worrisomely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that causes worry or anxiety.
Vietnamese Meaning
Một cách gây lo lắng hoặc bất an.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child coughed worrisomely throughout the night."
"Đứa trẻ ho một cách đáng lo ngại suốt đêm."
-
"The economy is growing worrisomely slowly."
"Nền kinh tế đang tăng trưởng một cách chậm chạp đáng lo ngại."
-
"Her health has declined worrisomely in recent months."
"Sức khỏe của cô ấy đã suy giảm một cách đáng lo ngại trong những tháng gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | worry | Lo lắng, bận tâm, làm phiền lòng |
| Noun | worry | Nỗi lo lắng, sự lo âu, mối bận tâm |
| Adjective | worried | Lo lắng, bồn chồn (về ai đó/điều gì đó) |
| Adjective | worrisome | Gây lo lắng, đáng lo ngại |
| Adverb | worryingly | Một cách đáng lo ngại, một cách gây lo âu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'worrisomely' diễn tả hành động hoặc tình huống được thực hiện hoặc xảy ra theo một cách khiến người ta cảm thấy lo lắng. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc đáng ngại của một vấn đề. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'anxiously' (lo lắng) hay 'nervously' (bồn chồn), 'worrisomely' thường mang ý nghĩa về một mối lo tiềm ẩn, một nguy cơ có thể xảy ra hơn là cảm xúc trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high worrisomely high ((Mức) cao một cách đáng lo ngại)
-
low worrisomely low ((Mức) thấp một cách đáng lo ngại)
-
slow worrisomely slow (Chậm một cách đáng lo ngại)
-
common worrisomely common (Phổ biến một cách đáng lo ngại)
-
quiet worrisomely quiet (Yên ắng một cách đáng lo ngại)
-
increase increase worrisomely (Tăng lên một cách đáng lo ngại)
-
decline decline worrisomely (Suy giảm một cách đáng lo ngại)
-
behave behave worrisomely (Cư xử một cách đáng lo ngại)
-
impact impact worrisomely (Gây tác động đáng lo ngại)
Idioms
-
a worrisomely familiar pattern
Một kiểu mẫu quen thuộc đến mức đáng lo ngại
"The recent rise in unemployment follows a worrisomely familiar pattern from previous recessions."
(Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp gần đây theo một kiểu mẫu quen thuộc đến mức đáng lo ngại từ những cuộc suy thoái trước.)
-
to grow worrisomely quickly
Tăng trưởng nhanh một cách đáng lo ngại
"The company's debt has been growing worrisomely quickly."
(Khoản nợ của công ty đã tăng trưởng nhanh một cách đáng lo ngại.)
-
things are worrisomely quiet
Mọi thứ yên ắng một cách đáng lo ngại (ám chỉ có điều gì đó không hay)
"It's been a few hours since we last heard from them; things are worrisomely quiet."
(Đã vài giờ kể từ lần cuối chúng tôi nghe tin từ họ; mọi thứ yên ắng một cách đáng lo ngại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worrisomely
Trạng từMột cách gây lo lắng hoặc bất an.
"The child coughed worrisomely throughout the night."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Look at the data worrisomely. |
Hãy nhìn vào dữ liệu một cách đáng lo ngại. |
| Phủ định | Don't stare worrisomely at the problem; find a solution. |
Đừng nhìn chằm chằm vào vấn đề một cách đáng lo ngại; hãy tìm một giải pháp. |
| Nghi vấn | Please, don't act worrisomely toward your kids. |
Làm ơn, đừng hành động một cách đáng lo ngại đối với con cái của bạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worrisomely".
