer products
    (các sản phẩm phân bón hữu cơ)

Idioms

  • build soil health with organic fertilizer

    Cải thiện sức khỏe đất bằng phân bón hữu cơ

    "Many gardeners prioritize building soil health with organic fertilizer over synthetic options."

    (Nhiều người làm vườn ưu tiên cải thiện sức khỏe đất bằng phân bón hữu cơ hơn là các lựa chọn tổng hợp.)

  • feed the soil, not just the plant (with organic fertilizer)

    Nuôi dưỡng đất, không chỉ cây trồng (bằng phân bón hữu cơ) - một nguyên tắc trong canh tác hữu cơ

    "Organic farming emphasizes the principle to feed the soil, not just the plant, using natural amendments."

    (Nông nghiệp hữu cơ nhấn mạnh nguyên tắc nuôi dưỡng đất, không chỉ cây trồng, bằng cách sử dụng các chất cải tạo tự nhiên.)

  • organic fertilizer is the backbone of sustainable agriculture

    Phân bón hữu cơ là xương sống của nông nghiệp bền vững

    "Many experts agree that organic fertilizer is the backbone of sustainable agriculture, promoting long-term ecological balance."

    (Nhiều chuyên gia đồng ý rằng phân bón hữu cơ là xương sống của nông nghiệp bền vững, thúc đẩy cân bằng sinh thái lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic fertilizer

Danh từ
Lật mặt

Phân bón có nguồn gốc từ vật chất động vật hoặc thực vật.

"Using organic fertilizer can improve soil health and reduce the need for chemical fertilizers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers apply organic fertilizer to enrich the soil.
Nông dân bón phân hữu cơ để làm giàu đất.
Phủ định
They do not use chemical fertilizers; they prefer organic fertilizer.
Họ không sử dụng phân bón hóa học; họ thích phân hữu cơ hơn.
Nghi vấn
Do you know how to make organic fertilizer?
Bạn có biết cách làm phân hữu cơ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If farmers used organic fertilizer, they would have healthier crops.
Nếu nông dân sử dụng phân bón hữu cơ, họ sẽ có những vụ mùa khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If the soil weren't so depleted, we wouldn't need as much organic fertilizer.
Nếu đất không bị bạc màu đến vậy, chúng ta sẽ không cần nhiều phân bón hữu cơ đến thế.
Nghi vấn
Would the plants grow faster if we used organic fertilizer?
Liệu cây có phát triển nhanh hơn nếu chúng ta sử dụng phân bón hữu cơ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers prefer organic fertilizer to chemical fertilizer.
Nông dân thích phân bón hữu cơ hơn phân bón hóa học.
Phủ định
Rarely have farmers applied so much organic fertilizer to their crops as they do now.
Hiếm khi nông dân bón nhiều phân bón hữu cơ cho cây trồng của họ như bây giờ.
Nghi vấn
Should you decide to use organic fertilizer, the soil will greatly benefit.
Nếu bạn quyết định sử dụng phân bón hữu cơ, đất sẽ được lợi rất nhiều.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next harvest season arrives, farmers will have applied organic fertilizer to all their fields.
Đến thời điểm mùa thu hoạch tới, nông dân sẽ đã bón phân hữu cơ cho tất cả các cánh đồng của họ.
Phủ định
By next year, the company won't have used any chemical fertilizers; they will have solely relied on organic fertilizer.
Đến năm sau, công ty sẽ không sử dụng bất kỳ loại phân bón hóa học nào; họ sẽ chỉ dựa vào phân hữu cơ.
Nghi vấn
Will the garden have thrived by the end of the summer if we have used only organic fertilizer?
Liệu khu vườn có phát triển mạnh vào cuối mùa hè nếu chúng ta chỉ sử dụng phân hữu cơ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic fertilizer".

Phong trào Nông nghiệp Hữu cơ Toàn cầu

Phân bón hữu cơ là nền tảng của phong trào nông nghiệp hữu cơ toàn cầu, một xu hướng ngày càng phát triển nhằm sản xuất thực phẩm theo cách thân thiện với môi trường, bền vững và không sử dụng hóa chất tổng hợp. Người tiêu dùng ngày nay sẵn lòng chi trả cao hơn cho các sản phẩm hữu cơ vì lợi ích sức khỏe và môi trường.

Vì Sức khỏe Đất và Môi trường

Việc sử dụng phân bón hữu cơ không chỉ cung cấp dưỡng chất cho cây trồng mà còn cải thiện cấu trúc đất, tăng cường đa dạng sinh học trong đất và giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước. Đây là một phần quan trọng trong việc bảo vệ hệ sinh thái, duy trì độ phì nhiêu của đất và chống lại biến đổi khí hậu, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững hơn.