(Top Banner Ad)
worrisomely
C1
Trạng từ C1 Chung

worrisomely

UK: /ˈwʌrɪsəmli/ • US: /ˈwɜːrisəmli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng lo ngại một cách khiến người ta lo lắng đáng lo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes worry or anxiety.

Vietnamese Meaning

Một cách gây lo lắng hoặc bất an.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child coughed worrisomely throughout the night."

    "Đứa trẻ ho một cách đáng lo ngại suốt đêm."

  • "The economy is growing worrisomely slowly."

    "Nền kinh tế đang tăng trưởng một cách chậm chạp đáng lo ngại."

  • "Her health has declined worrisomely in recent months."

    "Sức khỏe của cô ấy đã suy giảm một cách đáng lo ngại trong những tháng gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb worry Lo lắng, bận tâm, làm phiền lòng
Noun worry Nỗi lo lắng, sự lo âu, mối bận tâm
Adjective worried Lo lắng, bồn chồn (về ai đó/điều gì đó)
Adjective worrisome Gây lo lắng, đáng lo ngại
Adverb worryingly Một cách đáng lo ngại, một cách gây lo âu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrgan
Middle English
woryen
English (16th Century)
worry
English (19th Century)
worrisome
Modern English
worrisomely

Nguồn gốc đáng ngạc nhiên của 'Worry'

Từ 'worry' (lo lắng) có một nguồn gốc khá bạo lực. Trong tiếng Anh cổ (Old English), 'wyrgan' có nghĩa là 'siết cổ' hoặc 'bóp nghẹt'. Hãy tưởng tượng cảm giác lo lắng như đang thắt chặt cổ họng hoặc ngực bạn! Qua thời gian, nghĩa của từ này dần mềm đi, từ hành động siết cổ vật lý chuyển sang trạng thái hành hạ tinh thần, rồi cuối cùng là cảm giác bất an hoặc bận tâm. 'Worrisomely' mô tả điều gì đó gây ra cảm giác lo âu tinh thần này một cách đáng lo ngại.

Usage Note

Từ 'worrisomely' diễn tả hành động hoặc tình huống được thực hiện hoặc xảy ra theo một cách khiến người ta cảm thấy lo lắng. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc đáng ngại của một vấn đề. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'anxiously' (lo lắng) hay 'nervously' (bồn chồn), 'worrisomely' thường mang ý nghĩa về một mối lo tiềm ẩn, một nguy cơ có thể xảy ra hơn là cảm xúc trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Worrisomely + Tính từ/Trạng từ
  • high worrisomely high
    ((Mức) cao một cách đáng lo ngại)
  • low worrisomely low
    ((Mức) thấp một cách đáng lo ngại)
  • slow worrisomely slow
    (Chậm một cách đáng lo ngại)
  • common worrisomely common
    (Phổ biến một cách đáng lo ngại)
  • quiet worrisomely quiet
    (Yên ắng một cách đáng lo ngại)
Động từ + Worrisomely
  • increase increase worrisomely
    (Tăng lên một cách đáng lo ngại)
  • decline decline worrisomely
    (Suy giảm một cách đáng lo ngại)
  • behave behave worrisomely
    (Cư xử một cách đáng lo ngại)
  • impact impact worrisomely
    (Gây tác động đáng lo ngại)

Idioms

  • a worrisomely familiar pattern

    Một kiểu mẫu quen thuộc đến mức đáng lo ngại

    "The recent rise in unemployment follows a worrisomely familiar pattern from previous recessions."

    (Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp gần đây theo một kiểu mẫu quen thuộc đến mức đáng lo ngại từ những cuộc suy thoái trước.)

  • to grow worrisomely quickly

    Tăng trưởng nhanh một cách đáng lo ngại

    "The company's debt has been growing worrisomely quickly."

    (Khoản nợ của công ty đã tăng trưởng nhanh một cách đáng lo ngại.)

  • things are worrisomely quiet

    Mọi thứ yên ắng một cách đáng lo ngại (ám chỉ có điều gì đó không hay)

    "It's been a few hours since we last heard from them; things are worrisomely quiet."

    (Đã vài giờ kể từ lần cuối chúng tôi nghe tin từ họ; mọi thứ yên ắng một cách đáng lo ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worrisomely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây lo lắng hoặc bất an.

"The child coughed worrisomely throughout the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Look at the data worrisomely.
Hãy nhìn vào dữ liệu một cách đáng lo ngại.
Phủ định
Don't stare worrisomely at the problem; find a solution.
Đừng nhìn chằm chằm vào vấn đề một cách đáng lo ngại; hãy tìm một giải pháp.
Nghi vấn
Please, don't act worrisomely toward your kids.
Làm ơn, đừng hành động một cách đáng lo ngại đối với con cái của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worrisomely".

Đá lo âu (Worry Stone) và Chuỗi hạt lo âu (Worry Beads)

Trong một số nền văn hóa, người ta sử dụng 'đá lo âu' hoặc 'chuỗi hạt lo âu' (tương tự tràng hạt) như một cơ chế đối phó xúc giác để giảm căng thẳng và lo lắng. Việc cầm hoặc xoa những vật này có thể mang lại cảm giác bình tĩnh, giúp xoa dịu những cảm giác 'đáng lo ngại'.

Căng thẳng hiện đại và 'Văn hóa lo âu'

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, thường có sự nhận thức cao và đôi khi là kỳ vọng về căng thẳng và lo lắng. Thuật ngữ 'worrisomely' phù hợp với 'văn hóa lo âu' này, nơi những mối bận tâm về sức khỏe, tài chính, tương lai và các sự kiện toàn cầu rất phổ biến, đôi khi dẫn đến tình trạng lo lắng mãn tính.